Trả lời nhanh
Có ba loại bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng, và ba bên mua khác nhau:
- Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng — chủ đầu tư, có thể giao nhà thầu mua
- Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng — nhà thầu tư vấn
- Bảo hiểm cho người lao động thi công trên công trường — nhà thầu thi công
Với loại thứ nhất, Điều 38 Nghị định 67/2023 được sửa bởi Nghị định 220/2026 cho phép chủ đầu tư trực tiếp mua hoặc giao cho nhà thầu mua. Nhưng linh hoạt về người thực hiện không đồng nghĩa chuyển được trách nhiệm — nếu không ai mua, chủ đầu tư vẫn là bên chịu.
Câu hỏi này thường xuất hiện muộn: lúc đàm phán hợp đồng thì cả hai bên đều cho rằng bên kia lo, và chỉ vỡ ra khi công trình đã xảy ra sự cố. Bài này tách rõ ba loại bảo hiểm, ba bên mua, và cách ghi vào hợp đồng để không còn chỗ hiểu nhầm.
1. Ba loại bảo hiểm bắt buộc, ba bên mua
Nhầm lẫn hay gặp nhất là gộp cả ba thành "bảo hiểm xây dựng". Chúng là ba hợp đồng riêng, bảo vệ ba thứ khác nhau.
| Loại bảo hiểm | Bên mua | Bảo vệ điều gì |
|---|---|---|
| Công trình trong thời gian xây dựng | Chủ đầu tư (có thể giao nhà thầu) | Tổn thất vật chất của chính công trình từ khởi công đến bàn giao |
| Trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng | Nhà thầu tư vấn | Thiệt hại do lỗi chuyên môn trong khảo sát, thiết kế, giám sát |
| Người lao động thi công trên công trường | Nhà thầu thi công | Tai nạn với công nhân trong quá trình thi công |
Lưu ý thuật ngữ mới. Nghị định 220/2026 đã đổi tên nghiệp vụ thứ hai từ "bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn đầu tư xây dựng" thành "bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng". Hợp đồng và hoá đơn ký từ 01/7/2026 nên dùng tên mới.
Ba loại này không thay thế nhau. Một công trường có đủ cả ba hợp đồng là bình thường, và thiếu một trong ba là thiếu thật — không phải trùng lặp.
2. Điều 38 cho phép linh hoạt đến đâu
Nghị định 220/2026 sửa Điều 38 theo hướng phân định rõ quyền và trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc trực tiếp mua hoặc giao cho nhà thầu mua bảo hiểm bắt buộc công trình.
Điều cần đọc kỹ ở đây là ranh giới giữa hai khái niệm:
Nói cách khác: giao cho nhà thầu mua là một cách phân công công việc, không phải cách chuyển rủi ro pháp lý. Chủ đầu tư giao xong vẫn cần kiểm tra hợp đồng bảo hiểm đã được cấp thật, chứ không dừng ở việc nhà thầu cam kết sẽ mua.
3. Ghi vào hợp đồng xây dựng thế nào
Một điều khoản đủ dùng cần trả lời được bốn câu hỏi, không chỉ một.
| Cần ghi rõ | Vì sao |
|---|---|
| Bên nào mua từng loại trong ba loại | Tránh mỗi bên tưởng bên kia lo |
| Số tiền bảo hiểm tối thiểu và phạm vi | Theo Điều 33 sửa đổi, không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng |
| Thời hạn — từ ngày nào đến ngày nào | Phải phủ trọn từ khởi công đến bàn giao, kể cả khi tiến độ kéo dài |
| Nghĩa vụ xuất trình bản sao hợp đồng bảo hiểm | Để chủ đầu tư kiểm chứng thay vì tin lời cam kết |
Mục cuối là mục hay bị bỏ qua nhất, và cũng là mục rẻ nhất để thêm vào. Chỉ cần một dòng yêu cầu nhà thầu nộp bản sao giấy chứng nhận bảo hiểm trước ngày khởi công.
4. Chi phí bảo hiểm nằm ở đâu trong dự toán
Chi phí này phải nằm ở đâu đó — vấn đề là ở đâu, và ai đã tính vào.
- Chủ đầu tư trực tiếp mua — chi phí nằm trong tổng mức đầu tư của dự án, ở khoản mục chi phí khác
- Giao nhà thầu mua — chi phí thường được tính vào giá hợp đồng xây dựng, nên cần thể hiện trong hồ sơ dự thầu
Tình huống hay hỏng: chủ đầu tư cho rằng đã nằm trong giá thầu, nhà thầu lại chào giá không gồm bảo hiểm. Đến lúc triển khai, không bên nào muốn gánh thêm và hợp đồng bảo hiểm bị bỏ. Với công trình dùng vốn nhà nước, khoảng trống này còn kéo theo vướng mắc khi quyết toán và kiểm toán.
Cách xử lý đơn giản: yêu cầu nhà thầu tách riêng dòng chi phí bảo hiểm trong bảng giá dự thầu. Nhìn là biết đã tính hay chưa.
5. Phí tham khảo và cách tính
Công thức: phí = giá trị công trình × tỷ lệ phí. Phần tự nguyện của DBV khởi điểm từ 0,04% giá trị công trình, chưa gồm VAT. Phần bắt buộc áp theo Phụ lục III Nghị định 67/2023, bản đã được Nghị định 220/2026 thay thế từ 01/7/2026.
Với nhà ở riêng lẻ và công trình dân dụng quy mô nhỏ, mức phí thường thấp hơn nhiều so với hình dung của chủ nhà:
Ví dụ tính cụ thể
Công trình nhà ở giá trị 2 tỷ đồng, không có tầng hầm.
• Phần tự nguyện DBV: 2.000.000.000đ × 0,04%
• Chưa gồm VAT
• Phần bắt buộc tính riêng theo tỷ lệ tại Phụ lục III hiện hành
Đặt cạnh chi phí khắc phục một sự cố sập đổ hay hư hỏng do thiên tai trong lúc thi công, đây là khoản nhỏ. Phần lớn trường hợp bỏ mua không phải vì đắt, mà vì không ai trong hai bên nhận phần việc đó.
Yếu tố làm tăng phí
- Công trình có tầng hầm, càng nhiều tầng tỷ lệ càng cao
- Loại công trình rủi ro cao theo phân nhóm của phụ lục
- Tỷ trọng lắp đặt thiết bị từ 50% trở lên
- Mua thêm trách nhiệm bên thứ ba hạn mức cao
- Thời gian thi công kéo dài
Yếu tố làm giảm phí
- Công trình dân dụng không tầng hầm
- Biện pháp an toàn thi công đầy đủ, hồ sơ rủi ro tốt
- Điều chỉnh giảm theo mức độ rủi ro, tối đa 25%
- Chi nhánh DBV giảm tối đa 50% phần tự nguyện, không thấp hơn 0,02% chưa VAT
Tỷ lệ phần tự nguyện và mức giảm trích từ biểu phí bảo hiểm công trình xây dựng đang áp dụng của DBV247. Mức phí bảo hiểm bắt buộc xác định theo Phụ lục III Nghị định 67/2023/NĐ-CP, bản được thay thế bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2026. Đây là mức tham khảo để ước lượng ngân sách; phí chính thức xác định theo hồ sơ công trình tại thời điểm giao kết. Cập nhật ngày 12/09/2026.
6. Ba khoảng trống hay gặp
Khoảng trống thứ nhất — không ai mua. Hợp đồng xây dựng không ghi bên nào chịu trách nhiệm, mỗi bên mặc định bên kia đã lo. Đây là trường hợp phổ biến nhất và cũng dễ phòng nhất.
Khoảng trống thứ hai — mua nhưng thiếu loại. Nhà thầu mua bảo hiểm cho người lao động, chủ đầu tư yên tâm là "đã có bảo hiểm", trong khi công trình chưa được bảo hiểm. Hai loại này bảo vệ hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Khoảng trống thứ ba — thời hạn không phủ hết. Hợp đồng bảo hiểm cấp theo tiến độ dự kiến, dự án chậm tiến độ, và phần thời gian kéo dài thêm nằm ngoài hiệu lực. Cần theo dõi và gia hạn trước khi đơn hết hạn, không phải sau.
Cách kiểm nhanh nhất
Yêu cầu xuất trình bản sao giấy chứng nhận bảo hiểm của cả ba loại trước ngày khởi công, rồi đối chiếu ba mục: tên công trình có đúng dự án của bạn không, số tiền bảo hiểm so với tổng giá trị hợp đồng xây dựng, và ngày kết thúc hiệu lực so với tiến độ dự kiến.
7. Sáu mục cần kiểm trước khi khởi công
- Hợp đồng xây dựng đã ghi rõ bên mua cho từng loại trong ba loại bảo hiểm bắt buộc
- Chi phí bảo hiểm được tách dòng riêng trong bảng giá, nhìn là biết đã tính hay chưa
- Số tiền bảo hiểm không thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng theo Điều 33 sửa đổi
- Tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị đã xác định từ dự toán được duyệt, để áp đúng Mục I hay Mục II Phụ lục III
- Thời hạn bảo hiểm phủ trọn từ khởi công đến bàn giao, có phương án gia hạn nếu chậm tiến độ
- Đã nhận bản sao giấy chứng nhận của cả ba loại, không dừng ở cam kết miệng
Nếu bạn chưa nắm các thay đổi pháp lý áp dụng từ giữa năm 2026, xem thêm bài bảo hiểm công trình xây dựng thay đổi gì từ 01/7/2026.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức tham khảo, tổng hợp từ Nghị định 67/2023/NĐ-CP và Nghị định 220/2026/NĐ-CP. Trách nhiệm mua bảo hiểm, số tiền bảo hiểm tối thiểu và phạm vi cụ thể áp dụng theo quy định hiện hành và theo hợp đồng đã giao kết. Người mua nên đọc đầy đủ quy tắc bảo hiểm trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Với bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, theo Điều 38 Nghị định 67/2023 được sửa đổi bởi Nghị định 220/2026: chủ đầu tư có thể trực tiếp mua, hoặc giao cho nhà thầu mua. Trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về chủ đầu tư, nên hợp đồng xây dựng cần ghi rõ bên nào thực hiện.
Ba loại: bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng, và bảo hiểm cho người lao động thi công trên công trường. Mỗi loại có bên chịu trách nhiệm mua khác nhau.
Bảo hiểm cho người lao động thi công trên công trường là trách nhiệm của nhà thầu thi công xây dựng. Ngoài ra nhà thầu có thể được chủ đầu tư giao mua bảo hiểm công trình, và thường mua thêm bảo hiểm tự nguyện cho máy móc, thiết bị thi công của mình.
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng — trách nhiệm của nhà thầu tư vấn. Lưu ý Nghị định 220/2026 đã đổi tên nghiệp vụ này từ "trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn đầu tư xây dựng" thành "trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng".
Khi chủ đầu tư trực tiếp mua, chi phí nằm trong tổng mức đầu tư của dự án. Khi giao nhà thầu mua, chi phí thường được tính vào giá hợp đồng xây dựng. Điều cần tránh là để chi phí này không nằm ở đâu cả, dẫn tới bỏ mua khi triển khai.
Đây là khoảng trống phổ biến nhất. Trách nhiệm pháp lý với bảo hiểm công trình vẫn thuộc chủ đầu tư, nên nếu không ai mua thì chủ đầu tư là bên chịu hậu quả — cả rủi ro không được bồi thường lẫn rủi ro bị xử phạt.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06/9/2023 — Chương IV về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng
- Nghị định 220/2026/NĐ-CP ngày 22/6/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP — hiệu lực từ 01/7/2026
- Luật Xây dựng 2014 và các văn bản sửa đổi, bổ sung
- Bảng biểu phí bảo hiểm công trình xây dựng đang áp dụng của DBV247
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 12/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
