Tư vấn & báo phí miễn phí
Giá đúng theo NĐ 67/2023/NĐ-CP
Hỗ trợ bồi thường 24/7
CSGT công nhận — Pháp lý đầy đủ
Giấy phép Bộ Tài chính số 49/GP/KDBH
BẢO HIỂM BẮT BUỘC THEO PHÁP LUẬT

Bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc DBV —
một va chạm có thể ngốn cả trăm triệu

Khi bạn gây tai nạn cho người khác, bảo hiểm bắt buộc TNDS bồi thường thay bạn tới 150 triệu/người và 100 triệu tài sản/vụ theo Nghị định 67/2023. Giấy chứng nhận điện tử hợp lệ, xuất trình bằng điện thoại khi CSGT kiểm tra.

150 tr
bồi thường tối đa/người
100 tr
bồi thường tài sản/vụ
24/7
hỗ trợ bồi thường
3 ngày
tạm ứng tới 70%
12
Xem Phí Xe Của Bạn
Chọn loại xe để biết ngay mức phí bắt buộc — không cần để lại thông tin
Phí bảo hiểm ước tính (1 năm)
Mua ngay — cấp đơn online 5 phút
Thanh toán online · Giấy chứng nhận điện tử gửi ngay qua email
Muốn bảo vệ trọn vẹn hơn? (tùy chọn — tư vấn miễn phí)
Giá đúng theo NĐ 67/2023 · Xem phí không cần để lại thông tin
1.000 tỷ
vốn điều lệ
Tập đoàn Bảo hiểm DBV
1.500+
gara liên kết
chính hãng toàn quốc
400+
giám định viên
tại các tỉnh thành
105
chi nhánh & 300
văn phòng kinh doanh
75%
vốn từ DB Insurance
Hàn Quốc (AA+)
Điều thật sự tạo khác biệt

Mua TNDS Ở Đâu Cũng Được — Nhưng Dịch Vụ Thì Khác Nhau

Phí bảo hiểm TNDS do nhà nước quy định cố định. Điều tạo ra sự khác biệt là tốc độ cấp đơn, tính hợp lệ pháp lý và khả năng hỗ trợ bạn khi tai nạn thực sự xảy ra.

Báo phí nhanh, không chờ đợi
Để lại thông tin online — chuyên viên báo phí đúng loại xe và hướng dẫn cấp giấy chứng nhận điện tử.
Hợp lệ pháp lý đầy đủ
Đơn bảo hiểm điện tử có mã QR, được Bộ Tài chính công nhận. CSGT kiểm tra, xuất trình bằng điện thoại.
Hotline riêng 24/7
Sau tai nạn, gọi thẳng hotline DBV 1900 969 690 tiếp nhận, điều phối giám định viên gần nhất hỗ trợ.
18 năm bồi thường thực tế
Đội ngũ giàu kinh nghiệm xử lý bồi thường, am hiểu sâu quy trình pháp lý — hỗ trợ khách hàng từng bước từ hiện trường đến khi nhận tiền bồi thường.
Biểu phí chính thức

Phí Bảo Hiểm TNDS Theo Nghị Định 67/2023/NĐ-CP

Phí bảo hiểm do Nhà nước quy định cố định, áp dụng đồng nhất cho tất cả công ty bảo hiểm.

Mức bồi thường tối đa: 150 triệu đồng/người/vụ về thiệt hại thân thể và 100 triệu đồng/vụ về thiệt hại tài sản bên thứ ba.
Loại xePhí/năm (chưa VAT)Phí/năm (đã VAT)
Dưới 6 chỗ ngồi437.000 đồng480.700 đồng
Từ 6 đến 11 chỗ ngồi794.000 đồng873.400 đồng
Từ 12 đến 24 chỗ ngồi1.270.000 đồng1.397.000 đồng
Trên 24 chỗ ngồi1.825.000 đồng2.007.500 đồng
Xe Pickup / Minivan (vừa người vừa hàng)437.000 đồng480.700 đồng
Xe tập lái: tính bằng 120% phí của xe cùng loại
* Biểu phí theo Phụ lục I, Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06/09/2023
Số chỗ đăng kýPhí/năm (chưa VAT)Số chỗ đăng kýPhí/năm (chưa VAT)
Dưới 6 chỗ756.000 đồng13 chỗ2.049.000 đồng
6 chỗ929.000 đồng14 chỗ2.221.000 đồng
7 chỗ1.080.000 đồng15 chỗ2.394.000 đồng
8 chỗ1.253.000 đồng16 chỗ3.054.000 đồng
9 chỗ1.404.000 đồng20 chỗ3.191.000 đồng
10 chỗ1.512.000 đồng24 chỗ4.632.000 đồng
11 chỗ1.656.000 đồng25 chỗ4.813.000 đồng
12 chỗ1.822.000 đồngTrên 25 chỗ4.813.000 + 30.000 × (số chỗ − 25)
Xe Taxi: tính bằng 170% phí của xe kinh doanh cùng số chỗ · Pickup/Minivan kinh doanh: 933.000 đồng
* Chưa bao gồm 10% VAT · Biểu phí theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP
Tải trọngPhí/năm (chưa VAT)Phí/năm (đã VAT)
Xe tải dưới 3 tấn853.000 đồng938.300 đồng
Xe tải từ 3 đến 8 tấn1.660.000 đồng1.826.000 đồng
Xe tải trên 8 đến 15 tấn2.746.000 đồng3.020.600 đồng
Xe tải trên 15 tấn3.200.000 đồng3.520.000 đồng
Đầu kéo rơ-moóc: tính bằng 150% phí xe tải trên 15 tấn (bao gồm cả rơ-moóc)
* Biểu phí theo Phụ lục I, Nghị định 67/2023/NĐ-CP
Loại xe đặc biệtCách tính phíPhí ước tính/năm
Xe tập lái120% phí xe cùng loại (mục IV hoặc VI)Từ 524.400 đồng
Xe Taxi170% phí xe kinh doanh cùng số chỗTừ 1.285.200 đồng
Xe cứu thương120% phí Pickup/Minivan kinh doanh1.119.600 đồng
Xe chở tiền120% phí xe dưới 6 chỗ (không KD)524.400 đồng
Xe buýtTheo phí xe không kinh doanh cùng số chỗTừ 794.000 đồng
Đầu kéo rơ-moóc150% phí xe tải trên 15 tấn (cả đầu kéo + rơ-moóc)4.800.000 đồng
Máy kéo120% phí xe tải dưới 3 tấn (cả máy kéo + rơ-moóc)1.023.600 đồng
* Chưa bao gồm 10% VAT · Liên hệ DBV để báo giá chính xác theo từng loại xe
Mua bảo hiểm TNDS ngay
💳 Thanh toán linh hoạt khi chốt đơn: Chuyển khoản ngân hàng VNPay Momo Thẻ ATM / Visa / Master Nhận giấy chứng nhận điện tử ngay sau khi hoàn tất
Mua dễ — đòi cũng dễ

Từ Đăng Ký Đến Bồi Thường — Đơn Giản Toàn Trình

DBV thiết kế quy trình tối giản để bạn không phải mất thời gian cho thủ tục hành chính.

Quy trình mua & cấp đơn
1
Chọn loại xe & điền thông tin
Chỉ cần biển số xe, loại xe và số điện thoại. Toàn bộ thực hiện online, không cần giấy tờ bản cứng.
2
Xem phí & xác nhận
Phí hiển thị ngay lập tức theo biểu phí NĐ 67/2023. Không phụ phí, không phí ẩn, đúng quy định nhà nước.
3
Thanh toán & nhận đơn
Thanh toán qua chuyển khoản, ví điện tử hoặc thẻ. Giấy chứng nhận điện tử gửi về Zalo/email ngay sau khi hoàn tất.
🆘 Quy trình bồi thường khi tai nạn
1
Gọi hotline DBV ngay tại hiện trường
Hotline riêng 24/7 — chuyên viên hướng dẫn bạn xử lý tại chỗ: chụp ảnh, lập biên bản, thông báo cơ quan chức năng.
2
Nộp hồ sơ với sự hỗ trợ của DBV
DBV247 hỗ trợ bạn hoàn thiện và nộp hồ sơ tới DBV, theo dõi tiến độ cùng bạn đến khi nhận bồi thường.
3
Tạm ứng nhanh — bồi thường minh bạch
70% mức bồi thường ước tính: Áp dụng cho mỗi trường hợp tử vong của một người trong vụ tai nạn.
Hướng dẫn bồi thường

Khi Tai Nạn Xảy Ra — Làm Gì Ngay Lập Tức?

Làm theo 4 bước này và gọi DBV — chúng tôi lo phần còn lại.

1
Đảm bảo an toàn & gọi cấp cứu
Dừng xe, đặt cọc tiêu, hỗ trợ người bị nạn. Gọi 113/115 nếu có người bị thương. Không di chuyển xe trước khi lập biên bản.
2
Gọi ngay Hotline DBV: 1900 969 690
Chuyên viên DBV hướng dẫn bạn xử lý tại hiện trường, tránh các sai lầm ảnh hưởng đến quyền lợi bồi thường.
3
Chụp ảnh hiện trường & lập biên bản
Ghi nhận toàn bộ thiệt hại bằng ảnh/video. Lập biên bản tai nạn có xác nhận của cảnh sát giao thông hoặc chính quyền địa phương.
4
Nộp hồ sơ — DBV hỗ trợ toàn trình
DBV hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, làm việc với công ty bảo hiểm và theo dõi tiến độ đến khi bạn nhận được tiền bồi thường.
Hồ Sơ Bồi Thường Cần Chuẩn Bị
Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS (điện tử hoặc bản cứng)
Bằng lái xe, đăng ký xe, CMND/CCCD của người lái xe
Biên bản/tài liệu của cơ quan công an (chỉ với vụ tai nạn gây tử vong — DBV hỗ trợ thu thập)
Giấy viện phí / chứng từ điều trị (nếu có người bị thương)
Ảnh/video hiện trường, thiệt hại tài sản bên thứ ba
Biên bản thỏa thuận bồi thường (nếu tự thỏa thuận với bên bị nạn)
⏱️ Tạm ứng tới 70% trong 3 ngày làm việc
Niềm tin từ khách hàng

Khách Hàng Tin Tưởng DBV Vì Sự An Tâm Thực Sự

Không chỉ là tờ giấy chứng nhận — đây là sự yên tâm thực sự khi tai nạn xảy ra.

★★★★★
"Xe tôi va chạm trên đường cao tốc, gọi DBV lúc 11 giờ đêm vẫn có người bắt máy và hướng dẫn tôi xử lý tại hiện trường. Hồ sơ được giải quyết trong 2 ngày làm việc."
AN
Anh Nguyễn Minh Tuấn
Xe Toyota Innova 7 chỗ · Hà Nội
★★★★★
"Lần đầu mua bảo hiểm online tôi còn lo không biết có hợp lệ không. CSGT kiểm tra đơn điện tử của DBV, không có vấn đề gì. Mua lại ngay năm sau."
TL
Chị Trần Thị Lan
Xe Honda CR-V 5 chỗ · TP. Hồ Chí Minh
★★★★★
"Tôi có đội xe 12 chiếc. DBV quản lý toàn bộ lịch tái tục, nhắc trước 30 ngày, báo giá rõ ràng. Tiết kiệm rất nhiều thời gian so với trước."
PH
Anh Phạm Hùng Cường
Chủ đội xe tải · Đà Nẵng

* Tên nhân vật có thể được thay đổi để bảo vệ quyền riêng tư; nội dung phản ánh trải nghiệm dịch vụ, mang tính minh họa.

Bộ Tài chính cấp phép
Giấy phép số 49/GP/KDBH · 2008
Tuân thủ NĐ 67/2023/NĐ-CP
Phí đúng quy định nhà nước
Đơn điện tử hợp lệ
QR code xác thực — CSGT công nhận
Hỗ trợ bồi thường 24/7
Hotline riêng — không tổng đài chung
Minh bạch điều khoản

Đối Tượng & Những Trường Hợp Loại Trừ

Hiểu rõ phạm vi bảo vệ và điểm loại trừ giúp bạn dùng bảo hiểm đúng cách, tránh mất quyền lợi. Căn cứ Điều 6, Điều 7 Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Bảo hiểm chi trả cho bên thứ ba
  • • Thiệt hại sức khỏe, tính mạng người thứ ba — tối đa 150 triệu đồng/người/vụ.
  • • Thiệt hại tài sản người thứ ba do ô tô gây ra — tối đa 100 triệu đồng/vụ.
  • • Áp dụng khi xe tham gia giao thông hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam.
  • • Thời hạn 1–3 năm (Điều 9); giấy chứng nhận điện tử QR có giá trị pháp lý như bản giấy.
Một số trường hợp loại trừ (Điều 7)
  • • Lái xe có nồng độ cồn vượt mức quy định hoặc dùng ma túy, chất kích thích bị cấm.
  • • Không có Giấy phép lái xe hợp lệ, GPLX hết hạn hoặc bị tước quyền sử dụng.
  • • Cố ý gây thiệt hại của chủ xe, người lái hoặc người bị thiệt hại.
  • • Thiệt hại gián tiếp; tài sản đặc biệt (vàng, bạc, đá quý, giấy tờ có giá…).
  • • Thiệt hại do chiến tranh, khủng bố, động đất.
💬 Chưa chắc trường hợp của mình có được bồi thường? Chat Zalo — chuyên viên trả lời ngay
Bảo vệ trọn vẹn hơn

TNDS Bảo Vệ Người Khác — Còn Chiếc Xe Của Bạn Thì Sao?

An tâm trọn vẹn, bạn có thể tìm hiểu thêm hai giải pháp tự nguyện dưới đây.

🚗 Bảo hiểm vật chất xe (thân vỏ)

Bồi thường cho chính chiếc xe của bạn khi đâm va, lật đổ, cháy nổ, ngập nước hay mất cắp — điều mà TNDS bắt buộc không chi trả.

Tìm hiểu bảo hiểm vật chất xe →
🛡️ TNDS tự nguyện — nâng hạn mức

Mức bắt buộc 150 triệu/người có thể không đủ khi bạn đâm phải xe sang hoặc gây thương tật nặng. Gói tự nguyện nâng hạn mức bồi thường bên thứ ba lên cao hơn, gánh phần vượt.

Nhận tư vấn nâng hạn mức →

Bảo hiểm vật chất xe và TNDS tự nguyện là sản phẩm tự nguyện, tách biệt với bảo hiểm bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

Những Điều Khách Hàng Hay Hỏi Nhất

Bảo hiểm TNDS (Trách nhiệm dân sự) bắt buộc là loại bảo hiểm theo quy định của pháp luật Việt Nam (Nghị định 67/2023/NĐ-CP), áp dụng cho tất cả xe cơ giới khi tham gia giao thông. Mọi chủ xe đều bắt buộc phải mua. Không có bảo hiểm này, bạn có thể bị phạt từ 400.000–600.000 đồng khi CSGT kiểm tra.
Có. Đơn bảo hiểm điện tử của DBV có mã QR xác thực, được Bộ Tài chính công nhận theo Nghị định 67/2023. Bạn chỉ cần xuất trình bằng điện thoại khi CSGT kiểm tra — không cần in ra giấy.
TNDS bồi thường cho thiệt hại mà xe của bạn gây ra cho người khác, gồm: (1) Thiệt hại thân thể: chi phí y tế, bồi thường thương tật, tử vong — tối đa 150 triệu đồng/người/vụ; (2) Thiệt hại tài sản: hư hỏng xe, tài sản của bên bị hại — tối đa 100 triệu đồng/vụ.
DBV hỗ trợ toàn trình: (1) Gọi hotline ngay tại hiện trường để được hướng dẫn; (2) Chụp ảnh, lập biên bản với CSGT; (3) DBV hỗ trợ chuẩn bị và nộp hồ sơ; (4) Theo dõi tiến độ — tạm ứng bồi thường tới 70% trong vòng 3 ngày làm việc theo NĐ 67/2023. Bạn không cần tự một mình làm việc với công ty bảo hiểm.
Theo Điều 7 NĐ 67/2023, một số trường hợp loại trừ gồm: lái xe có nồng độ cồn vượt mức/dùng ma túy; không có hoặc dùng Giấy phép lái xe không hợp lệ, hết hạn; cố ý gây thiệt hại; thiệt hại gián tiếp; tài sản đặc biệt (vàng, bạc, đá quý…); chiến tranh, khủng bố, động đất. Xem đầy đủ ở mục “Đối tượng & Điểm loại trừ”.

Nhận Tư Vấn Miễn Phí Trong Ngày

Đừng để xe lăn bánh mà chưa có bảo hiểm bắt buộc. Chuyên viên DBV Thành Đô báo phí đúng quy định và hướng dẫn cấp giấy chứng nhận điện tử hợp lệ.

✓ Đã ghi nhận! Chuyên viên DBV Thành Đô sẽ gọi lại trong 15 phút (giờ làm việc).
Giá đúng theo NĐ 67/2023 Đơn điện tử hợp lệ Hỗ trợ bồi thường 24/7 Không phí tư vấn
Cẩm nang bảo hiểm

Tìm hiểu thêm trước khi quyết định

Mức phạt không có bảo hiểm xe ô tô, xe máy 2026

Mức phạt không có bảo hiểm xe ô tô, xe máy 2026

Cập nhật theo NĐ 168/2024: xe máy 100–200 nghìn, ô tô 400–600 nghìn đồng.

Đọc bài viết →
Bảo hiểm vật chất ô tô giá bao nhiêu? Bảng phí 2026

Bảo hiểm vật chất ô tô giá bao nhiêu? Bảng phí 2026

Công thức tính phí, bảng phí theo giá trị xe và 5 cách giảm phí hợp pháp.

Đọc bài viết →
Gọi ngay Nhắn Zalo Messenger