Mỗi lần bị CSGT dừng xe, ba loại giấy tờ được kiểm tra thường xuyên nhất là giấy phép lái xe, đăng ký xe và giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Loại thứ ba là thứ nhiều người quên nhất — và cũng là loại rẻ nhất để có.
Bài viết cập nhật đầy đủ mức phạt năm 2026 theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, phân biệt rõ các tình huống thường bị hiểu nhầm, và chỉ ra khoản thiệt hại thực sự lớn hơn tiền phạt rất nhiều lần.
Trả lời nhanh
Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/01/2025 và tiếp tục áp dụng trong năm 2026), mức phạt đối với hành vi không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực là:
- Xe mô tô, xe gắn máy, xe máy điện: 100.000 – 200.000 đồng
- Xe ô tô và các loại xe tương tự: 400.000 – 600.000 đồng
Lỗi này không bị tạm giữ phương tiện và không bị trừ điểm giấy phép lái xe. Tuy nhiên, thiệt hại lớn nhất không nằm ở tiền phạt: khi gây tai nạn mà không có bảo hiểm, bạn phải tự bồi thường toàn bộ, trong khi mức trách nhiệm bảo hiểm lên tới 150 triệu đồng/người/vụ về sức khỏe, tính mạng.
1. Bảng mức phạt chi tiết theo từng loại xe
| Loại phương tiện | Mức phạt tiền | Tạm giữ xe | Trừ điểm GPLX |
|---|---|---|---|
| Xe mô tô hai bánh, ba bánh | 100.000 – 200.000đ | Không | Không |
| Xe gắn máy (dưới 50cc) | 100.000 – 200.000đ | Không | Không |
| Xe máy điện có đăng ký | 100.000 – 200.000đ | Không | Không |
| Xe ô tô con, SUV, bán tải | 400.000 – 600.000đ | Không | Không |
| Xe tải, xe khách | 400.000 – 600.000đ | Không | Không |
| Máy kéo, xe máy chuyên dùng | 400.000 – 600.000đ | Không | Không |
Mức phạt được áp dụng theo khung, trong đó mức trung bình của khung là mức thường được áp dụng khi không có tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ. Thực tế, người vi phạm lần đầu và hợp tác thường bị áp mức thấp trong khung.
2. Căn cứ pháp lý cần biết
Nghĩa vụ mua bảo hiểm TNDS bắt buộc và chế tài xử phạt được quy định tại ba văn bản chính:
Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng nhất — nó thay thế Nghị định 03/2021/NĐ-CP và quy định thống nhất ba loại bảo hiểm bắt buộc: TNDS của chủ xe cơ giới, cháy nổ, và bảo hiểm trong hoạt động đầu tư xây dựng. Nghị định này xác định rõ đối tượng phải mua, mức trách nhiệm bảo hiểm, biểu phí tại Phụ lục I, và quy trình bồi thường.
Nghị định 168/2024/NĐ-CP ban hành ngày 26/12/2024, có hiệu lực từ 01/01/2025, là văn bản đang quy định mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ hiện hành, thay thế Nghị định 100/2019 và 123/2021.
Lưu ý về thông tin cũ trên mạng: Nhiều bài viết vẫn dẫn Nghị định 03/2021 (về bảo hiểm xe cơ giới) và Nghị định 100/2019 (về xử phạt). Cả hai đều đã được thay thế. Khi tra cứu, hãy đối chiếu với NĐ 67/2023 và NĐ 168/2024.
3. "Không có" và "không mang theo" — phạt như nhau
Đây là điểm nhiều người hiểu nhầm và tranh cãi tại chốt. Câu trả lời rõ ràng: hai hành vi này bị xử phạt cùng một khung.
Điều luật mô tả hành vi vi phạm là "không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới còn hiệu lực". Nghĩa là:
- Bạn chưa từng mua bảo hiểm → bị phạt.
- Bạn đã mua nhưng để giấy ở nhà → vẫn bị phạt.
- Bạn đã mua nhưng giấy đã hết hạn → vẫn bị phạt.
Giải pháp thực tế: dùng giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử. Nghị định 67/2023 công nhận giá trị pháp lý của bản điện tử tương đương bản giấy. Bạn nên tải file PDF về máy điện thoại thay vì chỉ lưu link, vì tại thời điểm bị dừng xe có thể không có sóng.
4. CSGT có được tạm giữ xe vì lỗi này không?
Không. Thiếu bảo hiểm TNDS bắt buộc không nằm trong danh mục hành vi bị tạm giữ phương tiện. CSGT lập biên bản, ra quyết định xử phạt và bạn nộp phạt theo quy định — xe vẫn được tiếp tục lưu thông.
Tuy nhiên cần phân biệt: nếu trong cùng lần kiểm tra bạn còn vi phạm các lỗi thuộc diện tạm giữ phương tiện — như vi phạm nồng độ cồn, không có giấy phép lái xe, xe không có đăng ký, xe không đủ điều kiện lưu hành — thì xe sẽ bị tạm giữ vì những lỗi đó, không phải vì lỗi bảo hiểm.
Về giấy tờ, cơ quan chức năng cũng không có quyền tạm giữ giấy phép lái xe hay đăng ký xe để bảo đảm thi hành quyết định xử phạt đối với riêng lỗi này, do mức phạt thấp và có thể nộp phạt tại chỗ hoặc qua Cổng dịch vụ công.
5. Thiệt hại thực sự lớn hơn tiền phạt rất nhiều
Nếu chỉ nhìn vào con số 100.000đ hay 500.000đ, nhiều người sẽ nghĩ "bị phạt cũng không sao". Đây là cách tính sai.
Hãy đặt lên bàn cân một tình huống thực tế: bạn đi xe máy, va chạm khiến một người bị thương phải nằm viện điều trị. Theo Bộ luật Dân sự, bạn có nghĩa vụ bồi thường chi phí cứu chữa, thu nhập bị mất, chi phí người chăm sóc và tổn thất tinh thần. Tổng số tiền cho một ca chấn thương nghiêm trọng dễ dàng vượt 100 triệu đồng.
| Tình huống | Có bảo hiểm TNDS | Không có bảo hiểm |
|---|---|---|
| Bị CSGT kiểm tra | Không sao | Phạt 100.000 – 600.000đ |
| Gây thương tích cho 1 người | Bảo hiểm chi trả tối đa 150 triệu | Tự bồi thường toàn bộ |
| Gây thiệt hại tài sản (đi xe máy) | Bảo hiểm chi trả tối đa 50 triệu/vụ | Tự bồi thường toàn bộ |
| Gây thiệt hại tài sản (đi ô tô) | Bảo hiểm chi trả tối đa 100 triệu/vụ | Tự bồi thường toàn bộ |
| Chi phí bỏ ra để có bảo vệ | Từ 60.500đ/năm (xe máy) | 0đ |
Nói cách khác, khoản 60.500 đồng mỗi năm cho bảo hiểm TNDS xe máy đổi lấy mức bảo vệ tối đa 150 triệu đồng về người và 50 triệu về tài sản. Rất ít khoản chi nào trong đời sống có tỷ lệ đòn bẩy như vậy.
6. Mức trách nhiệm bảo hiểm TNDS năm 2026
Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, giới hạn trách nhiệm bảo hiểm được quy định như sau:
| Loại thiệt hại | Xe mô tô, xe gắn máy, xe máy điện | Xe ô tô và xe cơ giới khác |
|---|---|---|
| Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng | 150 triệu đồng / người / vụ tai nạn | |
| Thiệt hại về tài sản | 50 triệu đồng / vụ tai nạn | 100 triệu đồng / vụ tai nạn |
Hai điểm cần lưu ý về cách áp dụng:
- Mức 150 triệu là cho mỗi người, không phải cho cả vụ. Nếu một vụ tai nạn làm hai người bị thương, bảo hiểm chi trả tối đa 150 triệu cho từng người.
- Mức tài sản là cho cả vụ, không nhân theo số nạn nhân.
- Phần thiệt hại vượt quá giới hạn trách nhiệm vẫn thuộc nghĩa vụ bồi thường của chủ xe theo Bộ luật Dân sự. Đây là lý do nhiều chủ ô tô mua thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện để nâng mức trách nhiệm.
7. Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc là bao nhiêu?
Biểu phí do Nhà nước quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP, thống nhất giữa tất cả doanh nghiệp bảo hiểm. Doanh nghiệp chỉ được tăng hoặc giảm tối đa 15% so với mức quy định, dựa trên lịch sử tai nạn của chủ xe.
| Loại xe | Phí năm (chưa VAT) | Thực nộp (gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Xe mô tô 2 bánh dưới 50cc, xe máy điện | 55.000đ | 60.500đ |
| Xe mô tô 2 bánh trên 50cc | 60.000đ | 66.000đ |
| Xe mô tô 3 bánh | 290.000đ | 319.000đ |
| Ô tô không kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 437.000đ | 480.700đ |
| Ô tô không kinh doanh vận tải, 6–11 chỗ | 794.000đ | 873.400đ |
Biểu phí trích từ Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Xe kinh doanh vận tải và xe tải có biểu phí riêng theo trọng tải và số chỗ — liên hệ hotline để được báo phí chính xác.
8. Cách kiểm tra bảo hiểm còn hạn và mua lại
Kiểm tra hiệu lực
Xem trực tiếp trên giấy chứng nhận — mục "Thời hạn bảo hiểm" ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc, tính theo giờ.
Tra trên ứng dụng VNeID nếu bạn đã tích hợp giấy tờ xe vào tài khoản định danh điện tử mức 2.
Gọi cho đơn vị đã bán bảo hiểm kèm theo biển số xe để tra cứu.
Mua hoặc gia hạn
Thủ tục mua bảo hiểm TNDS bắt buộc rất đơn giản, chỉ cần thông tin biển số xe, số khung, số máy và thông tin chủ xe. Với DBV247, quy trình mua online hoàn tất trong khoảng 5 phút và giấy chứng nhận điện tử được gửi ngay qua Zalo hoặc email.
Mẹo thực tế: Đặt nhắc nhở trên điện thoại trước ngày hết hạn 30 ngày. Khoảng trống giữa hai kỳ bảo hiểm — dù chỉ vài ngày — là quãng thời gian bạn hoàn toàn không được bảo vệ, và cũng là lúc rủi ro tài chính lớn nhất.
Xem chi tiết sản phẩm bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc và bảo hiểm TNDS xe máy bắt buộc, hoặc gọi hotline 0869 656 561 để được hỗ trợ trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Từ 100.000 đến 200.000 đồng đối với người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy (bao gồm cả xe máy điện có đăng ký) không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực. Mức phạt này áp dụng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.
Từ 400.000 đến 600.000 đồng đối với người điều khiển xe ô tô không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực, theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.
Có. Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản giấy theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Bạn có thể xuất trình bản điện tử trên điện thoại hoặc thông tin đã tích hợp trên ứng dụng VNeID khi CSGT kiểm tra.
Lưu ý thực tế: nên tải sẵn file PDF về máy thay vì phụ thuộc vào kết nối mạng tại thời điểm bị dừng xe.
Không. Lỗi không có bảo hiểm TNDS bắt buộc không thuộc nhóm hành vi bị tạm giữ phương tiện. CSGT chỉ lập biên bản và ra quyết định xử phạt tiền. Tuy nhiên, nếu bạn đồng thời vi phạm các lỗi khác thuộc diện bị tạm giữ (nồng độ cồn, không có giấy phép lái xe, xe không đăng ký...) thì xe vẫn bị tạm giữ vì các lỗi đó.
Có. Pháp luật không quy định thời gian ân hạn. Giấy chứng nhận hết hiệu lực dù chỉ một ngày cũng bị coi là không có bảo hiểm hợp lệ và bị xử phạt như bình thường. Quan trọng hơn, trong khoảng thời gian đó bạn hoàn toàn không được bảo vệ nếu gây tai nạn.
Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc xe máy theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP là 55.000đ/năm với xe dưới 50cc và 60.000đ/năm với xe trên 50cc (chưa gồm 10% VAT), tương đương khoảng 60.500đ và 66.000đ thực nộp.
Bạn có thể mua trực tuyến tại DBV247 và nhận giấy chứng nhận điện tử ngay, hoặc gọi hotline 0869 656 561.
Có, nếu xe máy điện thuộc diện phải đăng ký và gắn biển số. Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định rõ xe máy điện nằm trong nhóm xe cơ giới phải tham gia bảo hiểm bắt buộc TNDS, với mức trách nhiệm về tài sản là 50 triệu đồng/vụ tai nạn.
Cần. Hai loại này hoàn toàn khác nhau. Bảo hiểm vật chất là tự nguyện và chỉ bồi thường cho chính xe của bạn; TNDS bắt buộc là nghĩa vụ pháp lý và bồi thường cho người thứ ba. Có bảo hiểm vật chất nhưng thiếu TNDS bắt buộc, bạn vẫn bị phạt đầy đủ.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP ngày 26/12/2024 quy định xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ, hiệu lực từ 01/01/2025
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — Cổng thông tin điện tử Chính phủ
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15
- Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 01/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.

