Trả lời nhanh
Nghị định 220/2026/NĐ-CP ban hành ngày 22/6/2026, hiệu lực từ 01/7/2026, sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Năm nhóm nội dung bị sửa:
- Điều 32 — đối tượng công trình phải mua bảo hiểm
- Điều 33 — số tiền bảo hiểm tối thiểu, không thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng
- Điều 37 — mức phí và mức khấu trừ, phân loại theo tỷ trọng lắp đặt thiết bị
- Điều 38 — chủ đầu tư tự mua hay giao nhà thầu mua
- Điều 9 — đổi thuật ngữ, "hoạt động đầu tư xây dựng" thành "hoạt động xây dựng"
Thay đổi có sức nặng nhất: toàn bộ Phụ lục III bị thay bằng bản mới — đây chính là phụ lục quy định mức phí và mức khấu trừ bảo hiểm bắt buộc công trình.
Nếu bạn đang chuẩn bị ký hợp đồng bảo hiểm cho một dự án, hoặc vừa nhận một bản báo phí, có một câu cần hỏi trước tiên: báo phí này lập theo phụ lục nào. Bản cũ và bản mới không còn là một, và mốc phân chia đã đi qua hơn hai tháng.
1. Mốc thời gian và văn bản áp dụng
Chuỗi văn bản của lĩnh vực này khá dài, nên nhiều tài liệu và website vẫn đang dẫn bản đã hết hiệu lực:
| Văn bản | Tình trạng |
|---|---|
| Nghị định 119/2015/NĐ-CP | Đã được thay thế |
| Nghị định 20/2022/NĐ-CP, Thông tư 50/2022/TT-BTC | Đã được thay thế |
| Nghị định 67/2023/NĐ-CP | Đang áp dụng, hiệu lực 06/9/2023 |
| Nghị định 220/2026/NĐ-CP | Sửa NĐ 67, hiệu lực 01/7/2026 |
Nghị định 67/2023 khi ra đời đã kế thừa phần lớn quy định của Nghị định 119/2015, nên nhiều nội dung nhìn quen thuộc. Nhưng dẫn sai số hiệu văn bản trong hồ sơ dự án là chuyện khác — nhất là với công trình dùng vốn nhà nước, nơi hồ sơ bảo hiểm nằm trong phạm vi kiểm toán.
Dấu hiệu một tài liệu đã lỗi thời
Nếu bản báo phí hoặc hồ sơ thầu bạn đang cầm còn dẫn Nghị định 119/2015/NĐ-CP hoặc Thông tư 329/2016/TT-BTC làm căn cứ cho bảo hiểm bắt buộc công trình, tài liệu đó đã lạc hậu ít nhất hai đời văn bản. Hãy yêu cầu bên lập cập nhật trước khi dùng.
2. Năm điều khoản bị sửa
| Điều | Nội dung sửa đổi |
|---|---|
| Điều 32 | Quy định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư với công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn và lợi ích cộng đồng, công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường, công trình quy mô lớn hoặc kỹ thuật phức tạp |
| Điều 33 | Xác định cụ thể các thành phần cấu thành giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành; số tiền bảo hiểm không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng |
| Điều 37 | Quy định mới về mức phí và mức khấu trừ với công trình dưới 1.000 tỷ đồng, phân loại theo tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị |
| Điều 38 | Phân định quyền và trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc trực tiếp mua hoặc giao nhà thầu mua |
| Điều 9 | Chuẩn hoá thuật ngữ: "hoạt động đầu tư xây dựng" thành "hoạt động xây dựng"; "trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn đầu tư xây dựng" thành "trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng" |
Điều 9 nghe như chuyện câu chữ, nhưng có tác động thực tế: tên gọi nghiệp vụ trên hợp đồng, hoá đơn và hồ sơ quyết toán nên dùng đúng thuật ngữ mới để tránh vướng khi đối chiếu.
3. Phụ lục III bị thay — điều quan trọng nhất
Trong toàn bộ nghị định sửa đổi, đây là phần ảnh hưởng trực tiếp nhất tới số tiền bạn phải trả.
Phụ lục III là nơi quy định mức phí bảo hiểm và mức khấu trừ bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng. Nghị định 220/2026 không sửa vài dòng trong đó — nó ban hành một phụ lục mới thay thế toàn bộ. Mẫu số 3 Phụ lục X cũng được thay.
Hệ quả thực tế: mọi bảng biểu phí bảo hiểm bắt buộc công trình lập trước 01/7/2026 đều cần đối chiếu lại với phụ lục mới trước khi dùng để lập dự toán hoặc đàm phán hợp đồng.
Đây cũng là lý do bài viết này không đăng lại bảng tỷ lệ phí bắt buộc. Con số phí luật định là thứ chỉ nên lấy từ chính văn bản đang có hiệu lực, không lấy từ bài viết trung gian — kể cả bài này.
4. Cách phân loại công trình đã đổi
Trước đây cách chia thường dựa vào loại công trình và tỷ trọng chi phí xây dựng. Theo Điều 37 sửa đổi, với công trình giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, tiêu chí phân loại nay là tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị:
| Trường hợp | Áp dụng |
|---|---|
| Không có phần lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ, hoặc có nhưng giá trị lắp đặt dưới 50% tổng giá trị hạng mục được bảo hiểm | Khoản 1 Mục I Phụ lục III |
| Có phần lắp đặt thiết bị và giá trị lắp đặt chiếm từ 50% trở lên tổng giá trị hạng mục được bảo hiểm | Khoản 1 Mục II Phụ lục III |
Vì sao điều này đáng chú ý. Một nhà máy có dây chuyền thiết bị giá trị cao và một toà nhà văn phòng cùng tổng mức đầu tư sẽ rơi vào hai mục khác nhau của phụ lục. Việc xác định đúng tỷ trọng lắp đặt thiết bị vì vậy không còn là chi tiết kỹ thuật — nó quyết định biểu phí nào được áp.
Với công trình từ 1.000 tỷ đồng trở lên, cơ chế vẫn là thoả thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua, trên cơ sở nguyên tắc luật định.
5. Phí bảo hiểm tính thế nào
Công thức không đổi: phí = giá trị công trình × tỷ lệ phí. Tỷ lệ phí bắt buộc lấy tại Phụ lục III bản mới. Phần tự nguyện của DBV khởi điểm từ 0,04%, chưa gồm VAT. Doanh nghiệp bảo hiểm điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 25% theo mức độ rủi ro.
Có hai phần phí cần phân biệt, và chúng chịu hai cơ chế khác nhau:
| Phần bắt buộc | Phần tự nguyện | |
|---|---|---|
| Căn cứ tỷ lệ | Phụ lục III Nghị định 67/2023, bản thay thế bởi NĐ 220/2026 | Biểu phí của doanh nghiệp bảo hiểm |
| Mức khởi điểm tại DBV | Theo phụ lục hiện hành | Từ 0,04%, chưa VAT |
| Thương lượng | Không — điều chỉnh chỉ theo rủi ro, tối đa 25% | Có, trong giới hạn biểu phí đã phê chuẩn |
| Phạm vi | Tổn thất vật chất công trình theo luật | Mở rộng: máy móc thi công, trách nhiệm bên thứ ba |
Ví dụ tính cụ thể
Một công trình nhà ở giá trị 2 tỷ đồng, không có tầng hầm, phần lắp đặt thiết bị dưới 50% tổng giá trị.
• Áp khoản 1 Mục I Phụ lục III cho phần bắt buộc
• Phần tự nguyện DBV: 2.000.000.000đ × 0,04%
• Chưa gồm VAT
Yếu tố làm tăng phí
- Công trình có tầng hầm, càng nhiều tầng tỷ lệ càng cao
- Loại công trình rủi ro cao: thuỷ điện, hầm, cầu vượt sông, cảng biển
- Tỷ trọng lắp đặt thiết bị từ 50% trở lên, chuyển sang Mục II
- Hồ sơ rủi ro kém dẫn tới điều chỉnh tăng trong biên độ 25%
- Mua thêm trách nhiệm bên thứ ba với hạn mức cao
Yếu tố làm giảm phí
- Công trình dân dụng không tầng hầm, nhóm tỷ lệ thấp nhất
- Biện pháp an toàn thi công tốt, lịch sử tổn thất sạch
- Điều chỉnh giảm theo rủi ro, tối đa 25%
- Chi nhánh DBV được giảm tối đa 50% phần phí tự nguyện, nhưng không thấp hơn 0,02% chưa VAT
Tỷ lệ phần tự nguyện và mức giảm trích từ biểu phí bảo hiểm công trình xây dựng đang áp dụng của DBV247. Mức phí bảo hiểm bắt buộc xác định theo Phụ lục III Nghị định 67/2023/NĐ-CP, bản được thay thế bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2026. Đây là thông tin tham khảo để ước lượng ngân sách; phí chính thức xác định theo hồ sơ công trình tại thời điểm giao kết. Cập nhật ngày 12/09/2026.
6. Điều chỉnh phí 25% theo rủi ro
Quy định: doanh nghiệp bảo hiểm phải căn cứ vào mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm để xác định mức tăng hoặc giảm phí bảo hiểm, tối đa 25% tính trên phí bảo hiểm.
Ba điểm cần đọc đúng ở câu này:
- Đây là nghĩa vụ, không phải quyền. Văn bản dùng chữ "phải căn cứ" — doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm đánh giá rủi ro từng công trình, không áp một mức chung cho mọi dự án.
- Hai chiều. Công trình có hồ sơ rủi ro tốt được giảm; công trình rủi ro cao bị tăng. Đây không phải biên độ chỉ dùng để giảm.
- Căn cứ là rủi ro của chính công trình đó, không phải chính sách bán hàng theo mùa hay theo khách.
Điều này không có nghĩa là "được giảm 25%"
Nếu ai đó chào bạn mức giảm 25% cho bảo hiểm bắt buộc công trình như một ưu đãi bán hàng, hãy hỏi căn cứ đánh giá rủi ro dẫn tới mức giảm đó. Biên độ này gắn với hồ sơ rủi ro của dự án — nó không phải khoản chiết khấu mà bên bán tự quyết.
Cấu trúc này giống cơ chế điều chỉnh phí theo lịch sử tổn thất ở bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới: luật cho một biên độ điều chỉnh theo rủi ro, và biên độ đó thường xuyên bị diễn giải nhầm thành room khuyến mại.
7. Chủ đầu tư cần làm gì bây giờ
Bốn việc, theo thứ tự nên làm.
1. Kiểm căn cứ trên mọi báo phí đang cầm. Báo phí lập sau 01/7/2026 phải dẫn Phụ lục III bản mới. Nếu tài liệu còn dẫn NĐ 119/2015 hay TT 329/2016, yêu cầu lập lại.
2. Xác định lại tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị. Con số này quyết định dự án của bạn áp Mục I hay Mục II Phụ lục III. Lấy từ dự toán được duyệt, không ước lượng.
3. Đối chiếu số tiền bảo hiểm với tổng giá trị hợp đồng xây dựng. Theo Điều 33 sửa đổi, số tiền bảo hiểm không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng. Nếu hợp đồng có phát sinh làm tăng giá trị, số tiền bảo hiểm cần điều chỉnh theo.
4. Ghi rõ trong hợp đồng xây dựng ai là bên mua bảo hiểm. Điều 38 cho phép chủ đầu tư tự mua hoặc giao nhà thầu mua. Điều cần tránh là để khoảng trống — mỗi bên tưởng bên kia đã mua, và phát hiện ra khi tổn thất đã xảy ra. Chi tiết về phân chia trách nhiệm này có trong bài chủ đầu tư hay nhà thầu phải mua bảo hiểm công trình.
Nếu dự án của bạn đang ở giai đoạn chuẩn bị ký hoặc sắp tái tục, đây là thời điểm hợp lý để rà lại toàn bộ bốn mục trên cùng một lượt.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức tham khảo, tổng hợp từ nội dung Nghị định 220/2026/NĐ-CP và Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Bài viết không đăng lại bảng tỷ lệ phí luật định; mức phí cụ thể áp dụng theo phụ lục đang có hiệu lực và theo hồ sơ từng công trình. Người mua nên đối chiếu toàn văn văn bản và đọc đầy đủ quy tắc bảo hiểm trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Nghị định 220/2026/NĐ-CP ban hành ngày 22/6/2026, có hiệu lực từ 01/7/2026, sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP ở năm nhóm nội dung: đối tượng phải mua (Điều 32), số tiền bảo hiểm tối thiểu (Điều 33), mức phí và mức khấu trừ (Điều 37), trách nhiệm mua bảo hiểm (Điều 38) và một số thuật ngữ pháp lý (Điều 9).
Quan trọng nhất là toàn bộ Phụ lục III — phụ lục quy định mức phí và mức khấu trừ — đã được thay bằng bản mới.
Theo Điều 32 được sửa đổi: công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn và lợi ích cộng đồng, công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường, và công trình quy mô lớn hoặc có kỹ thuật phức tạp.
Điều 33 sửa đổi xác định cụ thể các thành phần cấu thành giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành, làm căn cứ tính số tiền bảo hiểm tối thiểu. Nguyên tắc bắt buộc: số tiền này không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng.
Với công trình dưới 1.000 tỷ đồng, cách phân loại nay căn cứ vào tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị. Nếu giá trị lắp đặt thiết bị chiếm dưới 50% tổng giá trị hạng mục được bảo hiểm, hoặc không có phần lắp đặt thiết bị, thì áp khoản 1 Mục I Phụ lục III. Nếu chiếm từ 50% trở lên thì áp khoản 1 Mục II Phụ lục III.
Tối đa 25% tính trên phí bảo hiểm. Đây là điều chỉnh theo mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm, hai chiều tăng hoặc giảm, và là nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm chứ không phải quyền khuyến mại.
Điều 38 sửa đổi phân định rõ: chủ đầu tư có thể trực tiếp mua, hoặc giao cho nhà thầu mua bảo hiểm bắt buộc công trình. Điểm cần ghi rõ trong hợp đồng xây dựng là bên nào chịu trách nhiệm mua và chi phí nằm ở đâu.
Hợp đồng đã giao kết tiếp tục thực hiện theo thoả thuận và quy định tại thời điểm giao kết. Quy định mới áp dụng cho hợp đồng giao kết từ ngày nghị định có hiệu lực. Với dự án đang chuẩn bị ký hoặc sắp tái tục, cần yêu cầu báo phí theo Phụ lục III mới.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 220/2026/NĐ-CP ngày 22/6/2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP — hiệu lực từ ngày 01/7/2026
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06/9/2023 quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15)
- Bảng biểu phí bảo hiểm công trình xây dựng đang áp dụng của DBV247
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 12/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
