Trả lời nhanh
Với nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình thông thường — quy mô dưới 7 tầng và tổng diện tích sàn dưới 500m² — bảo hiểm xây dựng là sản phẩm tự nguyện, không bắt buộc.
Phí từ 0,04% giá trị công trình: nhà 2 tỷ đồng khoảng 800.000đ cho cả quá trình thi công.
Điều quan trọng nhất cần biết trước khi mua: nứt, lún nhà hàng xóm do đào móng là điểm loại trừ và không mở rộng được — trong khi đây lại là nỗi lo khiến phần lớn chủ nhà tìm tới bảo hiểm.
1. Nhà của bạn bắt buộc hay tự nguyện
Câu hỏi này có ranh giới rõ ràng trong quy định, và phần lớn nhà dân rơi vào nhóm tự nguyện.
| Loại công trình | Bắt buộc hay tự nguyện |
|---|---|
| Nhà ở riêng lẻ, dưới 7 tầng, sàn dưới 500m² | Tự nguyện |
| Công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng theo Phụ lục X Nghị định 15/2021 | Bắt buộc |
| Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp | Bắt buộc |
| Công trình có nguy cơ tác động môi trường cao | Bắt buộc |
Căn cứ pháp lý cho nhóm bắt buộc là Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng, được sửa đổi bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP.
Nói cách khác: nếu bạn đang xây một căn nhà phố ba bốn tầng cho gia đình, bạn không bị bắt buộc. Câu hỏi chuyển thành: có đáng mua không — và mục tiếp theo trả lời.
2. Bảo hiểm này bảo vệ những gì
Sản phẩm gồm hai phần, và nhiều người chỉ biết phần thứ nhất.
Phần một — công trình đang xây. Bảo vệ trước sập, cháy, thiên tai trong suốt thời gian thi công. Đây là phần dễ hình dung: nhà đang xây dở bị bão đánh sập, tường mới xây bị mưa làm đổ.
Phần hai — trách nhiệm với bên thứ ba. Nếu quá trình thi công gây tai nạn bất ngờ cho người hoặc tài sản xung quanh, phần trách nhiệm này được gánh. Đây thường là lý do thật khiến chủ nhà lo lắng: giàn giáo đổ, vật liệu rơi trúng người đi đường, trúng xe đỗ bên dưới.
Cần đọc kỹ ranh giới của phần hai — vì nó không bao gồm mọi thiệt hại với hàng xóm, như mục 5 sẽ nói rõ.
3. Phí bao nhiêu
Từ 0,04% giá trị công trình, chưa gồm thuế. Nhà 2 tỷ đồng khoảng 800.000đ. Mức khấu trừ tối thiểu 10.000.000đ mỗi vụ.
| Giá trị công trình | Phí tham khảo (chưa thuế) |
|---|---|
| 1 tỷ đồng | ~400.000đ |
| 2 tỷ đồng | ~800.000đ |
| 3 tỷ đồng | ~1.200.000đ |
| 5 tỷ đồng | ~2.000.000đ |
| 7 tỷ đồng | ~2.800.000đ |
Ví dụ tính cụ thể
Anh Dương xây nhà phố 4 tầng, giá trị công trình dự kiến 2 tỷ đồng, thi công trong 8 tháng.
• Tỷ lệ phí tham khảo: 0,04% giá trị công trình
• Phí: 2.000.000.000 × 0,04% = 800.000đ chưa thuế
• Hiệu lực: suốt thời gian thi công theo hợp đồng
• Mức khấu trừ: tối thiểu 10.000.000đ mỗi vụ
Chi phí bảo hiểm chiếm khoảng 0,04% tổng vốn xây nhà — tương đương vài trăm nghìn đồng cho một công trình vài tỷ.
Yếu tố làm tăng phí
- Giá trị công trình lớn hơn
- Chọn thêm hạn mức trách nhiệm với bên thứ ba cao hơn
- Công trình có tầng hầm, kỹ thuật phức tạp
- Vị trí thi công sát nhà dân, mặt phố đông
Yếu tố làm giảm phí
- Nhận mức khấu trừ cao hơn mức tối thiểu 10 triệu mỗi vụ
- Công trình quy mô nhỏ, không tầng hầm
- Khai đúng giá trị công trình, không kê thừa
Mức phí trích từ bảng phí tham khảo sản phẩm bảo hiểm xây dựng nhà dân sinh của DBV247, theo Quy tắc bảo hiểm Mọi rủi ro Xây dựng ban hành kèm Quyết định 477/QĐ-DBV. Đây là mức tham khảo để ước lượng ngân sách; phí cuối cùng tuỳ hồ sơ công trình và hạn mức trách nhiệm bên thứ ba được chọn thêm. Cập nhật ngày 03/09/2026.
4. Những khoản không được chi trả
Đọc mục này trước khi mua sẽ tránh được phần lớn thất vọng về sau.
| Không được chi trả | Ghi chú |
|---|---|
| Nứt, lún nhà lân cận do đào móng, chấn động, dịch chuyển hoặc suy yếu nền đất | Điểm loại trừ, không mở rộng |
| Tai nạn của người lao động thi công | Thuộc bảo hiểm người lao động, mua riêng |
| Tổn thất do lỗi thiết kế | Thuộc trách nhiệm đơn vị thiết kế |
| Ăn mòn, hao mòn, oxy hoá tự nhiên | Không phải rủi ro bất ngờ |
| Xe cơ giới được phép lưu hành trên đường công cộng | Thuộc bảo hiểm xe |
| Tổn thất hậu quả: tiền phạt, thiệt hại do chậm trễ | Không thuộc phạm vi vật chất |
Hai dòng đầu là hai dòng quan trọng nhất, và cũng là hai thứ chủ nhà hay tưởng đã được phủ.
5. Nứt lún nhà hàng xóm — hiểu lầm phổ biến nhất
Đây là chỗ tôi muốn nói thẳng, vì nó ảnh hưởng tới quyết định của bạn.
Rất nhiều chủ nhà tìm tới bảo hiểm xây dựng vì đúng một nỗi lo: đào móng làm nứt, lún nhà bên cạnh rồi phải đền. Đây là tranh chấp phổ biến bậc nhất khi xây nhà phố, và chi phí có thể rất lớn.
Nhưng thiệt hại đối với tài sản do đào móng, chấn động, dịch chuyển hoặc suy yếu nền đất là điểm loại trừ — và không mở rộng được.
Lý do nằm ở bản chất rủi ro: đây không phải sự cố bất ngờ mà là hệ quả có thể lường trước và kiểm soát được bằng biện pháp thi công. Bảo hiểm phủ cái bất ngờ, không phủ cái phụ thuộc vào chất lượng thi công.
Vậy phải làm gì với nỗi lo đó? Ba việc thực tế hơn là mua bảo hiểm:
- Khảo sát và lập biên bản hiện trạng nhà lân cận có xác nhận của hàng xóm và chính quyền địa phương trước khi khởi công — đây là bằng chứng gốc khi có tranh chấp
- Đưa điều khoản trách nhiệm vào hợp đồng với nhà thầu, quy định rõ ai chịu chi phí khắc phục nếu gây ảnh hưởng nền móng lân cận
- Chọn biện pháp thi công phù hợp với địa chất và khoảng cách tới nhà bên — chi phí ép cọc đúng cách thường rẻ hơn nhiều so với đền bù
Bảo hiểm xây dựng vẫn đáng mua — nhưng cho những rủi ro nó thực sự phủ: sập, cháy, thiên tai với công trình, và tai nạn bất ngờ với người và tài sản xung quanh.
6. Thuê thầu trọn gói thì ai nên mua
Câu trả lời phụ thuộc một nguyên tắc: người được bảo hiểm phải có quyền lợi hợp pháp đối với công trình.
| Phương án | Cách làm | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Chủ nhà tự mua | Đứng tên người được bảo hiểm | Chủ động, bảo vệ chính tài sản và trách nhiệm của mình |
| Nhà thầu mua | Thoả thuận ghi tên chủ nhà là người được bảo hiểm | Gộp vào chi phí thi công, nhưng chủ nhà vẫn có quyền lợi |
Điều nên tránh: để nhà thầu mua mà chỉ ghi tên nhà thầu. Khi đó chủ nhà không phải người được bảo hiểm, và quyền lợi không thuộc về bạn dù công trình là của bạn.
Cách kiểm tra đơn giản: yêu cầu nhà thầu gửi bản sao giấy chứng nhận bảo hiểm và đọc tên ở mục người được bảo hiểm.
7. Thời hạn và thủ tục
Thời hạn. Bảo hiểm có hiệu lực suốt thời gian thi công theo hợp đồng. Nếu công trình kéo dài hơn dự kiến, cần thông báo để gia hạn — đừng để khoảng trống ở giai đoạn hoàn thiện.
Bốn bước thủ tục:
- Đăng ký thông tin — quy mô công trình gồm diện tích, số tầng, địa chỉ và giá trị dự kiến
- Nhận tư vấn và báo phí chính xác theo hồ sơ
- Cấp giấy chứng nhận điện tử để nộp cho nhà thầu hoặc cơ quan quản lý khi cần
- Đồng hành khi có sự cố — giữ số hotline trong suốt thời gian thi công
Thời điểm mua hợp lý là trước khi khởi công, không phải sau khi đã đào móng. Cũng như mọi loại bảo hiểm, hợp đồng phải có hiệu lực trước khi rủi ro phát sinh.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức tham khảo. Phạm vi bảo hiểm, mức khấu trừ và điều khoản loại trừ cụ thể áp dụng theo Quy tắc bảo hiểm Mọi rủi ro Xây dựng và hợp đồng đã giao kết.
Câu hỏi thường gặp
Với nhà ở riêng lẻ của hộ gia đình thông thường — quy mô dưới 7 tầng và tổng diện tích sàn dưới 500m² — đây là sản phẩm tự nguyện.
Chỉ công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn và lợi ích cộng đồng theo Phụ lục X Nghị định 15/2021, công trình quy mô lớn hoặc kỹ thuật phức tạp, hoặc có nguy cơ môi trường cao mới thuộc diện bắt buộc theo Nghị định 67/2023, được sửa đổi bởi Nghị định 220/2026.
Từ 0,04% giá trị công trình mỗi năm, chưa gồm thuế. Nhà 1 tỷ đồng khoảng 400.000đ; nhà 2 tỷ khoảng 800.000đ; nhà 5 tỷ khoảng 2.000.000đ.
Mức khấu trừ tối thiểu là 10.000.000đ mỗi vụ.
Không. Thiệt hại đối với tài sản do đào móng, chấn động, dịch chuyển hoặc suy yếu nền đất là điểm loại trừ và không mở rộng được.
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất về sản phẩm này — cần biết trước khi khởi công để có phương án khác.
Chủ nhà nên chủ động tham gia để bảo vệ chính tài sản và trách nhiệm của mình, hoặc thoả thuận để nhà thầu mua và ghi tên chủ nhà là người được bảo hiểm.
Điều kiện quan trọng: người được bảo hiểm phải có quyền lợi hợp pháp đối với công trình.
Không. Tai nạn của người lao động thi công thuộc bảo hiểm người lao động — một sản phẩm riêng, cần mua tách bạch.
Suốt thời gian thi công theo hợp đồng. Giấy chứng nhận được cấp dạng điện tử để nộp cho nhà thầu hoặc cơ quan quản lý khi cần.
Nguồn tham khảo
- Quy tắc bảo hiểm Mọi rủi ro Xây dựng ban hành kèm Quyết định số 477/QĐ-DBV
- Nghị định 15/2021/NĐ-CP — Phụ lục X về công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng, được sửa đổi bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP
- Bảng phí tham khảo sản phẩm bảo hiểm xây dựng nhà dân sinh của DBV247
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 03/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.


