Kho hàng hoá, vật tư hạng A, B, C
Tổng diện tích kho từ 200 m²
0,2%/năm · vải 0,25% · giấy, bao bì 0,35% · gỗ 0,5%
Dành cho chủ kho, doanh nghiệp logistics, trung tâm phân phối và nhà bán hàng thương mại điện tử. Kiểm tra diện bắt buộc theo loại kho, tính phí theo hàng tồn cao điểm và phân rõ phần của chủ kho – bên gửi hàng.

Chủ kho và bên gửi hàng bảo hiểm những phần tài sản khác nhau. Chọn vai trò để xem nội dung đúng với bạn.
Bạn vừa sở hữu công trình vừa giữ hàng hoá. Số tiền bảo hiểm gồm nhà kho, thiết bị kho (kệ, xe nâng, hệ thống lạnh…) và hàng hoá lưu kho. Điểm cần chú ý nhất là khai hàng tồn theo mức cao điểm.
Phần thường thuộc chủ kho là công trình và thiết bị gắn liền. Hàng hoá của khách thuê thường do khách thuê tự bảo hiểm — nên ghi rõ trong hợp đồng thuê kho để tránh bỏ sót hoặc trùng lặp.
Hàng hoá của bạn nằm trong kho của bên khác. Kiểm tra hợp đồng thuê, gửi kho: ai chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hoá, và hàng của bạn đã được kê vào hợp đồng bảo hiểm nào.
Với kho hàng, yếu tố quyết định là hạng nguy hiểm cháy nổ của hàng hoá lưu trữ và quy mô kho. Theo Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Tổng diện tích kho từ 200 m²
0,2%/năm · vải 0,25% · giấy, bao bì 0,35% · gỗ 0,5%
Khối tích từ 5.000 m³ hoặc diện tích từ 1.000 m²
0,1%/năm
Tổng diện tích kinh doanh từ 200 m²
0,08%/năm
Mọi quy mô
0,2%/năm
Hạng nguy hiểm của kho phụ thuộc hàng hoá lưu trữ (hàng cháy được, bao bì, chất lỏng…) và được thể hiện trong hồ sơ PCCC. Chưa rõ? Gửi danh mục hàng để chuyên viên tra giúp →. Kho nằm trong nhà máy xem thêm bảo hiểm cháy nổ nhà xưởng.
Chọn vai trò và loại hàng trong kho, nhập diện tích và giá trị hàng tồn — phí được tính trên mức tồn cao điểm.
Bạn thuê kho: công trình nhà kho thường do chủ kho bảo hiểm, không tính ở đây.
Chọn loại kho để kiểm tra diện bắt buộc.
Tỷ lệ phí: —
Nhập thông tin để xem phíPhí dự kiến sẽ hiện ở đây.
Đây là phí dự kiến, chưa phải phí chính thức. Doanh nghiệp liên hệ với DBV để được tư vấn thêm các gói phương án bảo hiểm phù hợp với mức phí tối ưu.
Nhận giải pháp cho khoKho vận hiếm khi giữ một mức hàng cố định. Mùa cao điểm, mùa mua sắm trên sàn thương mại điện tử hay hàng nhập theo container có thể đẩy giá trị tồn kho lên gấp nhiều lần mức bình quân.
Nếu số tiền bảo hiểm chỉ bằng mức tồn bình quân 10 tỷ, khi tổn thất xảy ra lúc kho đầy 16 tỷ, hàng hoá bị bảo hiểm dưới giá trị — bồi thường có thể chỉ tính theo tỷ lệ 10/16, khoảng 62% thiệt hại. Số liệu chỉ để minh hoạ.
Số tiền bảo hiểm hàng hoá bằng giá trị tồn lớn nhất dự kiến trong năm. Đơn giản, tránh bảo hiểm dưới giá trị, nhưng phí tính trên mức cao.
Tuỳ điều kiện của doanh nghiệp bảo hiểm, có thể có cách khai và điều chỉnh theo số liệu tồn kho thực tế. Chuyên viên DBV sẽ tư vấn dựa trên báo cáo tồn kho theo tháng của bạn.
Hàng gửi kho không mặc nhiên nằm trong hợp đồng của chủ kho. Cần thống nhất bằng văn bản ai mua bảo hiểm cho hàng hoá và kê theo danh sách nào.
Cách xếp hàng ảnh hưởng tới khả năng chữa cháy và đánh giá rủi ro khi khảo sát. Giữ khoảng cách tới đầu phun, đèn và lối đi theo thiết kế PCCC đã được duyệt.
Chuyển từ hàng khó cháy sang hàng cháy được (bao bì, nhựa, hoá chất…) có thể làm thay đổi hạng nguy hiểm, diện bắt buộc và tỷ lệ phí. Nên báo lại để cập nhật hợp đồng.
Là phần tổn thất doanh nghiệp tự chịu trong mỗi sự kiện, theo quy định và điều kiện hợp đồng. Xem hướng dẫn về mức khấu trừ →
Chuyên viên DBV làm việc cùng bộ phận kho, kế toán để chốt số tiền bảo hiểm sát thực tế.
Địa chỉ, diện tích, loại hàng, giá trị tồn ước tính.
Hệ thống PCCC, cách xếp hàng, kho lạnh, nguồn nhiệt.
Số tiền bảo hiểm, cách khai hàng biến động, mức khấu trừ.
Hoàn thiện hồ sơ, xuất trình khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Nghĩa vụ mua thuộc về cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ theo quy định. Trên thực tế, chủ kho thường bảo hiểm công trình và thiết bị gắn liền, còn hàng hoá thường do chủ hàng tự bảo hiểm.
Cách phân chia cụ thể cần ghi rõ trong hợp đồng thuê, gửi kho. Chuyên viên DBV có thể xem hợp đồng để tư vấn phần tài sản bạn cần bảo hiểm.
Cách đơn giản là khai theo giá trị tồn lớn nhất dự kiến trong năm để tránh bảo hiểm dưới giá trị. Tuỳ điều kiện của doanh nghiệp bảo hiểm, có thể có phương án khai và điều chỉnh theo số liệu tồn kho thực tế — chuyên viên DBV sẽ tư vấn dựa trên báo cáo tồn kho theo tháng.
Hạng nguy hiểm của kho phụ thuộc tính chất hàng hoá, vật tư và bao bì lưu trữ, thường được thể hiện trong hồ sơ thẩm duyệt, nghiệm thu PCCC. Bạn có thể gửi danh mục hàng hoá để chuyên viên tra cứu giúp.
Phần công trình và thiết bị chung của kho có thể nằm trong hợp đồng của chủ kho. Hàng hoá của từng khách thuê nên được thống nhất rõ ai bảo hiểm để tránh bỏ sót khi có sự cố ảnh hưởng toàn kho.
Hàng hoá gửi tại kho dịch vụ vẫn là tài sản của bạn. Hãy kiểm tra điều khoản trách nhiệm của bên kho trong hợp đồng dịch vụ và hàng của bạn đã được kê vào hợp đồng bảo hiểm nào; nếu chưa có, bạn có thể mua bảo hiểm cho phần hàng hoá này.
Kết cấu kho, cách xếp hàng, vật liệu cách nhiệt và hệ thống chữa cháy tự động là những yếu tố được xem xét khi khảo sát, đánh giá rủi ro. Tỷ lệ phí và điều kiện cụ thể được xác nhận sau khi khảo sát.
Cơ sở thuộc diện bắt buộc mà không mua là vi phạm hành chính và có thể bị xử phạt theo quy định hiện hành. Xem chi tiết tại bài viết về mức phạt trên mục Tin tức của DBV247.
Với cơ sở có tổng số tiền bảo hiểm từ 1.000 tỷ đồng trở lên, phí và điều kiện được thoả thuận theo cơ chế riêng dựa trên đánh giá rủi ro. Công cụ tính phí nhanh trên trang không áp dụng cho trường hợp này.

Để lại thông tin, chuyên viên DBV247 sẽ liên hệ, đánh giá kho và gửi phương án phù hợp với cách vận hành của bạn.