Trả lời nhanh
Mức khấu trừ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tối đa 1% số tiền bảo hiểm, và trong mọi trường hợp không thấp hơn khung tối thiểu theo giá trị tài sản, từ 4 triệu đến 100 triệu đồng.
Đây là phần doanh nghiệp tự chịu trong mỗi vụ tổn thất. Thiệt hại nhỏ hơn mức khấu trừ thì không được chi trả.
Mức khấu trừ áp dụng cho từng vụ, không phải một lần cho cả năm hợp đồng.
1. Mức khấu trừ là gì
Mức khấu trừ là số tiền được trừ ra khỏi mỗi khoản bồi thường. Nó tồn tại vì hai lý do thực tế: loại bỏ các tổn thất vụn vặt khỏi quy trình bồi thường, và giữ cho người được bảo hiểm vẫn có động cơ phòng ngừa rủi ro.
Điểm cần phân biệt ngay: mức khấu trừ không phải giới hạn bồi thường. Giới hạn bồi thường là trần trên — số tiền bảo hiểm. Mức khấu trừ là ngưỡng dưới — phần bạn tự gánh trước khi bảo hiểm bắt đầu trả.
2. Khung mức khấu trừ theo giá trị tài sản
Quy định đặt ra hai ràng buộc cùng lúc: một trần theo tỷ lệ và một sàn theo giá trị tài sản. Mức áp dụng phải nằm trong khoảng giữa hai ràng buộc đó.
| Giá trị tài sản được bảo hiểm | Mức khấu trừ tối thiểu | Mức tối đa (1% STBH) |
|---|---|---|
| Đến 2 tỷ đồng | 4 triệu đồng | đến 20 triệu |
| Trên 2 đến 10 tỷ đồng | 10 triệu đồng | đến 100 triệu |
| Trên 10 đến 50 tỷ đồng | 20 triệu đồng | đến 500 triệu |
| Trên 50 đến 100 tỷ đồng | 40 triệu đồng | đến 1 tỷ |
| Trên 100 đến 200 tỷ đồng | 60 triệu đồng | đến 2 tỷ |
| Trên 200 tỷ đồng | 100 triệu đồng | đến 1% số tiền bảo hiểm |
Cách đọc bảng: một cơ sở có tài sản 20 tỷ đồng thuộc khung thứ ba. Mức khấu trừ không được thấp hơn 20 triệu và không vượt quá 200 triệu. Con số cụ thể trong khoảng đó do hai bên thoả thuận khi chào phí và ghi rõ trên hợp đồng.
3. Cách tính trong một vụ tổn thất
Công thức đơn giản: số tiền nhận được = thiệt hại được bồi thường − mức khấu trừ, và không vượt quá số tiền bảo hiểm.
| Tình huống | Thiệt hại | Mức khấu trừ | Thực nhận |
|---|---|---|---|
| Cháy nhỏ, hỏng một khu vực | 15 triệu | 20 triệu | 0đ — dưới ngưỡng |
| Cháy vừa | 200 triệu | 20 triệu | 180 triệu |
| Cháy lớn | 5 tỷ | 20 triệu | 4,98 tỷ |
| Hai vụ riêng biệt trong năm | 200 + 300 triệu | 20 triệu mỗi vụ | 180 + 280 = 460 triệu |
Dòng cuối là điểm nhiều người hiểu sai: mức khấu trừ áp cho từng vụ. Hai vụ cháy riêng biệt trong cùng năm hợp đồng thì bị trừ hai lần.
Dòng đầu cũng đáng chú ý: tổn thất 15 triệu với mức khấu trừ 20 triệu thì không nhận được đồng nào. Nếu cơ sở của bạn hay gặp các sự cố nhỏ, đây là yếu tố cần cân nhắc khi chọn mức.
4. Khấu trừ ảnh hưởng tới phí thế nào?
Phí gốc tính bằng giá trị tài sản × tỷ lệ phí 0,05%–0,5%/năm theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025. Nhận mức khấu trừ cao hơn là một trong ba cách hợp lệ để giảm phí, cùng với lắp hệ thống chữa cháy tự động và khai đúng giá trị tài sản.
| Giá trị tài sản | Tỷ lệ phí 0,05% | Tỷ lệ phí 0,1% | Khấu trừ tối thiểu |
|---|---|---|---|
| 2 tỷ | 1.000.000đ/năm | 2.000.000đ/năm | 4 triệu |
| 10 tỷ | 5.000.000đ/năm | 10.000.000đ/năm | 10 triệu |
| 20 tỷ | 10.000.000đ/năm | 20.000.000đ/năm | 20 triệu |
| 50 tỷ | 25.000.000đ/năm | 50.000.000đ/năm | 20 triệu |
| 100 tỷ | 50.000.000đ/năm | 100.000.000đ/năm | 40 triệu |
Ví dụ tính cụ thể
Một xưởng sản xuất, giá trị tài sản 20 tỷ đồng, đã lắp hệ thống chữa cháy tự động nên áp tỷ lệ phí 0,1%/năm.
• Phí gốc: 20.000.000.000 × 0,1% = 20.000.000đ/năm
• Khung khấu trừ: tối thiểu 20 triệu, tối đa 200 triệu
• Giả sử chọn mức 20 triệu, xảy ra một vụ cháy thiệt hại 500 triệu
Số tiền nhận được: 500 − 20 = 480 triệu đồng.
Yếu tố làm tăng phí
- Chọn mức khấu trừ ở đáy khung — doanh nghiệp bảo hiểm gánh nhiều hơn
- Ngành nghề thuộc nhóm rủi ro cao theo phân loại tại Phụ lục VI
- Không có hệ thống chữa cháy tự động
- Kho chứa hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C
Yếu tố làm giảm phí
- Nhận mức khấu trừ cao hơn trong giới hạn cho phép
- Lắp hệ thống chữa cháy tự động — nhiều loại cơ sở giảm một nửa tỷ lệ phí
- Khai đúng giá trị tài sản, không tính gộp cả giá trị đất
- Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy trước khi chào phí
Tỷ lệ phí và khung mức khấu trừ trích từ Nghị định 67/2023/NĐ-CP và Nghị định 105/2025/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Số tiền là phí gốc chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Mức khấu trừ cụ thể trong khung do hai bên thoả thuận và ghi trên hợp đồng. Cập nhật ngày 03/09/2026.
5. Chọn mức khấu trừ nào thì hợp lý
Nguyên tắc: mức khấu trừ nên bằng khoản tổn thất mà doanh nghiệp có thể tự gánh mà không ảnh hưởng dòng tiền.
| Đặc điểm doanh nghiệp | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Dòng tiền mỏng, ít dự phòng | Mức thấp trong khung | Được chi trả cả tổn thất vừa và nhỏ |
| Dòng tiền ổn định, quy mô lớn | Mức cao hơn | Giảm phí, chỉ dùng bảo hiểm cho tổn thất lớn |
| Cơ sở hay có sự cố nhỏ | Mức thấp | Mức cao sẽ khiến phần lớn vụ không được trả |
| Cơ sở an toàn, rủi ro tập trung ở tổn thất lớn | Mức cao | Đổi phí thấp lấy phần tự gánh mà thực tế hiếm dùng |
Một cách kiểm tra nhanh: nhìn lại ba năm gần nhất, các sự cố đã xảy ra ở mức thiệt hại bao nhiêu. Nếu phần lớn dưới ngưỡng bạn định chọn thì mức đó quá cao so với thực tế của cơ sở.
6. Ba nhầm lẫn thường gặp
Tưởng khấu trừ chỉ trừ một lần trong năm. Thực tế trừ theo từng vụ. Doanh nghiệp có nhiều địa điểm và hay xảy ra sự cố cần tính kỹ điểm này.
Tưởng mức khấu trừ càng cao càng tiết kiệm. Chỉ đúng khi cơ sở hiếm khi có tổn thất nhỏ. Nếu ngược lại, khoản phí tiết kiệm được sẽ nhỏ hơn nhiều so với các vụ không được chi trả.
Nhầm khấu trừ với phần khai thiếu giá trị. Đây là hai cơ chế khác nhau và có thể cùng áp dụng. Khai thiếu giá trị thì bồi thường bị trừ theo tỷ lệ trước, sau đó mới trừ tiếp mức khấu trừ.
7. Kiểm tra mức khấu trừ của mình ở đâu
Mức khấu trừ được ghi trên giấy chứng nhận bảo hiểm và trong phần điều khoản riêng của hợp đồng, thường nằm cùng mục với số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí.
Ba việc nên làm khi cầm hợp đồng trên tay:
- Đối chiếu mức khấu trừ với khung tối thiểu theo giá trị tài sản của cơ sở
- Xác nhận cách áp dụng là theo từng vụ hay theo cách khác
- Kiểm tra xem có mức khấu trừ riêng cho một số nhóm tài sản hoặc rủi ro cụ thể không
Nếu con số trên hợp đồng thấp hơn khung tối thiểu hoặc vượt 1% số tiền bảo hiểm, hãy hỏi lại doanh nghiệp bảo hiểm trước khi ký — đây là ràng buộc pháp lý, không phải điều khoản thương lượng tự do.
Câu hỏi thường gặp
Tối đa 1% số tiền bảo hiểm, và trong mọi trường hợp không thấp hơn khung tối thiểu theo giá trị tài sản: 4 triệu đồng với tài sản đến 2 tỷ; 10 triệu với trên 2 đến 10 tỷ; 20 triệu với trên 10 đến 50 tỷ; 40 triệu với trên 50 đến 100 tỷ; 60 triệu với trên 100 đến 200 tỷ; 100 triệu với trên 200 tỷ.
Tài sản 20 tỷ thuộc khung trên 10 đến 50 tỷ nên mức tối thiểu là 20 triệu đồng. Mức tối đa là 1% của 20 tỷ, tức 200 triệu đồng.
Mức áp dụng thực tế nằm trong khoảng đó và được ghi rõ trên hợp đồng.
Không. Nếu thiệt hại thấp hơn mức khấu trừ ghi trên hợp đồng thì doanh nghiệp tự chịu toàn bộ. Đây là lý do mức khấu trừ cao chỉ hợp với đơn vị đủ khả năng gánh các tổn thất nhỏ.
Mức khấu trừ cao hơn làm giảm phí, nhưng biên độ giảm phụ thuộc đánh giá rủi ro của từng hồ sơ và được thoả thuận khi chào phí — không có tỷ lệ giảm cố định do pháp luật quy định.
Trong bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, hai cách gọi thường được dùng thay nhau để chỉ phần người được bảo hiểm tự chịu trong mỗi vụ. Điều quan trọng là đọc đúng con số và cách áp dụng ghi trên hợp đồng của mình.
Mức khấu trừ áp dụng cho từng vụ tổn thất, không phải một lần cho cả năm hợp đồng. Hai vụ cháy riêng biệt trong cùng một năm thì mỗi vụ đều bị trừ.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP và Nghị định 105/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung — quy định về mức khấu trừ và tỷ lệ phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15) — nguyên tắc bồi thường bảo hiểm tài sản
- Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cùng các văn bản hướng dẫn thi hành
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 03/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.