Trả lời nhanh
Thủ tục mua gồm năm bước: xác định cơ sở có thuộc danh mục bắt buộc, chuẩn bị hồ sơ, gửi yêu cầu báo phí, khảo sát và chốt điều kiện, ký hợp đồng và nhận giấy chứng nhận.
Hồ sơ cốt lõi là bốn nhóm giấy tờ: đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ phòng cháy chữa cháy, bảng kê tài sản và giá trị, thông tin hệ thống chữa cháy.
Chi phí tính bằng giá trị tài sản nhân tỷ lệ phí 0,05%–0,5%/năm theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025. Thời gian cấp đơn thường 1–3 ngày làm việc với cơ sở nhỏ và vừa.
1. Việc phải làm trước: xác định có thuộc diện bắt buộc
Trước khi nghĩ tới hồ sơ, cần trả lời một câu: cơ sở của bạn có nằm trong danh mục phải mua hay không. Danh mục này được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, phân loại theo ngành nghề, diện tích, khối tích và số tầng.
Có ba khả năng:
| Trường hợp | Nghĩa vụ | Nên làm gì |
|---|---|---|
| Thuộc danh mục bắt buộc | Phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc | Làm thủ tục theo hướng dẫn dưới đây |
| Không thuộc danh mục | Không bắt buộc | Cân nhắc bảo hiểm hoả hoạn tự nguyện hoặc mọi rủi ro tài sản |
| Sát ngưỡng, chưa rõ | Cần xác định lại | Đối chiếu hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy và hỏi cơ quan quản lý |
Việc xác định sai ở bước này gây hai hậu quả trái ngược: tưởng không thuộc diện nên không mua thì bị xử phạt khi kiểm tra; tưởng thuộc diện trong khi thực ra không, thì mua sai sản phẩm và phạm vi bảo vệ có thể hẹp hơn nhu cầu thật.
2. Hồ sơ cần chuẩn bị
Nhóm 1 — Pháp lý doanh nghiệp. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thông tin người đại diện theo pháp luật, mã số thuế để xuất hoá đơn đúng tên đơn vị.
Nhóm 2 — Hồ sơ phòng cháy chữa cháy. Đây là nhóm quan trọng nhất vì quyết định tỷ lệ phí. Bao gồm biên bản nghiệm thu về phòng cháy chữa cháy, hồ sơ thiết kế được thẩm duyệt, biên bản kiểm tra định kỳ gần nhất và các giấy tờ về hệ thống chữa cháy đã lắp đặt.
Nhóm 3 — Bảng kê tài sản. Liệt kê nhà xưởng và công trình xây dựng, máy móc thiết bị, hàng hoá và nguyên vật liệu, kèm giá trị từng nhóm. Đây là căn cứ xác định số tiền bảo hiểm.
Nhóm 4 — Thông tin về rủi ro. Ngành nghề thực tế đang hoạt động, diện tích và khối tích cơ sở, có hay không có hệ thống chữa cháy tự động, có chứa hàng nguy hiểm cháy nổ hay không.
3. Quy trình năm bước
Bước 1 — Gửi yêu cầu báo phí. Cung cấp thông tin cơ bản: ngành nghề, địa chỉ cơ sở, diện tích, giá trị tài sản ước tính, tình trạng hệ thống chữa cháy. Ở bước này chưa cần hồ sơ đầy đủ.
Bước 2 — Nhận bản chào phí. Doanh nghiệp bảo hiểm xác định tỷ lệ phí theo loại cơ sở, tính ra số tiền và đề xuất mức khấu trừ. Đây là lúc so sánh và trao đổi lại nếu thấy phân loại chưa đúng tính chất hoạt động thực tế.
Bước 3 — Khảo sát hiện trường (nếu cần). Áp dụng với cơ sở có giá trị tài sản lớn hoặc thuộc nhóm rủi ro cao. Cán bộ khảo sát ghi nhận hiện trạng phòng cháy chữa cháy, bố trí kho, nguồn nhiệt, lối thoát nạn.
Bước 4 — Hoàn thiện hồ sơ và ký hợp đồng. Nộp đủ bốn nhóm giấy tờ, thống nhất số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ và các điều khoản mở rộng nếu có.
Bước 5 — Đóng phí và nhận giấy chứng nhận. Giấy chứng nhận bảo hiểm là giấy tờ xuất trình khi cơ quan chức năng kiểm tra. Lưu ý hiệu lực bảo hiểm thường bắt đầu sau khi đóng phí, không phải từ lúc ký.
4. Chi phí bao nhiêu?
Phí = giá trị tài sản × tỷ lệ phí. Tỷ lệ dao động 0,05%–0,5%/năm tuỳ loại cơ sở. Một xưởng sản xuất 20 tỷ đồng ở tỷ lệ 0,1% có phí gốc 20 triệu đồng/năm.
Tỷ lệ phí quy định tại Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, phân theo nhóm cơ sở:
| Nhóm cơ sở | Tỷ lệ phí/năm |
|---|---|
| Trường học, bệnh viện, trụ sở cơ quan | 0,05% |
| Chung cư, ký túc xá, khách sạn có sprinkler | 0,05% |
| Chung cư, ký túc xá, khách sạn không có sprinkler | 0,1% |
| Siêu thị, trung tâm thương mại | 0,06% – 0,08% |
| Nhà ga, bến xe, cảng hàng không | 0,08% – 0,12% |
| Chế biến nông, lâm, thuỷ sản | 0,2% |
| Dệt may, da giày | 0,25% – 0,35% |
| Cửa hàng xăng dầu, khí đốt hoá lỏng | 0,3% |
| Karaoke, vũ trường, quán bar | 0,4% |
| Kho hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C | 0,2% – 0,5% |
| Sản xuất vật liệu nổ, sản xuất gỗ, vàng mã | 0,5% |
Ví dụ tính cụ thể
Một xưởng sản xuất có tổng giá trị tài sản kê khai 20 tỷ đồng, đã lắp hệ thống chữa cháy tự động, áp tỷ lệ phí 0,1%/năm.
• Nhà xưởng và công trình: 12 tỷ
• Máy móc thiết bị: 5 tỷ
• Hàng hoá, nguyên vật liệu: 3 tỷ
• Tổng số tiền bảo hiểm: 20 tỷ đồng
Phí gốc: 20.000.000.000 × 0,1% = 20.000.000đ/năm.
Yếu tố làm tăng phí
- Ngành nghề thuộc nhóm rủi ro cao theo phân loại tại Phụ lục VI
- Không có hệ thống chữa cháy tự động, hoặc hệ thống đã quá hạn kiểm định
- Kho chứa hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C
- Hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy chưa đầy đủ
- Mở rộng phạm vi sang các rủi ro ngoài cháy nổ bắt buộc
Yếu tố làm giảm phí
- Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu và lắp hệ thống chữa cháy tự động trước khi mua
- Phân loại đúng ngành nghề thực tế, không để bị xếp vào nhóm rủi ro cao hơn
- Nhận mức khấu trừ cao hơn cho mỗi vụ tổn thất
- Gộp nhiều địa điểm vào một hợp đồng
- Kê khai giá trị tài sản sát thực tế, không kê thừa
Tỷ lệ phí trích từ Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Số tiền là phí gốc chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Phí chính thức xác định trên hợp đồng sau khi đánh giá rủi ro thực tế của cơ sở. Cập nhật ngày 27/08/2026.
5. Mất bao lâu
| Loại cơ sở | Thời gian cấp đơn | Có khảo sát không |
|---|---|---|
| Cơ sở nhỏ, hồ sơ đầy đủ | 1 – 3 ngày làm việc | Thường không |
| Cơ sở vừa, nhiều hạng mục tài sản | 3 – 5 ngày làm việc | Tuỳ trường hợp |
| Cơ sở lớn hoặc rủi ro cao | 5 – 10 ngày làm việc | Có |
Yếu tố kéo dài thời gian nhiều nhất không phải là quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm, mà là hồ sơ phòng cháy chữa cháy chưa hoàn chỉnh phía doanh nghiệp. Chuẩn bị trước nhóm giấy tờ này thường rút ngắn được vài ngày.
6. Bốn điểm doanh nghiệp hay làm sai
Kê khai giá trị tài sản thấp để giảm phí. Đây là bảo hiểm dưới giá trị. Khi tổn thất xảy ra, bồi thường bị trừ theo đúng tỷ lệ kê thiếu — tiết kiệm vài triệu tiền phí để mất vài trăm triệu tiền bồi thường.
Quên hàng tồn kho. Nhiều doanh nghiệp chỉ kê nhà xưởng và máy móc, bỏ sót hàng hoá — trong khi hàng hoá lại là thứ cháy nhanh nhất và thường chiếm tỷ trọng giá trị lớn.
Khai ngành nghề không khớp hoạt động thực tế. Nếu hoạt động thực khác với hồ sơ, doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở xem xét lại trách nhiệm khi bồi thường.
Để hợp đồng hết hạn không tái tục. Cơ sở không có bảo hiểm còn hiệu lực tại thời điểm kiểm tra vẫn bị xem là vi phạm, dù trước đó đã mua nhiều năm liền.
7. Sau khi có đơn cần làm gì
- Lưu giấy chứng nhận bảo hiểm cùng hồ sơ phòng cháy chữa cháy, sẵn sàng xuất trình khi kiểm tra
- Đưa hoá đơn vào hồ sơ kế toán để tính vào chi phí được trừ khi quyết toán thuế
- Đặt nhắc tái tục trước ngày hết hạn ít nhất hai tuần
- Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi có thay đổi lớn: mở rộng nhà xưởng, đổi ngành nghề, tăng giá trị hàng tồn kho
- Rà lại số tiền bảo hiểm mỗi năm để tránh rơi vào tình trạng bảo hiểm dưới giá trị
Câu hỏi thường gặp
Bốn nhóm giấy tờ cơ bản: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ pháp lý về phòng cháy chữa cháy của cơ sở, bảng kê tài sản và giá trị tài sản cần bảo hiểm, và thông tin về hệ thống chữa cháy hiện có.
Hồ sơ phòng cháy chữa cháy là giấy tờ quyết định tỷ lệ phí, nên cần chuẩn bị kỹ nhất.
Với cơ sở nhỏ và vừa, hồ sơ đầy đủ thì thường cấp đơn trong 1–3 ngày làm việc. Cơ sở lớn hoặc thuộc nhóm rủi ro cao cần khảo sát hiện trường nên có thể mất 5–10 ngày làm việc.
Phí bằng giá trị tài sản được bảo hiểm nhân với tỷ lệ phí quy định tại Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Tỷ lệ dao động 0,05%–0,5%/năm tuỳ loại cơ sở và việc có hay không có hệ thống chữa cháy tự động.
Có thể gộp vào một hợp đồng với phụ lục liệt kê từng địa điểm, mỗi địa điểm có giá trị tài sản và tỷ lệ phí riêng theo tính chất hoạt động tại đó.
Cách này gọn về quản lý hợp đồng và thuận tiện khi tái tục.
Vẫn có thể được xem xét, nhưng cơ sở thiếu hồ sơ nghiệm thu thường bị áp tỷ lệ phí ở mức cao hơn và có thể phải khảo sát hiện trường trước khi cấp đơn.
Hoàn thiện hồ sơ phòng cháy chữa cháy trước khi mua là cách giảm phí hiệu quả nhất.
Cơ sở thuộc danh mục bắt buộc mà không mua sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Nghiêm trọng hơn, khi xảy ra hoả hoạn doanh nghiệp phải tự gánh toàn bộ thiệt hại tài sản và phần trách nhiệm với người thứ ba.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP — danh mục cơ sở phải mua và tỷ lệ phí tại Phụ lục VI, VII
- Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cùng các văn bản hướng dẫn thi hành
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15) — quy định về giao kết hợp đồng bảo hiểm
- Nghị định 106/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 27/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.