Hướng dẫn

Thủ tục mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho doanh nghiệp

Cập nhật 27/08/2026 9 phút đọc Đội ngũ chuyên gia DBV247
Thủ tục mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho doanh nghiệp

Hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy là giấy tờ quyết định tỷ lệ phí doanh nghiệp phải đóng

Trả lời nhanh

Thủ tục mua gồm năm bước: xác định cơ sở có thuộc danh mục bắt buộc, chuẩn bị hồ sơ, gửi yêu cầu báo phí, khảo sát và chốt điều kiện, ký hợp đồng và nhận giấy chứng nhận.

Hồ sơ cốt lõi là bốn nhóm giấy tờ: đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ phòng cháy chữa cháy, bảng kê tài sản và giá trị, thông tin hệ thống chữa cháy.

Chi phí tính bằng giá trị tài sản nhân tỷ lệ phí 0,05%–0,5%/năm theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025. Thời gian cấp đơn thường 1–3 ngày làm việc với cơ sở nhỏ và vừa.

1. Việc phải làm trước: xác định có thuộc diện bắt buộc

Trước khi nghĩ tới hồ sơ, cần trả lời một câu: cơ sở của bạn có nằm trong danh mục phải mua hay không. Danh mục này được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, phân loại theo ngành nghề, diện tích, khối tích và số tầng.

Có ba khả năng:

Trường hợpNghĩa vụNên làm gì
Thuộc danh mục bắt buộcPhải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộcLàm thủ tục theo hướng dẫn dưới đây
Không thuộc danh mụcKhông bắt buộcCân nhắc bảo hiểm hoả hoạn tự nguyện hoặc mọi rủi ro tài sản
Sát ngưỡng, chưa rõCần xác định lạiĐối chiếu hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy và hỏi cơ quan quản lý

Việc xác định sai ở bước này gây hai hậu quả trái ngược: tưởng không thuộc diện nên không mua thì bị xử phạt khi kiểm tra; tưởng thuộc diện trong khi thực ra không, thì mua sai sản phẩm và phạm vi bảo vệ có thể hẹp hơn nhu cầu thật.

2. Hồ sơ cần chuẩn bị

Nhóm 1 — Pháp lý doanh nghiệp. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thông tin người đại diện theo pháp luật, mã số thuế để xuất hoá đơn đúng tên đơn vị.

Nhóm 2 — Hồ sơ phòng cháy chữa cháy. Đây là nhóm quan trọng nhất vì quyết định tỷ lệ phí. Bao gồm biên bản nghiệm thu về phòng cháy chữa cháy, hồ sơ thiết kế được thẩm duyệt, biên bản kiểm tra định kỳ gần nhất và các giấy tờ về hệ thống chữa cháy đã lắp đặt.

Nhóm 3 — Bảng kê tài sản. Liệt kê nhà xưởng và công trình xây dựng, máy móc thiết bị, hàng hoá và nguyên vật liệu, kèm giá trị từng nhóm. Đây là căn cứ xác định số tiền bảo hiểm.

Nhóm 4 — Thông tin về rủi ro. Ngành nghề thực tế đang hoạt động, diện tích và khối tích cơ sở, có hay không có hệ thống chữa cháy tự động, có chứa hàng nguy hiểm cháy nổ hay không.

Chưa rõ cơ sở của mình cần giấy tờ gì?Gửi ngành nghề và diện tích, DBV247 gửi lại danh mục hồ sơ và báo phí sơ bộ
Gọi 0869 656 561

3. Quy trình năm bước

Bước 1 — Gửi yêu cầu báo phí. Cung cấp thông tin cơ bản: ngành nghề, địa chỉ cơ sở, diện tích, giá trị tài sản ước tính, tình trạng hệ thống chữa cháy. Ở bước này chưa cần hồ sơ đầy đủ.

Bước 2 — Nhận bản chào phí. Doanh nghiệp bảo hiểm xác định tỷ lệ phí theo loại cơ sở, tính ra số tiền và đề xuất mức khấu trừ. Đây là lúc so sánh và trao đổi lại nếu thấy phân loại chưa đúng tính chất hoạt động thực tế.

Bước 3 — Khảo sát hiện trường (nếu cần). Áp dụng với cơ sở có giá trị tài sản lớn hoặc thuộc nhóm rủi ro cao. Cán bộ khảo sát ghi nhận hiện trạng phòng cháy chữa cháy, bố trí kho, nguồn nhiệt, lối thoát nạn.

Bước 4 — Hoàn thiện hồ sơ và ký hợp đồng. Nộp đủ bốn nhóm giấy tờ, thống nhất số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ và các điều khoản mở rộng nếu có.

Bước 5 — Đóng phí và nhận giấy chứng nhận. Giấy chứng nhận bảo hiểm là giấy tờ xuất trình khi cơ quan chức năng kiểm tra. Lưu ý hiệu lực bảo hiểm thường bắt đầu sau khi đóng phí, không phải từ lúc ký.

4. Chi phí bao nhiêu?

Trả lời nhanh

Phí = giá trị tài sản × tỷ lệ phí. Tỷ lệ dao động 0,05%–0,5%/năm tuỳ loại cơ sở. Một xưởng sản xuất 20 tỷ đồng ở tỷ lệ 0,1% có phí gốc 20 triệu đồng/năm.

Tỷ lệ phí quy định tại Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, phân theo nhóm cơ sở:

Nhóm cơ sởTỷ lệ phí/năm
Trường học, bệnh viện, trụ sở cơ quan0,05%
Chung cư, ký túc xá, khách sạn có sprinkler0,05%
Chung cư, ký túc xá, khách sạn không có sprinkler0,1%
Siêu thị, trung tâm thương mại0,06% – 0,08%
Nhà ga, bến xe, cảng hàng không0,08% – 0,12%
Chế biến nông, lâm, thuỷ sản0,2%
Dệt may, da giày0,25% – 0,35%
Cửa hàng xăng dầu, khí đốt hoá lỏng0,3%
Karaoke, vũ trường, quán bar0,4%
Kho hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C0,2% – 0,5%
Sản xuất vật liệu nổ, sản xuất gỗ, vàng mã0,5%

Ví dụ tính cụ thể

Một xưởng sản xuất có tổng giá trị tài sản kê khai 20 tỷ đồng, đã lắp hệ thống chữa cháy tự động, áp tỷ lệ phí 0,1%/năm.

• Nhà xưởng và công trình: 12 tỷ
• Máy móc thiết bị: 5 tỷ
• Hàng hoá, nguyên vật liệu: 3 tỷ
• Tổng số tiền bảo hiểm: 20 tỷ đồng

Phí gốc: 20.000.000.000 × 0,1% = 20.000.000đ/năm.

Yếu tố làm tăng phí

  • Ngành nghề thuộc nhóm rủi ro cao theo phân loại tại Phụ lục VI
  • Không có hệ thống chữa cháy tự động, hoặc hệ thống đã quá hạn kiểm định
  • Kho chứa hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C
  • Hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy chưa đầy đủ
  • Mở rộng phạm vi sang các rủi ro ngoài cháy nổ bắt buộc

Yếu tố làm giảm phí

  • Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu và lắp hệ thống chữa cháy tự động trước khi mua
  • Phân loại đúng ngành nghề thực tế, không để bị xếp vào nhóm rủi ro cao hơn
  • Nhận mức khấu trừ cao hơn cho mỗi vụ tổn thất
  • Gộp nhiều địa điểm vào một hợp đồng
  • Kê khai giá trị tài sản sát thực tế, không kê thừa

Tỷ lệ phí trích từ Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Số tiền là phí gốc chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Phí chính thức xác định trên hợp đồng sau khi đánh giá rủi ro thực tế của cơ sở. Cập nhật ngày 27/08/2026.

5. Mất bao lâu

Loại cơ sởThời gian cấp đơnCó khảo sát không
Cơ sở nhỏ, hồ sơ đầy đủ1 – 3 ngày làm việcThường không
Cơ sở vừa, nhiều hạng mục tài sản3 – 5 ngày làm việcTuỳ trường hợp
Cơ sở lớn hoặc rủi ro cao5 – 10 ngày làm việc

Yếu tố kéo dài thời gian nhiều nhất không phải là quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm, mà là hồ sơ phòng cháy chữa cháy chưa hoàn chỉnh phía doanh nghiệp. Chuẩn bị trước nhóm giấy tờ này thường rút ngắn được vài ngày.

6. Bốn điểm doanh nghiệp hay làm sai

Kê khai giá trị tài sản thấp để giảm phí. Đây là bảo hiểm dưới giá trị. Khi tổn thất xảy ra, bồi thường bị trừ theo đúng tỷ lệ kê thiếu — tiết kiệm vài triệu tiền phí để mất vài trăm triệu tiền bồi thường.

Quên hàng tồn kho. Nhiều doanh nghiệp chỉ kê nhà xưởng và máy móc, bỏ sót hàng hoá — trong khi hàng hoá lại là thứ cháy nhanh nhất và thường chiếm tỷ trọng giá trị lớn.

Khai ngành nghề không khớp hoạt động thực tế. Nếu hoạt động thực khác với hồ sơ, doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở xem xét lại trách nhiệm khi bồi thường.

Để hợp đồng hết hạn không tái tục. Cơ sở không có bảo hiểm còn hiệu lực tại thời điểm kiểm tra vẫn bị xem là vi phạm, dù trước đó đã mua nhiều năm liền.

7. Sau khi có đơn cần làm gì

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp cần giấy tờ gì để mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?

Bốn nhóm giấy tờ cơ bản: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ pháp lý về phòng cháy chữa cháy của cơ sở, bảng kê tài sản và giá trị tài sản cần bảo hiểm, và thông tin về hệ thống chữa cháy hiện có.

Hồ sơ phòng cháy chữa cháy là giấy tờ quyết định tỷ lệ phí, nên cần chuẩn bị kỹ nhất.

Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mất bao lâu?

Với cơ sở nhỏ và vừa, hồ sơ đầy đủ thì thường cấp đơn trong 1–3 ngày làm việc. Cơ sở lớn hoặc thuộc nhóm rủi ro cao cần khảo sát hiện trường nên có thể mất 5–10 ngày làm việc.

Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tính thế nào?

Phí bằng giá trị tài sản được bảo hiểm nhân với tỷ lệ phí quy định tại Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Tỷ lệ dao động 0,05%–0,5%/năm tuỳ loại cơ sở và việc có hay không có hệ thống chữa cháy tự động.

Doanh nghiệp có nhiều địa điểm thì mua thế nào?

Có thể gộp vào một hợp đồng với phụ lục liệt kê từng địa điểm, mỗi địa điểm có giá trị tài sản và tỷ lệ phí riêng theo tính chất hoạt động tại đó.

Cách này gọn về quản lý hợp đồng và thuận tiện khi tái tục.

Chưa có giấy nghiệm thu phòng cháy chữa cháy thì có mua được không?

Vẫn có thể được xem xét, nhưng cơ sở thiếu hồ sơ nghiệm thu thường bị áp tỷ lệ phí ở mức cao hơn và có thể phải khảo sát hiện trường trước khi cấp đơn.

Hoàn thiện hồ sơ phòng cháy chữa cháy trước khi mua là cách giảm phí hiệu quả nhất.

Không mua thì bị xử lý thế nào?

Cơ sở thuộc danh mục bắt buộc mà không mua sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Nghiêm trọng hơn, khi xảy ra hoả hoạn doanh nghiệp phải tự gánh toàn bộ thiệt hại tài sản và phần trách nhiệm với người thứ ba.

Nguồn tham khảo

  1. Nghị định 105/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP — danh mục cơ sở phải mua và tỷ lệ phí tại Phụ lục VI, VII
  2. Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cùng các văn bản hướng dẫn thi hành
  3. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15) — quy định về giao kết hợp đồng bảo hiểm
  4. Nghị định 106/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy

Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 27/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.


D
Đội ngũ chuyên gia DBV247
Chi nhánh Thành Đô — Tập đoàn Bảo hiểm DBV
Gọi ngay Nhắn Zalo Messenger