Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không phải con số thương lượng tự do. Nhà nước quy định tỷ lệ phí tối thiểu cho từng loại cơ sở, và doanh nghiệp bảo hiểm không được chào thấp hơn mức đó.
Bài viết giải thích công thức tính, các yếu tố quyết định tỷ lệ phí áp dụng cho cơ sở của bạn, và ba cách giảm phí hoàn toàn hợp lệ.
Trả lời nhanh
Phí = Số tiền bảo hiểm tối thiểu × Tỷ lệ phí bảo hiểm, cộng 10% VAT.
Tỷ lệ phí quy định tại Mục I Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, dao động khoảng 0,05% đến 0,5%/năm tuỳ loại cơ sở.
Hai yếu tố quyết định tỷ lệ áp dụng:
- Loại hình cơ sở — với cơ sở sản xuất và kho còn phụ thuộc hạng nguy hiểm cháy nổ A, B, C, D, E
- Có hệ thống chữa cháy tự động hay không — với nhiều loại cơ sở, có sprinkler thì tỷ lệ phí giảm một nửa
Mức khấu trừ tối đa 1% số tiền bảo hiểm, không thấp hơn khung từ 4 đến 100 triệu đồng theo giá trị tài sản.
1. Công thức tính phí
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm tối thiểu × Tỷ lệ phí bảo hiểm
Sau đó cộng 10% VAT để ra số tiền thực nộp.
Công thức này áp dụng cho cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ (trừ cơ sở hạt nhân) có tổng số tiền bảo hiểm của các tài sản tại một địa điểm dưới 1.000 tỷ đồng. Trường hợp từ 1.000 tỷ trở lên có cơ chế riêng — xem mục 6.
Ví dụ tính cụ thể
Một xưởng sản xuất, giá trị tài sản 20 tỷ đồng, có hệ thống chữa cháy tự động, áp tỷ lệ phí 0,1%/năm:
- Phí cơ bản: 20.000.000.000 × 0,1% = 20.000.000đ
- VAT 10%: 2.000.000đ
- Thực nộp: 22.000.000đ/năm
2. Tỷ lệ phí theo loại cơ sở
Mục I Phụ lục VI liệt kê tỷ lệ phí tối thiểu cho từng loại hình cơ sở. Dưới đây là các nhóm phổ biến:
| Loại cơ sở | Có sprinkler | Không có sprinkler |
|---|---|---|
| Nhà chung cư, nhà ở tập thể, nhà đa năng, nhà hỗn hợp | 0,05% | 0,1% |
| Khách sạn, nhà nghỉ, cơ sở lưu trú | 0,05% | 0,1% |
| Nhà hàng, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống | Khoảng 0,1% là mức cơ bản | |
| Kho hàng | Khoảng 0,05% – 0,2% tuỳ hạng nguy hiểm cháy và điều kiện PCCC | |
| Cơ sở sản xuất hạng nguy hiểm cháy nổ A, B | Cao nhất trong biểu phí | |
Bảng trên nêu các mức phổ biến để bạn hình dung ngân sách. Tỷ lệ chính xác cho cơ sở của bạn cần tra đúng dòng trong Mục I Phụ lục VI — liên hệ hotline để được đối chiếu.
Với cơ sở sản xuất và kho, yếu tố quyết định là hạng nguy hiểm cháy nổ (A, B, C, D, E) — phân loại theo tính chất vật liệu và quy trình sản xuất, ghi trong hồ sơ thẩm duyệt thiết kế về PCCC của cơ sở.
Nếu không biết cơ sở mình thuộc hạng nào, thông tin này có trong hồ sơ PCCC hoặc hỏi đơn vị tư vấn đã lập hồ sơ.
3. Hệ thống chữa cháy tự động giảm một nửa phí
Đây là yếu tố có tác động lớn nhất trong tầm kiểm soát của chủ cơ sở.
Với nhà chung cư, nhà ở tập thể, nhà đa năng và nhà hỗn hợp, tỷ lệ phí là 0,05%/năm nếu có hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) và 0,1%/năm nếu không có — chênh lệch gấp đôi.
| Giá trị tài sản | Có sprinkler (0,05%) | Không có (0,1%) | Chênh lệch mỗi năm |
|---|---|---|---|
| 1 tỷ | 500.000đ | 1.000.000đ | 500.000đ |
| 10 tỷ | 5.000.000đ | 10.000.000đ | 5.000.000đ |
| 50 tỷ | 25.000.000đ | 50.000.000đ | 25.000.000đ |
| 100 tỷ | 50.000.000đ | 100.000.000đ | 50.000.000đ |
Chưa gồm VAT.
Với cơ sở lớn, khoản tiết kiệm hằng năm đủ để việc đầu tư hệ thống sprinkler có ý nghĩa cả về tài chính lẫn an toàn. Và quan trọng hơn phí: cơ sở có sprinkler giảm được thiệt hại thực tế khi cháy xảy ra.
4. Mức khấu trừ
Mức khấu trừ là số tiền bên mua bảo hiểm tự chịu trong mỗi sự kiện. Phụ lục VI quy định mức tối đa 1% số tiền bảo hiểm, và trong mọi trường hợp không thấp hơn khung sau:
| Số tiền bảo hiểm | Mức khấu trừ tối thiểu |
|---|---|
| Đến 2 tỷ đồng | 4 triệu đồng |
| Trên 2 tỷ đến 10 tỷ | 10 triệu đồng |
| Trên 10 tỷ đến 50 tỷ | 20 triệu đồng |
| Trên 50 tỷ đến 100 tỷ | 40 triệu đồng |
| Trên 100 tỷ đến 200 tỷ | 60 triệu đồng |
| Trên 200 tỷ | 100 triệu đồng |
Ý nghĩa thực tế: các tổn thất nhỏ dưới mức khấu trừ bạn tự xử lý. Bảo hiểm bắt buộc được thiết kế để bảo vệ trước tổn thất lớn, không phải để xử lý sự cố vặt.
5. Xác định giá trị tài sản — chỗ sai tốn kém nhất
Số tiền bảo hiểm phải theo giá trị thay thế tài sản: chi phí xây dựng lại hoặc mua sắm mới tài sản tương đương tại thời điểm hiện tại.
Hai sai lầm phổ biến, hai hướng ngược nhau:
- Khai thiếu — dùng giá trị sổ sách sau khấu hao. Hậu quả: bị bồi thường theo tỷ lệ. Máy khấu hao gần hết trên sổ sách vẫn cần tiền mua máy mới khi cháy.
- Khai thừa — với bất động sản, tính cả giá trị quyền sử dụng đất hoặc dùng giá thị trường. Hậu quả: trả phí cao hơn cần thiết. Đất không cháy được.
Đối tượng bảo hiểm theo Điều 23 Nghị định 67/2023 (đã sửa bởi NĐ 105/2025) gồm ba nhóm: nhà, công trình và tài sản gắn liền; máy móc thiết bị; và hàng hoá, vật tư kể cả nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm.
Với nhóm thứ ba, lưu ý giá trị biến động theo mùa. Khai theo mức trung bình mà cháy đúng lúc kho đầy hàng thì chỉ được bồi thường theo tỷ lệ.
6. Cơ sở có tài sản từ 1.000 tỷ đồng trở lên
Trường hợp tổng số tiền bảo hiểm của các tài sản tại một địa điểm từ 1.000 tỷ đồng trở lên, cơ chế khác:
- Doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua có thể thoả thuận mức phí và mức khấu trừ, trên cơ sở bằng chứng xác nhận của doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo hiểm nước ngoài đứng đầu nhận tái bảo hiểm
- Doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm đứng đầu và các doanh nghiệp nhận từ 10% tổng mức trách nhiệm phải đáp ứng điều kiện tại khoản 9 Điều 4 Nghị định 67/2023 (đã sửa)
- Trong mọi trường hợp, tỷ lệ phí không được thấp hơn 75% tỷ lệ phí tối thiểu tại Mục I Phụ lục VI
- Mức khấu trừ cũng không thấp hơn khung tối thiểu đã nêu
Cơ chế này dành cho các dự án quy mô rất lớn, nơi rủi ro cần được chia sẻ qua thị trường tái bảo hiểm quốc tế.
7. Ba cách giảm phí hợp lệ
Đầu tư hệ thống chữa cháy tự động. Với nhiều loại cơ sở, đây là cách giảm tỷ lệ phí một nửa. Ngoài tiết kiệm phí, nó còn giảm thiệt hại thực tế và cải thiện hồ sơ PCCC.
Nâng mức khấu trừ trong giới hạn cho phép — tối đa 1% số tiền bảo hiểm. Chọn mức bạn có thể tự chi trả ngay mà không ảnh hưởng dòng tiền.
Khai đúng giá trị tài sản. Nhiều cơ sở khai thừa vì tính cả giá trị đất hoặc dùng giá thị trường bất động sản. Rà lại theo đúng nguyên tắc giá trị thay thế có thể giảm đáng kể số tiền bảo hiểm và do đó giảm phí.
Cách không hợp lệ: cố tình khai thiếu giá trị tài sản để giảm phí. Hậu quả là khi tổn thất xảy ra, bạn bị bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền khai báo và giá trị thực tế — khoản hụt thường lớn hơn nhiều lần số phí tiết kiệm được.
Tổng kết: Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc = giá trị tài sản × tỷ lệ phí theo Phụ lục VI NĐ 105/2025, cộng VAT. Tỷ lệ dao động khoảng 0,05%–0,5%/năm tuỳ loại cơ sở.
Yếu tố có tác động lớn nhất trong tầm kiểm soát của bạn: hệ thống chữa cháy tự động — với nhiều loại cơ sở, có sprinkler thì tỷ lệ phí giảm một nửa.
DBV247 tra đúng dòng Phụ lục VI theo loại hình cơ sở của bạn và báo phí miễn phí. Xem chi tiết bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, hoặc kiểm tra cơ sở có thuộc diện bắt buộc không tại bảng tra 44 loại cơ sở. Hotline 0869 656 561.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Phí = Số tiền bảo hiểm tối thiểu × Tỷ lệ phí bảo hiểm, cộng 10% VAT.
Tỷ lệ phí quy định tại Mục I Phụ lục VI Nghị định 105/2025, khác nhau theo loại hình cơ sở và việc cơ sở có hệ thống chữa cháy tự động hay không.
Khoảng 0,05% đến 0,5%/năm trên giá trị tài sản, tuỳ loại cơ sở. Nhóm rủi ro thấp như nhà chung cư, khách sạn, văn phòng thường ở mức 0,05%–0,1%. Nhóm rủi ro cao như cơ sở sản xuất hạng nguy hiểm cháy nổ A, B có tỷ lệ cao hơn nhiều.
Đây là tỷ lệ tối thiểu — doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua thoả thuận mức không được thấp hơn.
Với nhiều loại cơ sở, tỷ lệ phí giảm một nửa. Ví dụ nhà chung cư: 0,05%/năm nếu có sprinkler, 0,1%/năm nếu không có.
Với một toà nhà có tài sản bảo hiểm lớn, khoản chênh này mỗi năm không nhỏ — đủ để việc đầu tư hệ thống sprinkler hoàn vốn một phần qua tiết kiệm phí.
Tối đa 1% số tiền bảo hiểm, và trong mọi trường hợp không thấp hơn khung tối thiểu theo giá trị tài sản: 4 triệu (đến 2 tỷ), 10 triệu (trên 2–10 tỷ), 20 triệu (trên 10–50 tỷ), 40 triệu (trên 50–100 tỷ), 60 triệu (trên 100–200 tỷ), 100 triệu (trên 200 tỷ).
Theo giá trị thay thế tài sản — chi phí xây dựng lại hoặc mua sắm mới tài sản tương đương tại thời điểm hiện tại. Không phải giá trị sổ sách sau khấu hao, và không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất.
Trường hợp tổng số tiền bảo hiểm của các tài sản tại một địa điểm từ 1.000 tỷ đồng trở lên, doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua có thể thoả thuận mức phí và mức khấu trừ, trên cơ sở bằng chứng xác nhận của doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm đứng đầu.
Nhưng trong mọi trường hợp, tỷ lệ phí không được thấp hơn 75% tỷ lệ phí tối thiểu quy định tại Mục I Phụ lục VI.
Tra theo loại hình cơ sở trong Mục I Phụ lục VI, kết hợp với việc cơ sở có hệ thống chữa cháy tự động hay không. Với cơ sở sản xuất và kho, còn phụ thuộc hạng nguy hiểm cháy nổ (A, B, C, D, E) ghi trong hồ sơ thẩm duyệt thiết kế PCCC.
Ba cách: đầu tư hệ thống chữa cháy tự động (giảm tỷ lệ phí, với nhiều loại cơ sở là giảm một nửa); nâng mức khấu trừ trong giới hạn cho phép; và khai đúng giá trị tài sản — nhiều cơ sở khai thừa vì tính cả giá trị đất hoặc dùng giá thị trường bất động sản.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — Mục I Phụ lục VI về tỷ lệ phí bảo hiểm tối thiểu và mức khấu trừ — Cổng TTĐT Chính phủ
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP — Điều 26 về phí bảo hiểm, đã được Điều 44 NĐ 105/2025 sửa đổi
- "Nghị định 105: Mức phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc phải nộp từ 01/7/2025 (Phụ lục VI)" — Nhân Sự
- Nghị định 106/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC và CNCH
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 20/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.