Trả lời nhanh
Phí TNDS xe máy đúng quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP: 66.000đ/năm cho mô tô từ 50cc trở lên, 60.500đ/năm cho xe máy điện và mô tô dưới 50cc — đã gồm thuế.
Mức 10.000–20.000đ nằm quá xa dưới đó, và Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP cấm chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức với sản phẩm này. Nên nó không thể là TNDS bắt buộc được giảm giá.
Khả năng phổ biến nhất: đó là bảo hiểm tai nạn tự nguyện cho người ngồi trên xe — sản phẩm thật và hợp pháp, nhưng không thay thế được TNDS bắt buộc khi cảnh sát giao thông kiểm tra.
Cảnh thường gặp: một bàn nhỏ đặt ven đường, tấm biển ghi "bảo hiểm xe máy 20k", người bán đưa ngay tờ giấy có logo một thương hiệu bảo hiểm quen mặt. Nhanh, rẻ, không cần giấy tờ gì. Câu hỏi là tờ giấy đó có làm được việc bạn cần hay không.
1. Phí TNDS xe máy đúng quy định là bao nhiêu?
Mô tô từ 50cc trở lên: 60.000đ chưa thuế, thực nộp 66.000đ/năm. Xe máy điện và mô tô dưới 50cc: 55.000đ chưa thuế, thực nộp 60.500đ/năm.
Biểu phí theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP, áp dụng thống nhất cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Từ 01/01/2024 không còn phân tầng theo dung tích 175cc — mọi mô tô từ 50cc, kể cả xe phân khối lớn, đều cùng một mức.
| Loại xe (thời hạn 1 năm) | Phí chưa thuế | Thực nộp (gồm thuế 10%) |
|---|---|---|
| Mô tô 2 bánh từ 50cc trở lên | 60.000đ | 66.000đ |
| Mô tô 2 bánh dưới 50cc | 55.000đ | 60.500đ |
| Xe máy điện | 55.000đ | 60.500đ |
Ví dụ tính cụ thể
Chị Lan đi xe Vision 110cc, được chào bảo hiểm 20.000đ ven đường.
• Mức đúng quy định cho xe từ 50cc: 60.000đ chưa thuế
• Thực nộp gồm thuế 10%: 66.000đ/năm
• Giá được chào: 20.000đ
Chênh lệch 46.000đ — giá chào chỉ bằng khoảng 30% mức quy định. Không có điều khoản nào trong nghị định tạo ra được khoảng chênh này.
Trường hợp phí có thể cao hơn
- Xe có lịch sử bồi thường, chủ xe có lịch sử gây tai nạn — tăng tối đa 15% theo khoản 2 Điều 8
- Mô tô 3 bánh và một số loại xe cơ giới tương tự có mức riêng
- Mua kèm bảo hiểm tai nạn tự nguyện cho người ngồi trên xe
Trường hợp phí có thể thấp hơn
- Xe có lịch sử bồi thường sạch — doanh nghiệp bảo hiểm xem xét giảm tối đa 15% theo hồ sơ từng xe
- Đây là định giá theo rủi ro, không phải khuyến mại, và không áp dụng đồng loạt
- Mua thời hạn 2 hoặc 3 năm giúp tiết kiệm thời gian tái tục, không phải giảm phí
Biểu phí trích từ Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Cập nhật ngày 15/08/2026.
2. Vì sao 20.000đ không thể là TNDS bắt buộc
Không phải vì người bán xấu, mà vì cơ chế giá của sản phẩm này khác mọi thứ khác.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc có giá do Nhà nước ấn định, không do doanh nghiệp tự định. Và Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm là không khuyến mại, chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức đối với sản phẩm này.
Có một điều khoản khác hay bị nhắc tới để giải thích giá thấp: khoản 2 Điều 8 cho phép điều chỉnh phí tối đa 15%. Nhưng điều khoản đó gắn với lịch sử bồi thường của từng xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe — xét theo hồ sơ cụ thể, và hai chiều: xe hay gây tai nạn có thể bị tăng phí.
Kể cả giảm hết biên 15%, mức thấp nhất về mặt kỹ thuật cho xe từ 50cc vẫn còn hơn 50.000đ. Con số 20.000đ nằm ngoài mọi khả năng mà nghị định cho phép.
3. Vậy loại 10–20 nghìn đó là gì
Ba khả năng, và khả năng đầu tiên là phổ biến nhất — đồng thời cũng là khả năng ít ai nghĩ tới vì nó không phải lừa đảo.
| Khả năng | Bản chất | Xuất trình khi kiểm tra |
|---|---|---|
| Bảo hiểm tai nạn tự nguyện cho người ngồi trên xe | Sản phẩm thật, hợp pháp, doanh nghiệp tự định giá nên rất rẻ | Không thay thế được TNDS |
| Giấy không do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành | Không có giá trị pháp lý | Không hợp lệ |
| Giấy thật nhưng phí ghi không khớp số tiền trả | Người bán tự cắt phần của mình | Hợp lệ, nhưng dễ vướng khi bồi thường |
Khả năng thứ nhất đáng nói kỹ. Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe là sản phẩm tự nguyện — nó bảo vệ chính bạn và người ngồi sau, không bảo vệ người thứ ba mà bạn gây thiệt hại. Vì tự nguyện nên doanh nghiệp được tự định giá, và mức vài chục nghìn là bình thường.
Nhưng TNDS bắt buộc bảo vệ người khác, và đó mới là thứ luật yêu cầu bạn phải có. Hai sản phẩm này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
4. Nhận biết trong 5 giây
Không cần tra cứu gì, chỉ cần đọc dòng tên sản phẩm trên giấy.
| Trên giấy ghi | Đây là | Có xuất trình được? |
|---|---|---|
| "Trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới" | TNDS bắt buộc | Có |
| "Tai nạn người ngồi trên xe" | Sản phẩm tự nguyện | Không |
| "Bảo hiểm tai nạn", "hỗ trợ", "an toàn" | Sản phẩm tự nguyện | Không |
Ba dấu hiệu bổ sung nên kiểm cùng lúc: giấy có mã số đơn, mã vạch hoặc QR code theo quy định; tên doanh nghiệp bảo hiểm ghi đầy đủ và là đơn vị được cấp phép; và số tiền bạn trả khớp với mức phí ghi trên giấy.
5. Cầm giấy sai thì bị phạt thế nào
Giấy không phải TNDS bắt buộc, hoặc không do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành, đều đồng nghĩa bạn không có bảo hiểm theo yêu cầu của luật. Khi cảnh sát giao thông kiểm tra, bạn bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP như trường hợp không mua.
Nếu giấy là giả và bạn biết mà vẫn dùng, còn có thêm rủi ro bị xử lý theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015: phạt tiền 30–100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 2 năm.
6. Khoản lớn hơn tiền phạt: tự gánh bồi thường
Tiền phạt là khoản nhỏ nhất trong ba khoản có thể mất. Khoản lớn nằm ở chỗ khác.
Theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, mức trách nhiệm của TNDS bắt buộc với xe máy là 150 triệu đồng cho mỗi người trong mỗi vụ về sức khoẻ và tính mạng, và 50 triệu đồng mỗi vụ về tài sản.
Đó là số tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm gánh thay bạn khi bạn gây tai nạn. Không có bảo hiểm hợp lệ thì trách nhiệm dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015 vẫn nguyên vẹn — chỉ là không còn ai gánh thay.
| Tình huống | Có TNDS hợp lệ | Cầm giấy sai loại |
|---|---|---|
| Bị kiểm tra giấy tờ | Không sao | Bị xử phạt |
| Gây tai nạn làm người khác bị thương | Bảo hiểm chi trả tới 150 triệu/người | Tự trả toàn bộ |
| Làm hỏng tài sản người khác | Bảo hiểm chi trả tới 50 triệu/vụ | Tự trả toàn bộ |
Đặt cạnh nhau: tiết kiệm 46.000đ mỗi năm, đổi lấy rủi ro lên tới 150 triệu đồng. Đây là phép tính không cần cân nhắc lâu.
7. Mua đúng thì mất bao nhiêu, ở đâu
Con số cần nhớ rất đơn giản: 66.000đ/năm cho xe từ 50cc, 60.500đ/năm cho xe điện và xe dưới 50cc. Tính ra khoảng 180đ mỗi ngày — ít hơn một cốc trà đá.
Vì giá giống nhau ở mọi nơi, việc chọn nơi mua không còn là chuyện so giá mà là ba điều sau:
- Giấy chứng nhận cấp thế nào. Bản điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, và không sợ mất hay rách
- Tiền chuyển vào đâu. Nên là tài khoản của doanh nghiệp, không phải tài khoản cá nhân của người bán
- Khi gây tai nạn thì gọi ai. Đây mới là lúc khoản phí bạn đóng có ý nghĩa
Nếu muốn tự làm và tự kiểm tra từng bước, DBV247 có cổng cấp đơn trực tuyến cho cả ô tô và xe máy tại tnds.dbv247.com.vn: nhập thông tin xe, hệ thống hiện phí theo biểu phí Nhà nước, quét mã QR thanh toán vào tài khoản Công ty cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV — Chi nhánh DBV Thành Đô, rồi nhận giấy chứng nhận điện tử qua email và Zalo.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức tham khảo cho người mua bảo hiểm. Mức phí và điều kiện áp dụng được xác định theo loại phương tiện, thời hạn bảo hiểm và quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm giao kết hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Nếu đó là bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc thì không — vì phí đúng quy định cho xe từ 50cc trở lên là 66.000đ/năm đã gồm thuế, và Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP cấm chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức.
Khả năng cao đó là bảo hiểm tai nạn tự nguyện cho người ngồi trên xe — sản phẩm thật, hợp pháp, nhưng không thay thế được TNDS bắt buộc khi bị kiểm tra.
Theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP: mô tô hai bánh từ 50cc trở lên là 60.000đ chưa thuế, thực nộp 66.000đ/năm. Xe máy điện và mô tô dưới 50cc là 55.000đ chưa thuế, thực nộp 60.500đ/năm.
Từ 01/01/2024 không còn phân tầng theo dung tích 175cc — mọi mô tô từ 50cc, kể cả xe phân khối lớn, đều cùng một mức.
Đọc tên sản phẩm in trên giấy. Phải có cụm "trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới". Nếu ghi "tai nạn", "người ngồi trên xe", "hỗ trợ" thì đó là sản phẩm tự nguyện khác.
Kiểm tra thêm: giấy hợp lệ có mã số đơn, mã vạch hoặc QR code, và tên doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép.
Người điều khiển xe máy không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS còn hiệu lực bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.
Nhưng khoản mất lớn hơn nhiều là phần bồi thường: khi gây tai nạn mà không có bảo hiểm hợp lệ, chủ xe tự chịu toàn bộ.
Theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP: thiệt hại về sức khoẻ, tính mạng là 150 triệu đồng cho một người trong một vụ. Thiệt hại tài sản là 50 triệu đồng mỗi vụ đối với xe máy, mô tô và xe cơ giới tương tự.
Có thể. Người biết là giả mà vẫn sử dụng có thể bị xử lý theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 về tội sử dụng tài liệu giả của cơ quan, tổ chức: phạt tiền 30–100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 2 năm.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — biểu phí tại Phụ lục I, mức trách nhiệm tại Điều 6, trách nhiệm doanh nghiệp bảo hiểm tại Điều 75
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ
- Bộ luật Hình sự 2015, Điều 341 — tội làm giả, sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15)
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 15/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.

