Trả lời nhanh
Mức khấu trừ là số tiền bạn tự chịu trong mỗi vụ tổn thất. Nâng mức này lên giúp giảm 0,1–0,3% tỷ lệ phí.
Gợi ý phổ biến: xe gia đình đến 9 chỗ, giá trị dưới 800 triệu đồng — chọn mức 1 triệu đồng mỗi vụ.
Lưu ý riêng: điều khoản thủy kích BS06 có mức khấu trừ độc lập — 20% số tiền bồi thường, tối thiểu 1 triệu đồng mỗi vụ, không dùng chung với mức khấu trừ của hợp đồng.
Đây là con số ít người để ý khi ký hợp đồng, nhưng lại quyết định hai thứ cùng lúc: phí bạn đóng mỗi năm, và số tiền bạn thực nhận khi có chuyện.
1. Mức khấu trừ là gì
Mức khấu trừ được trừ ra khỏi mỗi khoản bồi thường. Nó tồn tại vì hai lý do: loại các tổn thất vụn vặt ra khỏi quy trình giám định, và giữ cho người được bảo hiểm vẫn có động cơ cẩn thận.
| Chi phí sửa chữa | Khấu trừ 500.000đ | Khấu trừ 1 triệu | Khấu trừ 5 triệu |
|---|---|---|---|
| 800.000đ | 300.000đ | 0đ | 0đ |
| 3.000.000đ | 2.500.000đ | 2.000.000đ | 0đ |
| 20.000.000đ | 19.500.000đ | 19.000.000đ | 15.000.000đ |
| 150.000.000đ | 149.500.000đ | 149.000.000đ | 145.000.000đ |
Nhìn bảng này rút ra được điều quan trọng nhất: mức khấu trừ ảnh hưởng lớn tới tổn thất nhỏ, gần như không ảnh hưởng tới tổn thất lớn. Với một vụ 150 triệu, chênh lệch giữa khấu trừ 500 nghìn và 5 triệu chỉ là 3%.
2. Nâng khấu trừ giảm phí bao nhiêu
Tại DBV, việc nhận mức khấu trừ cao hơn giúp giảm 0,1–0,3% tỷ lệ phí. Nghe nhỏ, nhưng vì phí tính theo phần trăm giá trị xe nên con số tuyệt đối không nhỏ.
| Giá trị xe | Giảm 0,1% | Giảm 0,2% | Giảm 0,3% |
|---|---|---|---|
| 500 triệu | 500.000đ/năm | 1.000.000đ/năm | 1.500.000đ/năm |
| 800 triệu | 800.000đ/năm | 1.600.000đ/năm | 2.400.000đ/năm |
| 1,2 tỷ | 1.200.000đ/năm | 2.400.000đ/năm | 3.600.000đ/năm |
| 2 tỷ | 2.000.000đ/năm | 4.000.000đ/năm | 6.000.000đ/năm |
Với xe 800 triệu, nâng khấu trừ từ 500 nghìn lên 1 triệu có thể tiết kiệm khoảng 1,6 triệu đồng tiền phí mỗi năm — đổi lại bạn tự chịu thêm 500 nghìn mỗi vụ. Nếu bạn ít khi va quệt, đây là phép đổi có lợi.
3. Phí và mức khấu trừ theo giá trị xe
Phí vật chất xe khởi điểm từ 1,2%/năm trên giá trị xe. Nâng mức khấu trừ giảm 0,1–0,3% tỷ lệ phí; đóng phí một lần cho thời hạn trên 12 tháng giảm thêm 10%.
| Giá trị xe | Tỷ lệ 1,0% | Tỷ lệ 1,2% | Tỷ lệ 1,5% |
|---|---|---|---|
| 500 triệu | 5.000.000đ | 6.000.000đ | 7.500.000đ |
| 800 triệu | 8.000.000đ | 9.600.000đ | 12.000.000đ |
| 1,2 tỷ | 12.000.000đ | 14.400.000đ | 18.000.000đ |
| 2 tỷ | 20.000.000đ | 24.000.000đ | 30.000.000đ |
Một mức sàn cần biết khi tính toán: theo quy định của DBV, phí tối thiểu là 6.000.000đ mỗi xe. Tỷ lệ phí sau khi giảm cũng không được thấp hơn tỷ lệ phí thuần đã được phê chuẩn — nên phần tiết kiệm từ việc nâng mức khấu trừ có giới hạn của nó.
Ví dụ tính cụ thể
Chị Thu có xe 7 chỗ giá trị 800 triệu, đang ở mức khấu trừ 500.000đ với tỷ lệ phí 1,2%. Chị cân nhắc nâng lên mức 1 triệu đồng mỗi vụ.
• Phí hiện tại: 800.000.000 × 1,2% = 9.600.000đ/năm
• Sau khi nâng khấu trừ, tỷ lệ giảm 0,2% còn 1,0%
• Phí mới: 800.000.000 × 1,0% = 8.000.000đ/năm
• Phần tự chịu thêm mỗi vụ: 500.000đ
Tiết kiệm 1.600.000đ mỗi năm. Phép đổi này có lợi nếu chị Thu phát sinh dưới ba vụ tổn thất nhỏ mỗi năm.
Yếu tố làm tăng phí
- Chọn mức khấu trừ thấp — bảo hiểm gánh nhiều hơn
- Giá trị xe cao, xe nhập khẩu chi phí phụ tùng lớn
- Tham gia thêm điều khoản bổ sung như BS06 thủy kích, BS03 thuê xe
- Xe kinh doanh vận tải, chạy dịch vụ
- Có lịch sử bồi thường ở các kỳ trước
Yếu tố làm giảm phí
- Nâng mức khấu trừ — giảm 0,1–0,3% tỷ lệ phí
- Đóng phí một lần cho thời hạn trên 12 tháng — giảm thêm 10%
- Giữ lịch sử không phát sinh bồi thường
- Khai đúng giá trị xe, không kê thừa
Tỷ lệ phí, mức giảm theo khấu trừ và số tiền bảo hiểm tối thiểu trích từ bảng biểu phí bảo hiểm vật chất xe ô tô đang áp dụng của DBV247. Đây là mức tham khảo để ước lượng ngân sách; phí chính thức xác định theo giá trị xe, năm sản xuất, mục đích sử dụng và các điều khoản bổ sung được chọn. Cập nhật ngày 03/09/2026.
4. Chọn mức nào cho phù hợp
Nguyên tắc: mức khấu trừ nên bằng khoản tiền bạn sẵn sàng tự bỏ ra mà không thấy tiếc khi có va quệt nhỏ.
| Thói quen dùng xe | Mức thường chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Xe gia đình, giá trị dưới 800 triệu, đi lại vừa phải | 1 triệu/vụ | Cân bằng giữa phí và quyền lợi |
| Lái mới, hay va quệt khi đỗ xe | 500 nghìn | Các vụ nhỏ vẫn được chi trả |
| Lái lâu năm, ít va chạm, xe để trong hầm | 2–5 triệu | Đổi phí thấp lấy phần tự gánh hiếm dùng |
| Xe giá trị cao, chủ yếu lo tổn thất lớn | Mức cao | Khấu trừ ảnh hưởng không đáng kể với vụ lớn |
Một cách kiểm tra nhanh: nhìn lại hai năm gần nhất, bạn đã đưa xe đi sửa vì va quệt bao nhiêu lần và mỗi lần hết bao nhiêu. Nếu phần lớn dưới mức bạn định chọn thì mức đó quá cao so với thực tế sử dụng.
5. Thủy kích có mức khấu trừ riêng
Đây là chi tiết hay bị bỏ sót khi đọc hợp đồng.
Điều khoản bổ sung BS06 về thủy kích — bồi thường tổn thất hệ thống điện và động cơ khi xe hoạt động trong vùng ngập — có mức khấu trừ độc lập: 20% số tiền bồi thường, tối thiểu 1 triệu đồng mỗi vụ.
| Loại tổn thất | Mức khấu trừ áp dụng |
|---|---|
| Đâm va, lật đổ, cháy nổ, mất cắp bộ phận | Mức khấu trừ chung của hợp đồng |
| Thủy kích theo BS06 | 20% số tiền bồi thường, tối thiểu 1 triệu |
Nghĩa là chọn mức khấu trừ chung thấp không giúp giảm phần tự chịu trong một vụ thủy kích. Với vụ sửa 50 triệu, bạn vẫn tự chịu 10 triệu bất kể mức khấu trừ chung là bao nhiêu.
6. Ba sai lầm khi chọn mức khấu trừ
Nghĩ mức thấp luôn an toàn hơn. Mức thấp làm phí cao, và mỗi vụ nhỏ bạn khai báo đều được ghi vào lịch sử bồi thường — ảnh hưởng tới phí ở kỳ tái tục. Nhiều chủ xe chọn mức thấp rồi rốt cuộc vẫn tự sửa các vụ vài trăm nghìn để giữ lịch sử sạch.
Nâng mức quá cao rồi quên mất. Chọn khấu trừ 10 triệu để giảm phí, đến khi va quệt hết 8 triệu thì không được đồng nào. Mức khấu trừ chỉ nên ở ngưỡng bạn thực sự gánh được.
Không đọc mức khấu trừ của điều khoản bổ sung. Như đã nói ở mục 5, thủy kích có mức riêng. Một số điều khoản khác cũng vậy — cần đọc từng mục thay vì nhìn một con số trên trang đầu.
7. Kiểm mức khấu trừ trên hợp đồng
Ba chỗ cần nhìn, mất chưa tới hai phút:
- Giấy chứng nhận bảo hiểm — mục mức khấu trừ hoặc mức miễn thường, thường nằm cạnh số tiền bảo hiểm
- Danh sách điều khoản bổ sung — mỗi điều khoản có thể có mức khấu trừ riêng, đặc biệt là BS06
- Bảng kê phí — nếu phí đã được giảm nhờ nâng khấu trừ, phần này thường thể hiện rõ tỷ lệ áp dụng
Nếu muốn đổi mức khấu trừ, thời điểm hợp lý là kỳ tái tục. Giữa kỳ thường phải làm phụ lục hợp đồng và tính lại phí theo thời gian còn lại.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức tham khảo. Mức khấu trừ, tỷ lệ phí và điều khoản cụ thể áp dụng theo Quy tắc bảo hiểm và hợp đồng đã giao kết.
Câu hỏi thường gặp
Là số tiền bạn tự chịu trong mỗi vụ tổn thất, được trừ ra khỏi khoản bồi thường. Ví dụ mức khấu trừ 1 triệu đồng, chi phí sửa 8 triệu thì bảo hiểm trả 7 triệu.
Tổn thất nhỏ hơn mức khấu trừ thì không được chi trả.
Tại DBV, nâng mức khấu trừ giúp giảm 0,1–0,3% tỷ lệ phí. Với xe giá trị 800 triệu, mức giảm 0,2% tương đương khoảng 1,6 triệu đồng mỗi năm.
Với xe gia đình đến 9 chỗ, giá trị dưới 800 triệu đồng, mức 1 triệu đồng mỗi vụ thường được xem là cân bằng giữa phí và quyền lợi.
Có. Điều khoản bổ sung BS06 áp mức khấu trừ 20% số tiền bồi thường, tối thiểu 1 triệu đồng mỗi vụ — độc lập với mức khấu trừ chung của hợp đồng.
Không hẳn. Mức khấu trừ thấp làm phí cao hơn, và những vụ va quệt nhỏ mà bạn khai báo đều được ghi nhận vào lịch sử bồi thường — điều này ảnh hưởng tới mức phí ở kỳ tái tục.
Đóng phí một lần cho thời hạn bảo hiểm trên 12 tháng được giảm thêm 10%, và giữ lịch sử không phát sinh bồi thường qua các kỳ tái tục.
Các cách này áp dụng cho bảo hiểm tự nguyện, khác với TNDS bắt buộc nơi Điều 75 Nghị định 67/2023 cấm mọi hình thức chiết khấu.
Nguồn tham khảo
- Quy tắc bảo hiểm vật chất xe ô tô và các điều khoản bổ sung của Tập đoàn Bảo hiểm DBV
- Bảng biểu phí bảo hiểm vật chất xe ô tô đang áp dụng của DBV247
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15)
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 03/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
