Trả lời nhanh
Không đúng luật. Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định doanh nghiệp bảo hiểm không được khuyến mại, chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức đối với bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
Cụm "dưới mọi hình thức" bao trùm cả hoàn tiền, tặng quà, tặng voucher, tích điểm và giảm giá sản phẩm khác kèm theo.
Cần phân biệt với một khoản hoàn tiền hợp pháp và hay bị nhầm lẫn: hoàn phí khi hợp đồng chấm dứt trước hạn. Đó là trả lại phần dịch vụ chưa dùng, không phải chiêu thu hút người mua.
"Mua hôm nay hoàn ngay 50k", "tặng voucher đổ xăng", "mua hai xe tặng một phần quà" — những lời chào này xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội và nghe hoàn toàn bình thường, vì với hầu hết hàng hoá thì khuyến mại là chuyện hợp pháp. Bảo hiểm TNDS bắt buộc là ngoại lệ, và ngoại lệ đó được ghi thẳng trong nghị định.
1. Điều 75 nói gì
Trong phần quy định về trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm, Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP nêu rõ: không khuyến mại, chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức đối với bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
Hai chữ đáng chú ý nhất là "mọi hình thức". Nó không liệt kê từng cách cụ thể, mà đóng luôn khả năng lách bằng cách đổi tên gọi. Hoàn tiền không phải giảm giá, tặng quà không phải hoàn tiền, tích điểm không phải tặng quà — nhưng cả ba đều là khuyến mại, nên cả ba đều nằm trong phạm vi.
2. Những lời chào nào rơi vào nhóm bị cấm
| Lời chào | Bản chất | Có căn cứ không |
|---|---|---|
| "Mua hôm nay hoàn lại 50.000đ" | Chiết khấu thanh toán | Không |
| "Tặng voucher, tặng quà khi mua" | Khuyến mại bằng hiện vật | Không |
| "Tích điểm đổi quà cho khách quen" | Khuyến mại | Không |
| "Mua TNDS được giảm giá sản phẩm khác" | Khuyến mại kèm theo | Không |
| "Bên mình bớt cho anh phần hoa hồng" | Chiết khấu thanh toán | Không |
| "Xe anh nhiều năm không bồi thường nên được giảm" | Điều chỉnh theo rủi ro (khoản 2 Điều 8) | Có, nếu xét theo hồ sơ |
Dòng cuối là trường hợp duy nhất hợp lệ, và nó khác về bản chất: doanh nghiệp bảo hiểm xem xét lịch sử bồi thường của chính chiếc xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe để điều chỉnh tối đa 15%. Đây là định giá theo rủi ro, xét từng hồ sơ, và hai chiều — xe hay gây tai nạn có thể bị tăng phí.
3. Phân biệt với hoàn phí khi chấm dứt hợp đồng
Đây là chỗ dễ nhầm nhất, và nhầm theo hướng ngược lại: có người nghe "hoàn phí bảo hiểm" liền nghĩ là sai luật, trong khi đó là quyền hợp pháp của người mua.
| Hoàn tiền để thu hút người mua | Hoàn phí khi chấm dứt hợp đồng | |
|---|---|---|
| Xảy ra khi nào | Ngay lúc bán, như một ưu đãi | Khi hợp đồng chấm dứt trước hạn |
| Bản chất | Chiết khấu thanh toán | Trả lại phần dịch vụ chưa sử dụng |
| Căn cứ | Không có — Điều 75 cấm | Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 |
| Ví dụ | "Mua hôm nay hoàn 50k" | Bán xe giữa kỳ, hoàn phần phí còn lại |
Các tình huống hoàn phí hợp pháp thường gặp: xe bị thu hồi đăng ký và biển số, xe không còn thuộc sở hữu của bên mua bảo hiểm, hoặc hợp đồng chấm dứt theo thoả thuận đúng quy định. Khi đó bên mua được hoàn lại phần phí tương ứng thời gian còn lại của hợp đồng.
Cách phân biệt trong một câu: hoàn tiền lúc mua là khuyến mại; hoàn phí lúc dừng là trả lại thứ bạn chưa dùng.
4. Mức phí đúng để đối chiếu
Ô tô dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải: 480.700đ/năm đã gồm thuế. Mô tô từ 50cc: 66.000đ/năm. Đây là số tiền bạn thực trả, không có khoản hoàn lại nào phía sau.
Biểu phí theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP, áp dụng thống nhất cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm.
| Loại xe (thời hạn 1 năm) | Phí chưa thuế | Thực nộp (gồm thuế 10%) |
|---|---|---|
| Ô tô không kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 437.000đ | 480.700đ |
| Ô tô không kinh doanh vận tải, 6–11 chỗ | 794.000đ | 873.400đ |
| Ô tô kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 756.000đ | 831.600đ |
| Mô tô 2 bánh từ 50cc trở lên | 60.000đ | 66.000đ |
| Xe máy điện, mô tô dưới 50cc | 55.000đ | 60.500đ |
Ví dụ tính cụ thể
Anh Dũng được chào: "Xe 5 chỗ, phí 480.700đ theo đúng quy định, nhưng mua hôm nay em hoàn lại anh 80.000đ."
• Số tiền ghi trên giấy chứng nhận: 480.700đ
• Số tiền anh Dũng thực chi: 480.700 − 80.000 = 400.700đ
• Khoản 80.000đ này là chiết khấu thanh toán
Giấy có thể hoàn toàn thật, nhưng chứng từ và số tiền thực trả không khớp nhau — và người phải giải trình khoản chênh đó khi làm hồ sơ bồi thường là anh Dũng, không phải người bán.
Dấu hiệu giao dịch cần làm rõ
- Được hứa hoàn tiền, tặng quà hoặc tích điểm khi mua
- Số tiền chuyển khác số tiền ghi trên giấy chứng nhận
- Người bán đề nghị chuyển vào tài khoản cá nhân
- Không giải thích được cơ sở tính phí
Chênh lệch có thể hợp lệ
- Xe có lịch sử bồi thường sạch — doanh nghiệp xem xét giảm tối đa 15% theo khoản 2 Điều 8, và mức giảm này ghi ngay trên giấy chứng nhận
- Hoàn phí khi hợp đồng chấm dứt trước hạn theo quy định
- Khai đúng nhóm sử dụng khác với nhóm bạn tưởng
Biểu phí trích từ Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Cập nhật ngày 19/08/2026.
5. Vì sao riêng sản phẩm này bị cấm khuyến mại
Câu hỏi hợp lý: nhiều loại bảo hiểm khác vẫn khuyến mại bình thường, vì sao riêng TNDS bắt buộc thì không?
Vì đây là sản phẩm người dân buộc phải mua theo luật, không có quyền chọn mua hay không mua. Khi nhu cầu là bắt buộc, cạnh tranh bằng giá sẽ đẩy thị trường theo hướng có hại: doanh nghiệp giảm phí để giành khách, quỹ bồi thường mỏng đi, và người thiệt cuối cùng là nạn nhân của các vụ tai nạn — những người mà sản phẩm này sinh ra để bảo vệ.
Vì vậy Nhà nước ấn định một mức phí thống nhất và cấm cạnh tranh bằng giá. Các doanh nghiệp bảo hiểm cạnh tranh nhau ở phần khác: tốc độ cấp đơn, chất lượng giám định, thời gian giải quyết bồi thường, và mạng lưới hỗ trợ khi có sự cố.
6. Người mua chịu rủi ro gì
Nhiều người nghĩ nếu có sai thì người bán chịu, mình được lợi 50–80 nghìn. Thực tế ngược lại.
Chứng từ không khớp. Giấy chứng nhận ghi một số, tài khoản của bạn chuyển đi một số khác. Khi làm hồ sơ bồi thường, khoản chênh này là điểm cần giải trình — và người giải trình là chủ xe.
Không rõ ai chịu trách nhiệm. Nếu khoản hoàn tiền đến từ túi người bán chứ không phải từ doanh nghiệp bảo hiểm, thì giao dịch của bạn có phần nằm ngoài hệ thống. Người bán ngừng liên lạc là bạn mất đầu mối.
Rủi ro lớn nhất vẫn là giấy không hợp lệ. Lời hứa hoàn tiền là mồi câu quen thuộc của các trường hợp bán giấy không do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành. Khi đó bạn vừa bị xử phạt khi kiểm tra, vừa tự gánh toàn bộ bồi thường nếu gây tai nạn, và có thể chịu trách nhiệm theo Điều 341 Bộ luật Hình sự 2015 nếu biết giấy là giả mà vẫn dùng.
7. Gặp lời chào hoàn tiền thì nên làm gì
Hỏi khoản hoàn đó đến từ đâu. Từ doanh nghiệp bảo hiểm hay từ túi người bán. Câu trả lời cho biết bạn đang ở trong hay ngoài khuôn khổ.
Yêu cầu ghi đúng số tiền thực trả trên giấy chứng nhận. Nếu không làm được, đó là dấu hiệu rõ ràng.
Đối chiếu với biểu phí ở mục 4. Rồi tự hỏi vì sao lại có mức giá này, thay vì hỏi rẻ hơn bao nhiêu.
Nếu vẫn muốn mua, hãy chọn luồng có thể kiểm tra được. Cổng cấp đơn trực tuyến của DBV247 tại tnds.dbv247.com.vn hiển thị phí gốc, thuế và tổng phải trả trước khi bạn thanh toán; mã QR trỏ vào tài khoản Công ty cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV — Chi nhánh DBV Thành Đô; và giấy chứng nhận điện tử gửi kèm mã đơn để tra cứu. Số tiền bạn trả đúng bằng số ghi trên giấy, không có khoản nào phía sau.
Thông tin trong bài nhằm cung cấp kiến thức tham khảo cho người mua bảo hiểm. Mức phí và điều kiện áp dụng được xác định theo loại phương tiện, thời hạn bảo hiểm và quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm giao kết hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Không. Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định doanh nghiệp bảo hiểm không được khuyến mại, chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức đối với bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
Hoàn tiền sau khi mua là một hình thức chiết khấu, nên nằm trong phạm vi bị cấm.
Cũng thuộc nhóm khuyến mại. Cụm "dưới mọi hình thức" trong Điều 75 bao trùm cả tặng quà, tặng voucher, tích điểm hay giảm giá sản phẩm khác kèm theo.
Có, và đây là chuyện hoàn toàn khác. Khi hợp đồng chấm dứt trước hạn theo quy định — ví dụ xe bị thu hồi đăng ký, xe không còn thuộc sở hữu của bạn — bên mua được hoàn lại phần phí tương ứng thời gian còn lại.
Đó là hoàn trả phần dịch vụ chưa sử dụng, không phải khuyến mại để thu hút người mua.
Không. Đó là định giá theo rủi ro, căn cứ lịch sử bồi thường của từng xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe, xét theo hồ sơ cụ thể và có thể là tăng chứ không chỉ giảm.
Khác hẳn với một chương trình giảm giá áp dụng cho mọi khách hàng.
Rủi ro không nằm ở khoản tiền được hứa mà ở chỗ giao dịch không theo đúng khuôn khổ. Phí ghi trên giấy chứng nhận sẽ khác số tiền thực bạn trả, và đó là điểm bạn phải giải trình khi làm hồ sơ bồi thường.
Ô tô dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải: 437.000đ chưa thuế, thực nộp 480.700đ/năm. Mô tô từ 50cc trở lên: 60.000đ chưa thuế, thực nộp 66.000đ/năm. Xe máy điện và mô tô dưới 50cc: 60.500đ/năm.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP — trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm tại Điều 75, biểu phí tại Phụ lục I, điều chỉnh phí tại khoản 2 Điều 8
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15) — quy định về chấm dứt hợp đồng bảo hiểm và hoàn phí
- Luật Thương mại 2005 — quy định về hoạt động khuyến mại
- Bộ luật Hình sự 2015, Điều 341 — tội làm giả, sử dụng con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 19/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
