Pháp lý & Quy định

Bảo hiểm cháy nổ cho quán ăn, nhà hàng: ngưỡng bắt buộc, phí và lưu ý riêng

Cập nhật 20/08/2026 7 phút đọc Đội ngũ chuyên gia DBV247
Bảo hiểm cháy nổ cho quán ăn, nhà hàng: ngưỡng bắt buộc, phí và lưu ý riêng

Ngành ăn uống có rủi ro cháy cao do bếp gas, dầu mỡ và hệ thống hút mùi

Ngành ăn uống có đặc thù rủi ro cháy cao nhất trong nhóm hộ kinh doanh: bếp gas hoạt động liên tục, dầu mỡ tích tụ trong hệ thống hút mùi, và mật độ người đông trong không gian hẹp.

Bài viết nêu ngưỡng bắt buộc, cách tính diện tích cho đúng, và bốn điều khoản mà một nhà hàng nên có ngoài bảo hiểm cháy nổ cơ bản.

Trả lời nhanh

Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống có tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ — mục 12 Phụ lục VII Nghị định 105/2025.

Ba điểm riêng của ngành ăn uống:

  • Tính diện tích phải cộng cả bếp, kho, khu nhân viên và tất cả các tầng — nhiều quán tính thiếu nên tưởng mình dưới ngưỡng
  • Thiết bị bếp thường là tài sản giá trị lớn nhất, đặc biệt khi thuê mặt bằng
  • Bảo hiểm cháy nổ không phủ khách bị thương — cần bảo hiểm trách nhiệm công cộng riêng

1. Ngưỡng bắt buộc: 300 m² tổng diện tích sàn

Mục 12 Phụ lục VII Nghị định 105/2025 quy định: cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, cơ sở kinh doanh dịch vụ khác có tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên thuộc danh mục phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

Nếu quán nằm trong toà nhà đa năng hoặc nhà hỗn hợp, còn có thể áp thêm mục 20 — ngưỡng thấp hơn: từ 3 tầng hoặc 500 m² sàn cho cả toà nhà.

Không mua khi thuộc diện bắt buộc: theo Nghị định 106/2025, phạt 30–50 triệu với cá nhân, 60–100 triệu với tổ chức tuỳ cơ sở thuộc nhóm 1 hay nhóm 2.

2. Cách tính diện tích cho đúng

Đây là lỗi phổ biến nhất, và nó khiến nhiều chủ quán kết luận sai rằng mình không thuộc diện.

Phải cộng vào tổng diện tích sàn:

  • Khu vực khách ngồi — tất cả các tầng
  • Bếp và khu sơ chế
  • Kho thực phẩm, kho đồ khô, kho lạnh
  • Khu vực nhân viên, phòng thay đồ
  • Nhà vệ sinh trong phạm vi cơ sở
  • Tầng lửng, tầng hầm nếu thuộc phạm vi cơ sở

Ví dụ tính đúng — quán hai tầng:

Khu vựcDiện tích
Tầng 1 — khu khách120 m²
Tầng 1 — bếp40 m²
Tầng 1 — kho15 m²
Tầng 2 — khu khách130 m²
Tầng 2 — khu nhân viên20 m²
Tổng325 m² → thuộc diện bắt buộc

Nếu chỉ tính khu khách (120 + 130 = 250 m²), chủ quán sẽ kết luận sai là chưa thuộc diện.

Không chắc quán mình có thuộc diện? Gửi diện tích từng khu vực — DBV247 tính giúp và báo phí miễn phí.
Nhờ tính giúp

3. Rủi ro riêng của ngành bếp

Bốn nguồn rủi ro cháy đặc thù mà cơ quan PCCC thường kiểm tra kỹ tại cơ sở ăn uống:

Vệ sinh hệ thống hút mùi định kỳ và lưu hồ sơ. Nếu cháy bắt nguồn từ ống hút mùi và giám định kết luận nguyên nhân là dầu mỡ tích tụ do không bảo trì, đây có thể được coi là vi phạm quy định PCCC — căn cứ để giảm hoặc từ chối bồi thường.

Giữ hoá đơn và biên bản vệ sinh định kỳ là việc rẻ nhưng rất có giá trị khi cần chứng minh.

4. Khai tài sản gì

Với nhà hàng, giá trị tài sản thường tập trung ở ba nhóm, và nhóm thứ nhất hay bị khai thiếu:

NhómGồm những gìGiá trị tham khảo
Thiết bị bếpBếp công nghiệp, lò nướng, tủ đông, tủ mát, hệ thống hút mùi, máy rửa bát200 triệu – 1 tỷ
Hoàn thiện, nội thấtTrang trí, bàn ghế, quầy bar, hệ thống điện nước bên trong, điều hoà300 triệu – 1,5 tỷ
Hàng hoáThực phẩm, đồ uống, nguyên liệu, đồ dùng một lầnBiến động theo mùa

Khai theo giá trị thay thế mới — chi phí mua sắm lại tại thời điểm hiện tại, không phải giá trị còn lại trên sổ sách.

5. Bốn điều khoản một nhà hàng nên có

  1. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — nghĩa vụ pháp lý nếu từ 300 m². Không có lựa chọn.

  2. Trách nhiệm công cộng — bảo vệ trước yêu cầu bồi thường của khách về thương tích hoặc thiệt hại tài sản. Với ngành phục vụ đông khách, đây là rủi ro thực tế cao. Xem bảo hiểm trách nhiệm công cộng.

  3. Gián đoạn kinh doanh — chi trả doanh thu mất và chi phí cố định trong thời gian sửa chữa. Với nhà hàng, thời gian khôi phục gồm cả việc xin lại giấy phép và thời gian lấy lại khách, thường vài tháng.

  4. Mở rộng cho hàng hoá trong kho lạnh — hư hỏng thực phẩm do mất điện hoặc hỏng thiết bị làm lạnh thường không thuộc bảo hiểm cháy nổ. Hỏi rõ về điều khoản này nếu bạn có kho lạnh giá trị.

6. Chỗ dễ bị từ chối bồi thường

Ba tình huống thường gặp trong ngành ăn uống:

Điểm chung: đều là vi phạm quy định PCCC — nhóm loại trừ có trong mọi quy tắc bảo hiểm cháy nổ.

7. Nếu thuê mặt bằng

Phần lớn quán ăn hoạt động trên mặt bằng thuê. Nguyên tắc phân chia:

Tài sảnAi mua bảo hiểm
Nhà, công trình, kết cấuChủ nhà
Thiết bị bếp, nội thất, hoàn thiện do bạn đầu tưBạn
Hàng hoá, nguyên liệuBạn
Nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộcNgười đứng đầu cơ sở — thường là bạn

Với nhà hàng, phần bạn đầu tư thường lớn hơn nhiều giá trị phần nhà — thiết bị bếp và hoàn thiện có thể vài tỷ đồng. Chi tiết cách phân chia và mẫu điều khoản hợp đồng thuê, xem bài về thuê mặt bằng.

Tổng kết: Quán ăn từ 300 m² tổng diện tích sàn — tính cả bếp, kho, khu nhân viên và mọi tầng — bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ.

Hai việc quan trọng ngoài bảo hiểm bắt buộc: vệ sinh hệ thống hút mùi định kỳ và lưu hồ sơ, và bảo hiểm trách nhiệm công cộng cho rủi ro khách bị thương — thứ mà bảo hiểm cháy nổ không phủ.

DBV247 tính giúp diện tích, báo phí và tư vấn các điều khoản phù hợp với ngành ăn uống. Xem bảo hiểm cháy nổ hộ kinh doanh hoặc gọi 0869 656 561.

Câu hỏi thường gặp

Quán ăn diện tích bao nhiêu thì bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ?

Từ 300 m² tổng diện tích sàn — theo mục 12 Phụ lục VII Nghị định 105/2025 về cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.

Lưu ý tính đủ: cộng cả bếp, kho, khu nhân viên, nhà vệ sinh và tất cả các tầng, không chỉ khu khách ngồi.

Quán 250 m² thì không cần mua đúng không?

Chưa bắt buộc, nhưng hãy tính lại cho đúng trước khi kết luận. Rất nhiều quán tưởng mình dưới ngưỡng vì chỉ tính khu khách ngồi.

Ví dụ: tầng 1 khu khách 120 m² + bếp 40 m² + kho 15 m², tầng 2 khu khách 130 m² + khu nhân viên 20 m² = 325 m² — đã vượt ngưỡng.

Phí bảo hiểm cho nhà hàng khoảng bao nhiêu?

Tính theo công thức: giá trị tài sản × tỷ lệ phí theo Phụ lục VI, cộng 10% VAT. Với cơ sở ăn uống, tỷ lệ phí cơ bản thường quanh mức 0,1%/năm, giảm nếu có hệ thống chữa cháy tự động.

Ví dụ tài sản 2 tỷ, tỷ lệ 0,1%: phí khoảng 2 triệu/năm chưa VAT.

Bếp gas, chảo dầu có bị loại trừ không?

Không loại trừ nếu vận hành bình thường và tuân thủ quy định PCCC. Nhưng nếu cháy do vi phạm nghiêm trọng quy định PCCC — như tự ý cải tạo hệ thống gas, không bảo trì hệ thống hút mùi, chặn lối thoát nạn — doanh nghiệp bảo hiểm có căn cứ giảm hoặc từ chối bồi thường.

Hàng thực phẩm trong kho lạnh có được bảo hiểm không?

Có, hàng hoá và vật tư nằm trong đối tượng bảo hiểm theo Điều 23 NĐ 67/2023 (đã sửa). Nhưng lưu ý: hư hỏng do mất điện làm hỏng kho lạnh thường không thuộc bảo hiểm cháy nổ — cần điều khoản riêng hoặc chuyển sang bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.

Khách bị bỏng, bị thương tại quán thì bảo hiểm nào chi trả?

Không phải bảo hiểm cháy nổ. Đây là phạm vi của bảo hiểm trách nhiệm công cộng — bảo vệ cơ sở trước yêu cầu bồi thường của khách hàng về thương tích hoặc thiệt hại tài sản.

Với ngành ăn uống, đây là loại bảo hiểm đáng cân nhắc song song.

Quán đóng cửa sửa chữa sau cháy thì có được đền doanh thu không?

Không, nếu chỉ có bảo hiểm cháy nổ. Mất doanh thu là tổn thất gián tiếp, nằm trong danh mục loại trừ của hợp đồng tài sản thông thường.

Muốn được chi trả phần này cần điều khoản gián đoạn kinh doanh. Với nhà hàng, thời gian sửa chữa và xin lại giấy phép có thể vài tháng.

Tôi thuê mặt bằng mở quán, ai phải mua?

Chủ nhà bảo hiểm nhà và công trình. Bạn bảo hiểm thiết bị bếp, nội thất, phần hoàn thiện và hàng hoá của mình — đây thường là phần giá trị lớn nhất tại một nhà hàng.

Nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộc thuộc về người đứng đầu cơ sở, thường là người vận hành quán.

Nguồn tham khảo

  1. Nghị định 105/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — mục 12 Phụ lục VII (cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống), Phụ lục VI (tỷ lệ phí và mức khấu trừ)
  2. Nghị định 106/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC và CNCH
  3. Nghị định 67/2023/NĐ-CP — Điều 23 về đối tượng bảo hiểm, đã được NĐ 105/2025 sửa đổi
  4. Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024

Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 20/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.


D
Đội ngũ chuyên gia DBV247
Chi nhánh Thành Đô — Tập đoàn Bảo hiểm DBV
Gọi ngay Nhắn Zalo Messenger