Ngành ăn uống có đặc thù rủi ro cháy cao nhất trong nhóm hộ kinh doanh: bếp gas hoạt động liên tục, dầu mỡ tích tụ trong hệ thống hút mùi, và mật độ người đông trong không gian hẹp.
Bài viết nêu ngưỡng bắt buộc, cách tính diện tích cho đúng, và bốn điều khoản mà một nhà hàng nên có ngoài bảo hiểm cháy nổ cơ bản.
Trả lời nhanh
Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống có tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ — mục 12 Phụ lục VII Nghị định 105/2025.
Ba điểm riêng của ngành ăn uống:
- Tính diện tích phải cộng cả bếp, kho, khu nhân viên và tất cả các tầng — nhiều quán tính thiếu nên tưởng mình dưới ngưỡng
- Thiết bị bếp thường là tài sản giá trị lớn nhất, đặc biệt khi thuê mặt bằng
- Bảo hiểm cháy nổ không phủ khách bị thương — cần bảo hiểm trách nhiệm công cộng riêng
1. Ngưỡng bắt buộc: 300 m² tổng diện tích sàn
Mục 12 Phụ lục VII Nghị định 105/2025 quy định: cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, cơ sở kinh doanh dịch vụ khác có tổng diện tích sàn từ 300 m² trở lên thuộc danh mục phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
Nếu quán nằm trong toà nhà đa năng hoặc nhà hỗn hợp, còn có thể áp thêm mục 20 — ngưỡng thấp hơn: từ 3 tầng hoặc 500 m² sàn cho cả toà nhà.
Không mua khi thuộc diện bắt buộc: theo Nghị định 106/2025, phạt 30–50 triệu với cá nhân, 60–100 triệu với tổ chức tuỳ cơ sở thuộc nhóm 1 hay nhóm 2.
2. Cách tính diện tích cho đúng
Đây là lỗi phổ biến nhất, và nó khiến nhiều chủ quán kết luận sai rằng mình không thuộc diện.
Phải cộng vào tổng diện tích sàn:
- Khu vực khách ngồi — tất cả các tầng
- Bếp và khu sơ chế
- Kho thực phẩm, kho đồ khô, kho lạnh
- Khu vực nhân viên, phòng thay đồ
- Nhà vệ sinh trong phạm vi cơ sở
- Tầng lửng, tầng hầm nếu thuộc phạm vi cơ sở
Ví dụ tính đúng — quán hai tầng:
| Khu vực | Diện tích |
|---|---|
| Tầng 1 — khu khách | 120 m² |
| Tầng 1 — bếp | 40 m² |
| Tầng 1 — kho | 15 m² |
| Tầng 2 — khu khách | 130 m² |
| Tầng 2 — khu nhân viên | 20 m² |
| Tổng | 325 m² → thuộc diện bắt buộc |
Nếu chỉ tính khu khách (120 + 130 = 250 m²), chủ quán sẽ kết luận sai là chưa thuộc diện.
3. Rủi ro riêng của ngành bếp
Bốn nguồn rủi ro cháy đặc thù mà cơ quan PCCC thường kiểm tra kỹ tại cơ sở ăn uống:
- Hệ thống gas — rò rỉ, đường ống không đạt chuẩn, bình gas đặt sai vị trí
- Dầu mỡ tích tụ trong hệ thống hút mùi — đây là nguyên nhân cháy lan nhanh và bị bỏ qua nhiều nhất. Ống hút mùi không được vệ sinh định kỳ trở thành đường dẫn lửa lên các tầng trên
- Thiết bị điện công suất lớn — lò nướng, bếp từ công nghiệp, tủ đông chạy liên tục
- Lối thoát nạn bị chặn — bàn ghế, thùng hàng, xe đẩy để trên lối đi
Vệ sinh hệ thống hút mùi định kỳ và lưu hồ sơ. Nếu cháy bắt nguồn từ ống hút mùi và giám định kết luận nguyên nhân là dầu mỡ tích tụ do không bảo trì, đây có thể được coi là vi phạm quy định PCCC — căn cứ để giảm hoặc từ chối bồi thường.
Giữ hoá đơn và biên bản vệ sinh định kỳ là việc rẻ nhưng rất có giá trị khi cần chứng minh.
4. Khai tài sản gì
Với nhà hàng, giá trị tài sản thường tập trung ở ba nhóm, và nhóm thứ nhất hay bị khai thiếu:
| Nhóm | Gồm những gì | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|
| Thiết bị bếp | Bếp công nghiệp, lò nướng, tủ đông, tủ mát, hệ thống hút mùi, máy rửa bát | 200 triệu – 1 tỷ |
| Hoàn thiện, nội thất | Trang trí, bàn ghế, quầy bar, hệ thống điện nước bên trong, điều hoà | 300 triệu – 1,5 tỷ |
| Hàng hoá | Thực phẩm, đồ uống, nguyên liệu, đồ dùng một lần | Biến động theo mùa |
Khai theo giá trị thay thế mới — chi phí mua sắm lại tại thời điểm hiện tại, không phải giá trị còn lại trên sổ sách.
5. Bốn điều khoản một nhà hàng nên có
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc — nghĩa vụ pháp lý nếu từ 300 m². Không có lựa chọn.
Trách nhiệm công cộng — bảo vệ trước yêu cầu bồi thường của khách về thương tích hoặc thiệt hại tài sản. Với ngành phục vụ đông khách, đây là rủi ro thực tế cao. Xem bảo hiểm trách nhiệm công cộng.
Gián đoạn kinh doanh — chi trả doanh thu mất và chi phí cố định trong thời gian sửa chữa. Với nhà hàng, thời gian khôi phục gồm cả việc xin lại giấy phép và thời gian lấy lại khách, thường vài tháng.
Mở rộng cho hàng hoá trong kho lạnh — hư hỏng thực phẩm do mất điện hoặc hỏng thiết bị làm lạnh thường không thuộc bảo hiểm cháy nổ. Hỏi rõ về điều khoản này nếu bạn có kho lạnh giá trị.
6. Chỗ dễ bị từ chối bồi thường
Ba tình huống thường gặp trong ngành ăn uống:
- Tự ý cải tạo hệ thống gas hoặc điện không đúng chuẩn để phục vụ thiết bị mới
- Không bảo trì hệ thống hút mùi theo khuyến cáo, dẫn đến tích tụ dầu mỡ
- Chặn lối thoát nạn bằng bàn ghế, thùng hàng — vừa là vi phạm PCCC vừa làm tăng thiệt hại khi có sự cố
Điểm chung: đều là vi phạm quy định PCCC — nhóm loại trừ có trong mọi quy tắc bảo hiểm cháy nổ.
7. Nếu thuê mặt bằng
Phần lớn quán ăn hoạt động trên mặt bằng thuê. Nguyên tắc phân chia:
| Tài sản | Ai mua bảo hiểm |
|---|---|
| Nhà, công trình, kết cấu | Chủ nhà |
| Thiết bị bếp, nội thất, hoàn thiện do bạn đầu tư | Bạn |
| Hàng hoá, nguyên liệu | Bạn |
| Nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộc | Người đứng đầu cơ sở — thường là bạn |
Với nhà hàng, phần bạn đầu tư thường lớn hơn nhiều giá trị phần nhà — thiết bị bếp và hoàn thiện có thể vài tỷ đồng. Chi tiết cách phân chia và mẫu điều khoản hợp đồng thuê, xem bài về thuê mặt bằng.
Tổng kết: Quán ăn từ 300 m² tổng diện tích sàn — tính cả bếp, kho, khu nhân viên và mọi tầng — bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ.
Hai việc quan trọng ngoài bảo hiểm bắt buộc: vệ sinh hệ thống hút mùi định kỳ và lưu hồ sơ, và bảo hiểm trách nhiệm công cộng cho rủi ro khách bị thương — thứ mà bảo hiểm cháy nổ không phủ.
DBV247 tính giúp diện tích, báo phí và tư vấn các điều khoản phù hợp với ngành ăn uống. Xem bảo hiểm cháy nổ hộ kinh doanh hoặc gọi 0869 656 561.
Câu hỏi thường gặp
Từ 300 m² tổng diện tích sàn — theo mục 12 Phụ lục VII Nghị định 105/2025 về cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Lưu ý tính đủ: cộng cả bếp, kho, khu nhân viên, nhà vệ sinh và tất cả các tầng, không chỉ khu khách ngồi.
Chưa bắt buộc, nhưng hãy tính lại cho đúng trước khi kết luận. Rất nhiều quán tưởng mình dưới ngưỡng vì chỉ tính khu khách ngồi.
Ví dụ: tầng 1 khu khách 120 m² + bếp 40 m² + kho 15 m², tầng 2 khu khách 130 m² + khu nhân viên 20 m² = 325 m² — đã vượt ngưỡng.
Tính theo công thức: giá trị tài sản × tỷ lệ phí theo Phụ lục VI, cộng 10% VAT. Với cơ sở ăn uống, tỷ lệ phí cơ bản thường quanh mức 0,1%/năm, giảm nếu có hệ thống chữa cháy tự động.
Ví dụ tài sản 2 tỷ, tỷ lệ 0,1%: phí khoảng 2 triệu/năm chưa VAT.
Không loại trừ nếu vận hành bình thường và tuân thủ quy định PCCC. Nhưng nếu cháy do vi phạm nghiêm trọng quy định PCCC — như tự ý cải tạo hệ thống gas, không bảo trì hệ thống hút mùi, chặn lối thoát nạn — doanh nghiệp bảo hiểm có căn cứ giảm hoặc từ chối bồi thường.
Có, hàng hoá và vật tư nằm trong đối tượng bảo hiểm theo Điều 23 NĐ 67/2023 (đã sửa). Nhưng lưu ý: hư hỏng do mất điện làm hỏng kho lạnh thường không thuộc bảo hiểm cháy nổ — cần điều khoản riêng hoặc chuyển sang bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.
Không phải bảo hiểm cháy nổ. Đây là phạm vi của bảo hiểm trách nhiệm công cộng — bảo vệ cơ sở trước yêu cầu bồi thường của khách hàng về thương tích hoặc thiệt hại tài sản.
Với ngành ăn uống, đây là loại bảo hiểm đáng cân nhắc song song.
Không, nếu chỉ có bảo hiểm cháy nổ. Mất doanh thu là tổn thất gián tiếp, nằm trong danh mục loại trừ của hợp đồng tài sản thông thường.
Muốn được chi trả phần này cần điều khoản gián đoạn kinh doanh. Với nhà hàng, thời gian sửa chữa và xin lại giấy phép có thể vài tháng.
Chủ nhà bảo hiểm nhà và công trình. Bạn bảo hiểm thiết bị bếp, nội thất, phần hoàn thiện và hàng hoá của mình — đây thường là phần giá trị lớn nhất tại một nhà hàng.
Nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộc thuộc về người đứng đầu cơ sở, thường là người vận hành quán.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — mục 12 Phụ lục VII (cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống), Phụ lục VI (tỷ lệ phí và mức khấu trừ)
- Nghị định 106/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC và CNCH
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP — Điều 23 về đối tượng bảo hiểm, đã được NĐ 105/2025 sửa đổi
- Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 20/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.