Trả lời nhanh
Được trừ, nếu thoả ba điều kiện: khoản chi phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, có hoá đơn chứng từ hợp pháp, và thanh toán không dùng tiền mặt với hoá đơn từ 20 triệu đồng trở lên.
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là khoản chi do pháp luật yêu cầu nên tính chất phục vụ kinh doanh rõ ràng, hiếm khi bị cơ quan thuế đặt vấn đề — miễn là chứng từ đúng.
Điểm mới đáng chú ý: từ 01/01/2026 hộ kinh doanh không còn nộp thuế khoán mà chuyển sang kê khai. Với hộ áp dụng cách tính doanh thu trừ chi phí, đây là lần đầu tiên khoản phí bảo hiểm thực sự ảnh hưởng tới số thuế phải nộp.
1. Ba điều kiện để được trừ
Nguyên tắc chung về khoản chi được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế được quy định tại Thông tư 96/2015/TT-BTC. Áp vào phí bảo hiểm cháy nổ, ba điều kiện là:
Điều kiện 1 thường là chỗ dễ vướng nhất với các khoản chi khác, nhưng với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc thì gần như hiển nhiên: tài sản được bảo hiểm chính là nhà xưởng, cửa hàng, kho hàng đang dùng để kinh doanh, và việc mua là nghĩa vụ pháp lý.
Điều kiện 2 đòi hỏi hoá đơn ghi đúng tên và mã số thuế của cơ sở. Đây là lỗi hay gặp nhất — nhiều chủ hộ mua bảo hiểm bằng thông tin cá nhân, sau đó không đưa được vào chi phí.
Điều kiện 3 áp dụng khi giá trị hoá đơn từ 20 triệu đồng trở lên: phải thanh toán qua ngân hàng, không dùng tiền mặt. Với phí bảo hiểm của cơ sở lớn, ngưỡng này rất dễ chạm.
2. Với doanh nghiệp
Doanh nghiệp hạch toán phí bảo hiểm vào chi phí quản lý hoặc chi phí sản xuất chung tuỳ theo tài sản được bảo hiểm phục vụ bộ phận nào.
Điểm cần lưu ý là nguyên tắc phân bổ theo kỳ. Hợp đồng bảo hiểm thường có thời hạn một năm nhưng không trùng với năm tài chính. Phần phí thuộc về kỳ sau phải treo chi phí trả trước và phân bổ dần, không đưa hết vào năm thanh toán.
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Hợp đồng 1 năm, trùng năm tài chính | Đưa toàn bộ vào chi phí trong năm |
| Hợp đồng 1 năm, gối đầu sang năm sau | Phân bổ theo số tháng thuộc mỗi năm |
| Hợp đồng nhiều năm, trả phí một lần | Treo chi phí trả trước, phân bổ theo thời hạn |
| Huỷ hợp đồng giữa chừng, được hoàn phí | Ghi giảm chi phí tương ứng phần hoàn |
Một lưu ý phân biệt: các khoản bảo hiểm nhân thọ và hưu trí tự nguyện mua cho người lao động có mức khống chế riêng khi tính chi phí được trừ. Bảo hiểm tài sản như cháy nổ không thuộc nhóm bị khống chế đó — được trừ theo số thực chi, miễn đủ chứng từ.
3. Với hộ kinh doanh sau khi bỏ thuế khoán
Đây là phần thay đổi lớn nhất và cũng là lý do câu hỏi này được hỏi nhiều trong năm 2026.
Trước đây, hộ kinh doanh nộp thuế khoán — một mức ấn định theo doanh thu ước tính, không quan tâm chi phí thực tế. Trong cơ chế đó, mua bảo hiểm hay không mua không làm thay đổi số thuế phải nộp, nên khoản chi này thuần tuý là chi phí bảo vệ tài sản.
Từ 01/01/2026, phương pháp thuế khoán chấm dứt. Hộ kinh doanh chuyển sang tự kê khai, tự nộp, và ghi sổ theo chế độ kế toán tại Thông tư 88/2021/TT-BTC.
| Nhóm hộ kinh doanh | Cách tính thuế | Phí bảo hiểm có được trừ? |
|---|---|---|
| Doanh thu dưới ngưỡng chịu thuế | Không phát sinh thuế | Không đặt ra vấn đề |
| Nộp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu | Tỷ lệ ấn định theo ngành | Không — chi phí không ảnh hưởng |
| Áp dụng doanh thu trừ chi phí | Tính trên lợi nhuận thực | Có — nếu đủ chứng từ |
Nghĩa là câu trả lời cho hộ kinh doanh phụ thuộc vào việc bạn thuộc nhóm nào. Nếu đang nộp theo tỷ lệ trên doanh thu thì phí bảo hiểm không làm giảm thuế — nhưng vẫn nên mua nếu cơ sở thuộc diện bắt buộc, vì đó là nghĩa vụ pháp lý độc lập với chuyện thuế.
Nếu áp dụng cách tính doanh thu trừ chi phí, hãy bắt đầu thu thập hoá đơn ngay từ bây giờ. Hoá đơn phải đứng tên hộ kinh doanh kèm mã số thuế — chi tiết nhỏ nhưng quyết định khoản chi có được chấp nhận hay không.
4. Phí bao nhiêu và tiết kiệm thuế bao nhiêu?
Cửa hàng có tài sản 2 tỷ đồng, tỷ lệ phí 0,1%/năm: phí gốc 2.000.000đ/năm. Nếu khoản này được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp 20%, chi phí thực sau thuế còn khoảng 1.600.000đ.
Tỷ lệ phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc quy định tại Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, dao động 0,05%–0,5%/năm trên giá trị tài sản tuỳ loại cơ sở.
| Loại cơ sở | Tỷ lệ phí/năm | Phí với tài sản 2 tỷ |
|---|---|---|
| Cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại | 0,06% – 0,08% | 1,2 – 1,6 triệu |
| Nhà chung cư, khách sạn có sprinkler | 0,05% | 1,0 triệu |
| Chế biến nông, lâm, thuỷ sản | 0,2% | 4,0 triệu |
| Kho hàng có hàng nguy hiểm cháy nổ | 0,2% – 0,5% | 4,0 – 10,0 triệu |
| Karaoke, vũ trường, quán bar | 0,4% | 8,0 triệu |
Ví dụ tính cụ thể
Một cửa hàng tạp hoá hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp, giá trị tài sản kê khai 2 tỷ đồng, áp tỷ lệ phí 0,1%/năm.
• Phí bảo hiểm gốc: 2.000.000.000 × 0,1% = 2.000.000đ/năm
• Khoản này được trừ khi tính thu nhập chịu thuế
• Thuế thu nhập doanh nghiệp tiết kiệm: 2.000.000 × 20% = 400.000đ
Chi phí thực sau thuế: 1.600.000đ/năm — khoảng 4.400đ mỗi ngày.
Yếu tố làm tăng phí
- Ngành nghề rủi ro cháy cao như karaoke, kinh doanh khí đốt, sản xuất gỗ
- Kho chứa hàng dễ cháy nhóm A, B, C
- Giá trị tài sản và hàng tồn kho kê khai lớn
- Cơ sở không có hệ thống chữa cháy tự động
Yếu tố làm giảm phí
- Có hệ thống chữa cháy tự động còn hiệu lực kiểm định
- Ngành nghề thuộc nhóm rủi ro thấp theo phân loại tại Phụ lục VI
- Nhận mức khấu trừ cao hơn cho mỗi vụ tổn thất
- Khoản phí được trừ khi tính thuế, làm giảm chi phí thực tế sau thuế
Tỷ lệ phí trích từ Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Số tiền là phí gốc chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Phần tính tiết kiệm thuế chỉ mang tính minh hoạ theo thuế suất phổ thông; nghĩa vụ thuế thực tế phụ thuộc tình hình từng đơn vị, nên trao đổi với kế toán hoặc cơ quan thuế quản lý. Cập nhật ngày 27/08/2026.
5. Thuế giá trị gia tăng đầu vào
Dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ chịu thuế giá trị gia tăng. Với doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ, phần thuế trên hoá đơn phí bảo hiểm được kê khai khấu trừ đầu vào — với hai điều kiện:
- Tài sản được bảo hiểm phục vụ hoạt động chịu thuế giá trị gia tăng của đơn vị
- Hoá đơn ghi đúng tên, địa chỉ, mã số thuế và có chứng từ thanh toán hợp lệ
Nếu đơn vị vừa có hoạt động chịu thuế vừa có hoạt động không chịu thuế thì phải phân bổ, chỉ khấu trừ phần tương ứng.
6. Bốn sai sót khiến khoản chi bị loại
Hoá đơn đứng tên cá nhân. Phổ biến nhất ở hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ, khi chủ cơ sở dùng thông tin cá nhân lúc mua. Khoản chi khi đó bị xem là chi phí cá nhân.
Thanh toán tiền mặt cho hoá đơn từ 20 triệu. Rất dễ mắc khi mua bảo hiểm cho cơ sở lớn hoặc mua gộp nhiều địa điểm trong một hợp đồng.
Đưa hết phí nhiều kỳ vào một năm. Sai nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí, cơ quan thuế sẽ loại phần thuộc kỳ sau.
Bảo hiểm cho tài sản không phục vụ kinh doanh. Ví dụ mua bảo hiểm cho nhà ở riêng của chủ doanh nghiệp rồi hạch toán vào chi phí công ty.
7. Hồ sơ cần lưu
Bộ hồ sơ tối thiểu cần giữ để chứng minh khoản chi khi thanh tra, kiểm tra thuế:
- Hợp đồng bảo hiểm hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm
- Hoá đơn giá trị gia tăng đứng tên đơn vị, đúng mã số thuế
- Chứng từ thanh toán qua ngân hàng nếu hoá đơn từ 20 triệu đồng trở lên
- Bảng kê tài sản được bảo hiểm, thể hiện tài sản phục vụ kinh doanh
- Bảng tính phân bổ chi phí trả trước nếu hợp đồng gối đầu hoặc nhiều năm
Lưu ý cuối: bài viết này trình bày nguyên tắc chung. Nghĩa vụ thuế cụ thể phụ thuộc vào loại hình, ngành nghề và phương pháp kê khai của từng đơn vị — nên đối chiếu với kế toán hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước khi quyết toán.
Câu hỏi thường gặp
Được, nếu khoản chi phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, có hoá đơn chứng từ hợp pháp, và thanh toán không dùng tiền mặt với hoá đơn từ 20 triệu đồng trở lên.
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là khoản chi theo yêu cầu của pháp luật nên tính chất phục vụ kinh doanh rất rõ ràng, ít khi bị cơ quan thuế đặt vấn đề.
Từ 01/01/2026, khi phương pháp thuế khoán chấm dứt và hộ kinh doanh chuyển sang kê khai, các khoản chi có hoá đơn bắt đầu có ý nghĩa về thuế.
Hộ có doanh thu lớn áp dụng cách tính doanh thu trừ chi phí thì phí bảo hiểm được đưa vào chi phí. Hộ nộp theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu thì khoản chi này không làm giảm số thuế phải nộp.
Doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ thì thuế giá trị gia tăng đầu vào của phí bảo hiểm được khấu trừ, với điều kiện tài sản được bảo hiểm phục vụ hoạt động chịu thuế và hoá đơn ghi đúng tên, mã số thuế đơn vị.
Phí trả trước cho nhiều kỳ phải phân bổ theo thời gian được bảo hiểm, không đưa hết vào chi phí của năm thanh toán.
Ví dụ đóng 30 triệu cho hợp đồng 3 năm thì mỗi năm phân bổ 10 triệu.
Rủi ro bị loại rất cao. Hoá đơn cần ghi đúng tên và mã số thuế của cơ sở kinh doanh. Hoá đơn đứng tên cá nhân dễ bị coi là chi phí cá nhân, không phục vụ kinh doanh.
Tỷ lệ phí theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025 dao động 0,05%–0,5%/năm trên giá trị tài sản tuỳ loại cơ sở. Nhóm rủi ro thấp thường ở mức 0,05%–0,1%.
Cửa hàng có tài sản 2 tỷ đồng, áp tỷ lệ 0,1%, phí gốc khoảng 2 triệu đồng mỗi năm.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 96/2015/TT-BTC hướng dẫn về thuế thu nhập doanh nghiệp — điều kiện khoản chi được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn hiện hành
- Quy định về việc chấm dứt phương pháp thuế khoán đối với hộ kinh doanh từ ngày 01/01/2026, chuyển sang phương pháp kê khai
- Thông tư 88/2021/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP — Phụ lục VI về tỷ lệ phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 27/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
