Kiến thức

Bảo hiểm TNDS ô tô bồi thường bao nhiêu? Mức trách nhiệm và giới hạn

Cập nhật 27/08/2026 9 phút đọc Đội ngũ chuyên gia DBV247
Bảo hiểm TNDS ô tô bồi thường bao nhiêu? Mức trách nhiệm và giới hạn

Mức trách nhiệm là giới hạn tối đa bảo hiểm chi trả cho mỗi vụ, không phải số tiền mặc định người bị hại nhận được

Trả lời nhanh

Bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc bồi thường tối đa 150 triệu đồng cho mỗi người trong mỗi vụ đối với thiệt hại về sức khoẻ và tính mạng, và 100 triệu đồng cho mỗi vụ đối với thiệt hại về tài sản — theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Phí cho xe gia đình dưới 6 chỗ là 437.000đ/năm chưa gồm thuế, tương đương 480.700đ thực nộp.

Đây là giới hạn tối đa, không phải số tiền mặc định. Thiệt hại vượt quá giới hạn thì phần vượt do chủ xe tự chịu.

1. Mức trách nhiệm là gì

Hiểu nhầm phổ biến nhất về bảo hiểm TNDS là nghĩ rằng cứ gây tai nạn làm người khác bị thương thì bảo hiểm trả 150 triệu. Không phải vậy.

Mức trách nhiệm là trần chi trả — số tiền tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm gánh thay bạn trong một vụ. Số tiền thực trả phụ thuộc vào thiệt hại thực tế được giám định, và luôn nhỏ hơn hoặc bằng trần này.

Thiệt hại về người
150 triệu đ/người/vụ
Thiệt hại tài sản
100 triệu đ/vụ
Căn cứ pháp lý
NĐ 67/2023/NĐ-CP
Áp dụng cho
Người thứ ba bị thiệt hại

Hai giới hạn này tách biệt nhau. Một vụ tai nạn vừa làm hai người bị thương vừa làm hỏng xe của họ thì phần người tính riêng cho từng người, phần tài sản tính riêng cho cả vụ.

2. Bồi thường thiệt hại về người

Phần này tính theo tỷ lệ tổn thương cơ thể do cơ quan giám định xác định, chứ không theo hoá đơn viện phí. Tỷ lệ đó nhân với mức trách nhiệm 150 triệu ra số tiền chi trả.

Tình huốngTỷ lệ tổn thương (minh hoạ)Mức chi trả tương ứng
Xây xát, điều trị ngoại trú ngắn ngàykhoảng 5%khoảng 7,5 triệu
Gãy xương, phải bó bột, nghỉ dàikhoảng 20%khoảng 30 triệu
Chấn thương nặng, để lại di chứngkhoảng 50%khoảng 75 triệu
Tử vong100%150 triệu

Các tỷ lệ trong bảng chỉ mang tính minh hoạ cách tính. Tỷ lệ thật do hội đồng giám định kết luận dựa trên bảng tỷ lệ tổn thương cơ thể của Bộ Y tế, và mỗi trường hợp mỗi khác.

Điểm nhiều người không biết: nếu vụ tai nạn làm ba người bị thương, mỗi người được xét riêng với trần 150 triệu — tổng chi trả của vụ đó có thể lên tới 450 triệu, không bị khống chế chung.

3. Bồi thường thiệt hại về tài sản

Phần tài sản đơn giản hơn: bồi thường theo chi phí sửa chữa hoặc giá trị thiệt hại thực tế, tối đa 100 triệu đồng cho cả vụ — bất kể có bao nhiêu tài sản bị hỏng.

Khác với phần về người, giới hạn tài sản là giới hạn cho toàn vụ. Nếu bạn đâm liên hoàn làm hỏng ba chiếc xe, tổng chi trả cho cả ba vẫn không vượt 100 triệu.

Muốn nâng giới hạn bồi thường lên cao hơn?Chuyên gia DBV247 tư vấn mức TNDS tự nguyện phù hợp với xe và nhu cầu của bạn
Gọi 0869 656 561

4. Đóng bao nhiêu để có mức trách nhiệm này?

Trả lời nhanh

Xe gia đình dưới 6 chỗ: 437.000đ/năm chưa thuế, thực nộp 480.700đ. Xe gia đình 6–11 chỗ: 794.000đ, thực nộp 873.400đ.

Biểu phí bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Phí tính theo số chỗ ngồi hoặc tải trọng và mục đích sử dụng, không phụ thuộc giá trị xe.

Loại xePhí/năm (chưa thuế)Thực nộp (gồm thuế 10%)
Xe không kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ437.000đ480.700đ
Xe không kinh doanh vận tải, 6–11 chỗ794.000đ873.400đ
Xe pickup, minivan không kinh doanh437.000đ480.700đ
Xe kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ756.000đ831.600đ
Xe tải dưới 3 tấn853.000đ938.300đ

Ví dụ tính cụ thể

Anh Nam có một xe 5 chỗ dùng cho gia đình, không chạy dịch vụ.

• Phí gốc theo Phụ lục I: 437.000đ/năm
• Thuế giá trị gia tăng 10%: 43.700đ
• Quyền lợi nhận được: tối đa 150 triệu/người và 100 triệu tài sản mỗi vụ

Tổng phải nộp: 480.700đ/năm — khoảng 1.320đ mỗi ngày cho trần bảo vệ 150 triệu đồng.

Yếu tố làm tăng phí

  • Xe dùng để kinh doanh vận tải — phí gần gấp đôi xe gia đình cùng số chỗ
  • Số chỗ ngồi hoặc tải trọng lớn hơn
  • Xe chuyên dùng như taxi tính 170%, xe tập lái và xe cứu thương tính 120% phí xe cùng loại
  • Mua thêm TNDS tự nguyện để nâng giới hạn trên mức luật định

Yếu tố làm giảm phí

  • Đăng ký đúng mục đích sử dụng là xe gia đình, không kinh doanh vận tải
  • Mua theo đội xe của doanh nghiệp, cấp đơn theo lô
  • Mua trực tuyến, nhận giấy chứng nhận điện tử, không phát sinh chi phí trung gian
  • Gia hạn liên tục, tránh khoảng trống hiệu lực dẫn tới vừa bị phạt vừa mất bảo vệ

Biểu phí trích từ Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Đây là mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm — không đơn vị nào được bán cao hơn hoặc thấp hơn. Cập nhật ngày 27/08/2026.

5. Vượt mức trách nhiệm thì ai trả

Đây là phần quan trọng nhất mà ít người tính tới trước khi có chuyện.

Trách nhiệm dân sự của người gây tai nạn theo Bộ luật Dân sự 2015 là bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế. Bảo hiểm chỉ gánh thay trong phạm vi mức trách nhiệm. Phần vượt ra ngoài vẫn là nghĩa vụ của chủ xe.

Tình huốngThiệt hại thực tếBảo hiểm trảChủ xe tự chịu
Va chạm xe phổ thông60 triệu60 triệu0
Va chạm xe hạng sang800 triệu100 triệu700 triệu
Tai nạn nghiêm trọng, 1 người tử vong400 triệu150 triệu250 triệu

Nhìn dòng thứ hai: mật độ xe hạng sang trong đô thị ngày càng cao, và một cú va quệt vào cản trước của một mẫu xe nhập khẩu có thể vượt xa 100 triệu. Đây là lý do thực tế nhất để cân nhắc bảo hiểm TNDS tự nguyện — sản phẩm nâng giới hạn lên các mức cao hơn với chi phí thêm không lớn.

6. Những khoản TNDS không trả

Ngay cả trong giới hạn, có những khoản nằm ngoài phạm vi:

Trường hợp cuối đáng chú ý: vi phạm nồng độ cồn không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn khiến chủ xe mất quyền được bảo hiểm gánh thay, phải tự chịu toàn bộ khoản bồi thường cho người bị hại.

7. Chủ xe nên làm gì

Kiểm tra hiệu lực giấy chứng nhận. Bảo hiểm hết hạn dù chỉ một ngày cũng đồng nghĩa không có bảo vệ. Đặt nhắc trước ngày hết hạn hai tuần.

Cân nhắc nâng giới hạn tài sản. Nếu bạn thường xuyên đi trong khu vực có nhiều xe giá trị cao, giới hạn 100 triệu là mỏng. Chi phí nâng lên thường nhỏ hơn nhiều so với rủi ro phải tự bù vài trăm triệu.

Giữ giấy chứng nhận ở dạng dễ xuất trình. Giấy chứng nhận điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy và không sợ quên, mất hay rách.

Khi xảy ra tai nạn, báo ngay. Chậm thông báo hoặc tự thoả thuận đền bù trước khi báo bảo hiểm là hai nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị vướng khi xét bồi thường.

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm TNDS ô tô bồi thường tối đa bao nhiêu?

Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, mức trách nhiệm là 150 triệu đồng cho mỗi người trong mỗi vụ tai nạn đối với thiệt hại về sức khoẻ, tính mạng; và 100 triệu đồng cho mỗi vụ đối với thiệt hại về tài sản.

Hai giới hạn này tách biệt. Một vụ tai nạn làm bị thương 3 người thì phần về người tính riêng cho từng người, tối đa 150 triệu mỗi người.

Đâm vào xe sang, thiệt hại 800 triệu thì bảo hiểm trả bao nhiêu?

Bảo hiểm TNDS bắt buộc trả tối đa 100 triệu đồng cho phần thiệt hại tài sản. Phần 700 triệu còn lại chủ xe gây tai nạn phải tự chịu trách nhiệm dân sự.

Đây là lý do nhiều chủ xe mua thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện để nâng giới hạn này lên.

Phí bảo hiểm TNDS ô tô cho xe gia đình 5 chỗ là bao nhiêu?

437.000đ/năm chưa gồm thuế giá trị gia tăng, tương đương 480.700đ thực nộp, theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Mức này áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm và không phụ thuộc vào giá trị xe — xe 400 triệu và xe 4 tỷ cùng 5 chỗ đều đóng như nhau.

Bị thương nhẹ thì có được nhận đủ 150 triệu không?

Không. 150 triệu là giới hạn tối đa, không phải mức chi trả mặc định. Số tiền thực nhận tính theo tỷ lệ tổn thương cơ thể được xác định qua giám định, nhân với mức trách nhiệm.

Ví dụ tỷ lệ tổn thương 20% thì mức chi trả tương ứng khoảng 30 triệu đồng.

Xe của tôi hỏng thì TNDS có đền không?

Không. Bảo hiểm TNDS chỉ bồi thường thiệt hại mà bạn gây ra cho người khác. Thiệt hại của chính xe bạn thuộc phạm vi bảo hiểm vật chất xe — một sản phẩm riêng, mua tự nguyện.

Có bắt buộc phải mua bảo hiểm TNDS ô tô không?

Có. Đây là loại bảo hiểm bắt buộc theo luật. Không có giấy chứng nhận còn hiệu lực khi tham gia giao thông sẽ bị xử phạt hành chính, ngoài ra chủ xe còn mất toàn bộ khoản chi trả mà đáng lẽ bảo hiểm gánh thay khi gây tai nạn.

Nguồn tham khảo

  1. Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — mức trách nhiệm và biểu phí tại Phụ lục I
  2. Thông tư của Bộ Y tế về bảng tỷ lệ tổn thương cơ thể dùng trong giám định pháp y — căn cứ xác định mức chi trả thiệt hại về người
  3. Bộ luật Dân sự 2015 — trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng của chủ phương tiện
  4. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15)

Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 27/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.


D
Đội ngũ chuyên gia DBV247
Chi nhánh Thành Đô — Tập đoàn Bảo hiểm DBV
Gọi ngay Nhắn Zalo Messenger