Phí bảo hiểm TNDS ô tô là con số do Nhà nước quy định, giống nhau ở mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Ai báo cho bạn mức thấp hơn đáng kể so với bảng dưới đây thì hoặc là tính sai, hoặc đang bán loại khác.
Bài này đăng lại đầy đủ biểu phí theo Mục A và Mục VII Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP, kèm cách tính cho các trường hợp đặc biệt.
Trả lời nhanh
Phí bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP, chưa gồm VAT 10%:
- Xe gia đình dưới 6 chỗ: 437.000đ/năm (thực nộp 480.700đ)
- Xe gia đình 6–11 chỗ: 794.000đ (thực nộp 873.400đ)
- Xe pickup, minivan không kinh doanh: 437.000đ
- Xe tải dưới 3 tấn: 853.000đ · Từ 3–8 tấn: 1.660.000đ
Phí không phụ thuộc giá trị xe — chỉ theo số chỗ ngồi hoặc trọng tải và mục đích sử dụng. Doanh nghiệp bảo hiểm được tăng giảm tối đa 15% theo lịch sử bồi thường của xe.
1. Xe ô tô không kinh doanh vận tải
Đây là nhóm đông nhất — xe gia đình, xe cá nhân, xe công ty dùng cho hoạt động nội bộ không thu phí vận chuyển.
| Loại xe | Phí/năm (chưa VAT) | Thực nộp (gồm VAT 10%) |
|---|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 437.000đ | 480.700đ |
| Từ 6 đến 11 chỗ | 794.000đ | 873.400đ |
| Từ 12 đến 24 chỗ | 1.270.000đ | 1.397.000đ |
| Trên 24 chỗ | 1.825.000đ | 2.007.500đ |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan) | 437.000đ | 480.700đ |
Điểm nhiều chủ xe bán tải không biết: pickup không kinh doanh có phí bằng xe dưới 6 chỗ, dù xe to hơn. Nếu ai báo bạn mức cao hơn cho xe bán tải gia đình, hãy hỏi lại căn cứ.
2. Xe ô tô kinh doanh vận tải
Nhóm này tính phí theo từng số chỗ đăng ký, không theo khoảng như xe gia đình.
| Số chỗ đăng ký | Phí/năm (chưa VAT) | Số chỗ đăng ký | Phí/năm (chưa VAT) |
|---|---|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 756.000đ | 16 chỗ | 3.054.000đ |
| 6 chỗ | 929.000đ | 17 chỗ | 2.718.000đ |
| 7 chỗ | 1.080.000đ | 18 chỗ | 2.869.000đ |
| 8 chỗ | 1.253.000đ | 19 chỗ | 3.041.000đ |
| 9 chỗ | 1.404.000đ | 20 chỗ | 3.191.000đ |
| 10 chỗ | 1.512.000đ | 21 chỗ | 3.364.000đ |
| 11 chỗ | 1.656.000đ | 22 chỗ | 3.515.000đ |
| 12 chỗ | 1.822.000đ | 23 chỗ | 3.688.000đ |
| 13 chỗ | 2.049.000đ | 24 chỗ | 4.632.000đ |
| 14 chỗ | 2.221.000đ | 25 chỗ | 4.813.000đ |
| 15 chỗ | 2.394.000đ | Trên 25 chỗ | 4.813.000đ + 30.000đ × (số chỗ − 25) |
Xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan) có kinh doanh vận tải: 933.000đ/năm.
Khai đúng mục đích sử dụng. Chênh lệch giữa xe gia đình và xe kinh doanh 5 chỗ là 437.000đ so với 756.000đ — không lớn. Nhưng nếu khai xe không kinh doanh mà thực tế chạy dịch vụ, doanh nghiệp bảo hiểm có căn cứ từ chối bồi thường vì kê khai không trung thực về mức độ rủi ro. Tiết kiệm 319.000đ để mất quyền bồi thường tới 150 triệu đồng/người là đánh đổi rất kém.
3. Xe ô tô chở hàng (xe tải)
| Trọng tải | Phí/năm (chưa VAT) | Thực nộp (gồm VAT) |
|---|---|---|
| Dưới 3 tấn | 853.000đ | 938.300đ |
| Từ 3 đến 8 tấn | 1.660.000đ | 1.826.000đ |
| Trên 8 đến 15 tấn | 2.746.000đ | 3.020.600đ |
| Trên 15 tấn | 3.200.000đ | 3.520.000đ |
Trọng tải ở đây là trọng tải thiết kế ghi trên giấy đăng ký xe, không phải khối lượng hàng thực tế chở.
4. Taxi, xe tập lái, xe chuyên dùng — tính theo hệ số
Theo Mục VII Phụ lục I, một số loại xe không có mức phí riêng mà tính theo phần trăm của loại xe tương ứng:
| Loại xe | Cách tính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xe taxi | 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ | Taxi 5 chỗ: 756.000 × 170% = 1.285.200đ |
| Xe tập lái | 120% phí xe cùng chủng loại | Xe tập lái 5 chỗ: 437.000 × 120% = 524.400đ |
| Xe cứu thương | 120% phí xe pickup, minivan | 437.000 × 120% = 524.400đ |
| Xe chở tiền | 120% phí xe dưới 6 chỗ | 437.000 × 120% = 524.400đ |
| Xe chuyên dùng có trọng tải thiết kế | 120% phí xe chở hàng cùng trọng tải | Xe chuyên dùng 5 tấn: 1.660.000 × 120% = 1.992.000đ |
| Xe chuyên dùng không quy định trọng tải | 120% phí xe chở hàng dưới 3 tấn | 853.000 × 120% = 1.023.600đ |
Hệ số taxi 170% là cao nhất trong biểu phí — phản ánh số km lăn bánh và tần suất rủi ro của xe chạy dịch vụ liên tục.
5. Vì sao phí xe bạn có thể khác bảng?
Ba nguyên nhân hợp lệ, theo đúng quy định:
VAT 10%. Bảng trên là mức chưa thuế. Con số bạn thực trả luôn cao hơn 10%.
Điều chỉnh theo lịch sử, tối đa 15%. Doanh nghiệp bảo hiểm được chủ động tăng hoặc giảm phí dựa trên lịch sử bồi thường của chính chiếc xe, hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe. Mức tăng giảm không vượt quá 15% so với phí quy định.
Thời hạn khác 1 năm. Xem mục 6.
Nếu con số bạn được báo lệch quá các mức trên, hãy yêu cầu giải thích căn cứ tính phí. Đây là biểu phí công khai, không có phần nào bí mật.
6. Mua thời hạn dưới 1 năm tính thế nào?
Phí được tính tương ứng với thời hạn bảo hiểm. Riêng trường hợp thời hạn từ 30 ngày trở xuống, phí bằng phí bảo hiểm năm chia cho 12 tháng.
Trường hợp thực tế hay dùng bảo hiểm ngắn hạn: xe mới mua đang chờ hoàn tất thủ tục, xe chuẩn bị sang tên, hoặc xe chỉ dùng trong một giai đoạn ngắn.
Với sử dụng thông thường, mua đủ 12 tháng vẫn hợp lý hơn — vừa không phải nhớ gia hạn nhiều lần, vừa tránh khoảng trống không được bảo vệ giữa hai kỳ.
7. Một điểm bất thường trong biểu phí
Nếu bạn đọc kỹ bảng xe kinh doanh vận tải, sẽ thấy một chỗ trông như lỗi:
Xe 16 chỗ: 3.054.000đ — cao hơn xe 17 chỗ: 2.718.000đ, 18 chỗ: 2.869.000đ và 19 chỗ: 3.041.000đ.
Đây không phải lỗi mà đúng như quy định trong Phụ lục I. Tương tự, xe 24 chỗ (4.632.000đ) tăng vọt so với xe 23 chỗ (3.688.000đ).
Nếu bạn đang vận hành đội xe và cân nhắc giữa hai cấu hình gần nhau, biểu phí này đáng để tính vào bài toán chi phí — chênh lệch giữa xe 16 chỗ và 17 chỗ là 336.000đ mỗi xe mỗi năm, nhân với quy mô đội xe thì không nhỏ.
8. Mua ở đâu và cần giấy tờ gì?
Vì phí do Nhà nước quy định thống nhất, việc chọn nơi mua nên dựa vào tốc độ cấp giấy chứng nhận và chất lượng hỗ trợ khi cần bồi thường, không phải giá.
Thông tin cần chuẩn bị: biển số xe, số khung, số máy, loại xe và số chỗ ngồi hoặc trọng tải, mục đích sử dụng (kinh doanh hay không), thông tin chủ xe.
Về giấy chứng nhận điện tử: Nghị định 67/2023 công nhận bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản giấy. Bạn xuất trình trên điện thoại khi Cảnh sát giao thông kiểm tra là hợp lệ — nên tải file PDF về máy thay vì chỉ lưu link, phòng trường hợp không có sóng.
Tổng kết: Phí TNDS ô tô là con số cố định theo Phụ lục I Nghị định 67/2023, không phụ thuộc giá trị xe. Xe gia đình dưới 6 chỗ là 437.000đ/năm chưa VAT.
Hai điều đáng nhớ: khai đúng mục đích sử dụng (khai sai là mất quyền bồi thường), và chênh lệch phí hợp lệ chỉ trong khoảng 15% theo lịch sử bồi thường.
Xem chi tiết bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc hoặc gọi 0869 656 561 để nhận báo phí và giấy chứng nhận điện tử trong 5 phút. Nếu bạn muốn bảo vệ chính chiếc xe của mình chứ không chỉ trách nhiệm với người thứ ba, xem thêm bảo hiểm vật chất ô tô và cách tính phí.
Câu hỏi thường gặp
437.000đ/năm chưa gồm VAT, tương đương 480.700đ thực nộp sau khi cộng 10% VAT. Đây là mức áp dụng cho xe ô tô dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải, theo Mục A Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Mức này giống nhau ở mọi doanh nghiệp bảo hiểm vì do Nhà nước quy định.
Không. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa TNDS bắt buộc và bảo hiểm vật chất xe. Phí TNDS tính theo số chỗ ngồi hoặc trọng tải và mục đích sử dụng — xe 400 triệu và xe 4 tỷ cùng 5 chỗ đều đóng 437.000đ.
Lý do: TNDS bảo hiểm cho thiệt hại bạn gây ra cho người khác, không bảo hiểm chiếc xe của bạn.
Xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan) không kinh doanh vận tải: 437.000đ/năm — bằng xe dưới 6 chỗ.
Nếu kinh doanh vận tải: 933.000đ/năm.
Xe taxi tính bằng 170% phí của xe kinh doanh vận tải cùng số chỗ. Ví dụ xe 5 chỗ kinh doanh có phí gốc 756.000đ, chạy taxi thì phí là 756.000 × 170% = 1.285.200đ/năm chưa VAT.
Quan trọng: nếu bạn khai xe không kinh doanh nhưng thực tế chạy dịch vụ, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường vì kê khai không trung thực về mức độ rủi ro.
Ba lý do hợp lệ: (1) bảng là mức chưa gồm VAT 10%; (2) doanh nghiệp bảo hiểm được tăng hoặc giảm tối đa 15% dựa trên lịch sử bồi thường của xe hoặc lịch sử gây tai nạn của chủ xe; (3) bạn mua thời hạn khác 1 năm.
Nếu chênh lệch vượt quá các mức trên, hãy hỏi lại căn cứ tính phí.
Được. Phí tính theo tỷ lệ tương ứng với thời hạn bảo hiểm. Riêng trường hợp thời hạn từ 30 ngày trở xuống, phí bằng phí năm chia cho 12 tháng.
Thực tế mua đủ 1 năm vẫn kinh tế hơn và tránh quên gia hạn — khoảng trống giữa hai kỳ là lúc bạn không được bảo vệ và bị phạt nếu bị kiểm tra.
1.660.000đ/năm chưa VAT — mức áp dụng cho xe chở hàng từ 3 đến 8 tấn. Xe dưới 3 tấn là 853.000đ, trên 8 đến 15 tấn là 2.746.000đ, trên 15 tấn là 3.200.000đ.
Theo Mục VII Phụ lục I: xe tập lái bằng 120% phí xe cùng chủng loại; xe cứu thương bằng 120% phí xe pickup/minivan; xe chở tiền bằng 120% phí xe dưới 6 chỗ; xe chuyên dùng khác có trọng tải thiết kế bằng 120% phí xe chở hàng cùng trọng tải.
Nguồn tham khảo
- Mục A và Mục VII Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06/9/2023 quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — toàn văn trên Cổng TTĐT Chính phủ
- "Bảng giá Bảo hiểm TNDS ô tô — Phí bảo hiểm bắt buộc xe ô tô theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP" — Thư viện Pháp luật
- Nghị định 168/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ
- Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 06/08/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
