Trả lời nhanh
Kho hàng và xưởng nhỏ thuộc diện bắt buộc nếu nằm trong danh mục cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP — xét theo loại hàng chứa bên trong, khối tích và diện tích, chứ không chỉ theo quy mô.
Tỷ lệ phí cho kho chứa hàng nguy hiểm nhóm A, B, C là 0,2%–0,5%/năm. Kho 5 tỷ đồng ở mức 0,3% có phí gốc khoảng 15 triệu đồng/năm.
Sai lầm tốn kém nhất: quên kê khai hàng tồn kho. Đây thường là phần chiếm giá trị lớn nhất và cháy nhanh nhất.
1. Kho, xưởng nhỏ có bắt buộc mua không
Nhiều chủ kho nghĩ chỉ nhà máy lớn mới phải mua. Thực tế danh mục cơ sở bắt buộc không xét theo doanh thu hay số lao động, mà theo mức độ nguy hiểm cháy nổ của chính cơ sở đó.
Ba yếu tố quyết định:
| Yếu tố | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại hàng chứa bên trong | Hàng dễ cháy đẩy cơ sở vào hạng nguy hiểm cao, dù kho nhỏ |
| Khối tích và diện tích | Vượt ngưỡng quy định thì thuộc danh mục bắt buộc |
| Tính chất hoạt động | Kho thuần chứa hàng khác với xưởng vừa sản xuất vừa chứa |
Điểm hay bị bỏ qua: một kho chỉ 200m² nhưng chứa dung môi, sơn, hoá chất hoặc vật liệu dễ bắt lửa vẫn có thể thuộc diện bắt buộc, trong khi một kho 1.000m² chứa vật liệu khó cháy thì chưa chắc.
Nếu không chắc, cách kiểm tra nhanh nhất là đối chiếu hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy của cơ sở — hồ sơ này đã ghi phân hạng nguy hiểm.
2. Hạng nguy hiểm A, B, C quyết định mức phí
Với kho và xưởng, tỷ lệ phí không chỉ phụ thuộc loại hình cơ sở mà còn phụ thuộc hạng nguy hiểm cháy nổ được xác định theo quy định về phòng cháy chữa cháy.
Hạng nguy hiểm do đơn vị có chuyên môn xác định dựa trên tính chất vật liệu, quy trình công nghệ và cách bố trí trong nhà xưởng — không phải do doanh nghiệp tự khai. Đây cũng là lý do doanh nghiệp bảo hiểm thường yêu cầu hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy trước khi chào phí chính thức.
3. Kê khai gì và hay bỏ sót gì
Số tiền bảo hiểm của một kho hoặc xưởng gồm bốn nhóm. Nhóm thứ tư là nhóm hay bị quên nhất.
| Nhóm tài sản | Cách xác định giá trị | Mức độ hay bị bỏ sót |
|---|---|---|
| Nhà kho, nhà xưởng, công trình | Chi phí xây dựng lại, không tính giá trị đất | Hiếm khi quên |
| Máy móc, thiết bị | Giá trị còn lại theo sổ sách hoặc giá thay thế | Ít khi quên |
| Hệ thống điện, kệ, thiết bị phụ trợ | Chi phí lắp đặt lại | Thỉnh thoảng |
| Hàng hoá, nguyên vật liệu tồn kho | Giá vốn tồn kho | Rất hay bị quên |
Hậu quả của việc bỏ sót không phải là bị từ chối, mà là bảo hiểm dưới giá trị: bồi thường bị trừ đúng theo tỷ lệ kê thiếu, áp cho mọi vụ tổn thất kể cả vụ nhỏ.
Ví dụ: kho có tổng tài sản thực 5 tỷ nhưng chỉ kê nhà xưởng và máy móc 3 tỷ, quên 2 tỷ hàng tồn. Tỷ lệ kê khai là 60%. Khi cháy thiệt hại 1 tỷ, chỉ được bồi thường 600 triệu.
4. Phí bao nhiêu?
Kho chứa hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C: tỷ lệ 0,2%–0,5%/năm. Kho hàng 5 tỷ đồng ở mức 0,3% có phí gốc 15 triệu đồng/năm.
Tỷ lệ phí theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, phân theo tính chất hoạt động của cơ sở:
| Loại cơ sở | Tỷ lệ phí/năm | Phí với tài sản 5 tỷ |
|---|---|---|
| Kho hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C | 0,2% – 0,5% | 10 – 25 triệu |
| Chế biến nông, lâm, thuỷ sản | 0,2% | 10 triệu |
| Dệt may, da giày | 0,25% – 0,35% | 12,5 – 17,5 triệu |
| Sản xuất gỗ, diêm, hương, vàng mã | 0,5% | 25 triệu |
| Sản xuất vật liệu nổ, tiền chất thuốc nổ | 0,5% | 25 triệu |
Ví dụ tính cụ thể
Một kho hàng của hộ kinh doanh, chứa vật tư thuộc hạng nguy hiểm C, áp tỷ lệ phí 0,3%/năm.
• Nhà kho và công trình: 2 tỷ
• Kệ, hệ thống điện, thiết bị phụ trợ: 500 triệu
• Hàng hoá tồn kho (mức cao nhất trong năm): 2,5 tỷ
• Tổng số tiền bảo hiểm: 5 tỷ đồng
Phí gốc: 5.000.000.000 × 0,3% = 15.000.000đ/năm — khoảng 41.000đ mỗi ngày.
Yếu tố làm tăng phí
- Hàng chứa thuộc hạng nguy hiểm A hoặc B thay vì C
- Không có hệ thống chữa cháy tự động
- Kho liền kề khu sản xuất có nguồn nhiệt hoặc hàn cắt
- Lối đi và khoảng cách giữa các lô hàng không đủ theo quy định
- Giá trị hàng tồn kho lớn và biến động mạnh
Yếu tố làm giảm phí
- Lắp hệ thống chữa cháy tự động — nhiều loại cơ sở giảm một nửa tỷ lệ
- Tách khu chứa hàng dễ cháy khỏi khu sản xuất
- Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu phòng cháy chữa cháy trước khi chào phí
- Nhận mức khấu trừ cao hơn trong khung cho phép
- Kê khai đúng hạng nguy hiểm thực tế, tránh bị xếp nhầm lên hạng cao hơn
Tỷ lệ phí trích từ Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Số tiền là phí gốc chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Tỷ lệ áp dụng cụ thể phụ thuộc hạng nguy hiểm cháy nổ được xác định cho từng cơ sở. Cập nhật ngày 03/09/2026.
5. Hàng tồn kho biến động thì xử lý sao
Đây là bài toán riêng của kho hàng mà nhà xưởng thuần sản xuất ít gặp: giá trị tồn kho tháng cao điểm có thể gấp ba lần tháng thấp điểm.
| Cách xử lý | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Kê theo mức tồn cao nhất trong năm | Luôn đủ bảo vệ | Phí cao hơn thực tế bình quân |
| Kê theo mức bình quân | Phí thấp hơn | Thiếu hụt nếu cháy đúng lúc kho đầy |
| Thoả thuận điều khoản điều chỉnh theo kỳ | Sát thực tế nhất | Cần theo dõi và khai báo định kỳ |
Với kho có mùa vụ rõ rệt — hàng tết, hàng nông sản theo vụ — cách thứ ba thường hợp lý nhất. Cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm ngay từ khi chào phí, không phải sau khi đã ký.
6. Thuê kho của người khác thì ai mua
Ranh giới trách nhiệm khá rõ nhưng vẫn hay gây tranh chấp vì không được ghi vào hợp đồng thuê:
- Chủ kho chịu trách nhiệm với công trình, kết cấu và hệ thống kỹ thuật thuộc sở hữu của mình
- Người thuê chịu trách nhiệm với hàng hoá, máy móc và tài sản của mình để trong kho
Rủi ro thường gặp: người thuê tưởng bảo hiểm của chủ kho đã phủ hàng hoá của mình. Thực tế hợp đồng của chủ kho chỉ phủ phần công trình, và khi cháy thì toàn bộ hàng hoá không được ai chi trả.
Cách xử lý gọn nhất là ghi rõ vào hợp đồng thuê: mỗi bên mua bảo hiểm cho phần tài sản nào, mức bảo hiểm tối thiểu bao nhiêu, và trao đổi bản sao giấy chứng nhận cho nhau.
7. Bốn cách giảm phí hợp lệ
Lắp hệ thống chữa cháy tự động. Cách hiệu quả nhất — với nhiều loại cơ sở, tỷ lệ phí giảm một nửa. Chi phí đầu tư thường hoàn lại qua vài năm tiền phí tiết kiệm, chưa kể giá trị giảm thiệt hại thực tế.
Tách khu vực rủi ro cao. Đưa hàng dễ cháy ra khu riêng, tách khỏi khu sản xuất có nguồn nhiệt. Việc này có thể thay đổi hạng nguy hiểm của phần còn lại.
Nâng mức khấu trừ. Trong khung cho phép, nhận mức khấu trừ cao hơn để đổi lấy phí thấp hơn — phù hợp với đơn vị đủ khả năng gánh tổn thất nhỏ.
Kê khai chính xác, không kê thừa. Nhiều cơ sở tính cả giá trị quyền sử dụng đất vào số tiền bảo hiểm. Đất không cháy, kê vào chỉ làm tăng phí mà không tăng quyền lợi.
Câu hỏi thường gặp
Phụ thuộc vào việc kho có nằm trong danh mục cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP hay không. Danh mục xét theo loại hàng chứa bên trong, khối tích và diện tích của kho.
Kho chứa hàng thuộc hạng nguy hiểm A, B, C gần như luôn thuộc diện bắt buộc, kể cả khi diện tích không lớn.
Tỷ lệ phí cho kho chứa hàng nguy hiểm cháy nổ nhóm A, B, C dao động 0,2%–0,5%/năm trên giá trị tài sản, theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Kho hàng 5 tỷ đồng ở tỷ lệ 0,3% có phí gốc khoảng 15 triệu đồng mỗi năm.
Có, và bắt buộc phải tính. Hàng tồn kho thường là phần cháy nhanh nhất và chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất trong một vụ cháy kho.
Bỏ sót hàng tồn kho khi kê khai là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng bảo hiểm dưới giá trị.
Cách thường dùng là kê theo giá trị tồn kho cao nhất dự kiến trong năm, hoặc thoả thuận điều khoản điều chỉnh theo giá trị tồn kho thực tế từng kỳ.
Kê theo mức trung bình dễ dẫn tới thiếu hụt nếu cháy đúng lúc kho đầy hàng.
Chủ kho chịu trách nhiệm với phần công trình thuộc sở hữu của mình. Người thuê chịu trách nhiệm với hàng hoá, máy móc và tài sản của mình để trong kho.
Hai bên nên ghi rõ ranh giới này vào hợp đồng thuê để tránh tranh chấp khi có sự cố.
Với nhiều loại cơ sở, có hệ thống chữa cháy tự động làm tỷ lệ phí giảm một nửa. Đây là cách giảm phí hiệu quả nhất, đồng thời giảm thiệt hại thực tế nếu xảy ra cháy.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 105/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP — danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và tỷ lệ phí tại Phụ lục VI
- Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cùng các văn bản hướng dẫn về phân hạng nguy hiểm cháy, nổ của nhà và công trình
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15) — nguyên tắc bồi thường và hậu quả của bảo hiểm dưới giá trị
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 03/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.
