Trả lời nhanh
Bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc không bồi thường trong ba nhóm trường hợp theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP:
- Hành vi người lái — cố ý gây thiệt hại, bỏ chạy sau tai nạn, không có giấy phép lái xe hợp lệ, có nồng độ cồn hoặc chất ma tuý
- Loại thiệt hại — thiệt hại gián tiếp, giảm giá trị thương mại, thiệt hại do chiến tranh hoặc khủng bố
- Loại tài sản — tiền, vàng, đá quý, giấy tờ có giá, đồ cổ, tài sản bị mất cắp trong tai nạn
Rơi vào loại trừ nghĩa là chủ xe tự gánh toàn bộ khoản bồi thường cho người bị hại — trách nhiệm dân sự vẫn còn nguyên, chỉ là không còn ai gánh thay.
1. Loại trừ do hành vi người lái
Đây là nhóm gây thiệt hại tài chính lớn nhất trên thực tế, và cũng là nhóm hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của chủ xe.
| Hành vi | Hậu quả với quyền bảo hiểm |
|---|---|
| Cố ý gây thiệt hại của chủ xe, người lái hoặc người bị thiệt hại | Loại trừ hoàn toàn |
| Gây tai nạn rồi cố ý bỏ chạy, không thực hiện trách nhiệm dân sự | Loại trừ hoàn toàn |
| Người lái không đủ độ tuổi hoặc quá tuổi theo quy định | Loại trừ |
| Không có giấy phép lái xe, giấy phép hết hạn, không đúng hạng, bị tẩy xoá | Loại trừ |
| Có nồng độ cồn hoặc chất ma tuý vượt mức cho phép | Loại trừ phần thiệt hại tài sản |
Điểm cần lưu ý về giấy phép lái xe: loại trừ áp dụng cho người đang điều khiển xe, không phải chủ xe. Cho người khác mượn xe mà người đó không có bằng hợp lệ thì chủ xe mất quyền được bảo hiểm gánh thay, dù bản thân mình có bằng đầy đủ.
2. Loại trừ theo loại thiệt hại
Ngay cả khi người lái hoàn toàn hợp lệ, một số loại thiệt hại vẫn nằm ngoài phạm vi:
- Thiệt hại gián tiếp — mất thu nhập do xe phải nằm xưởng, chi phí thuê xe thay thế, cơ hội kinh doanh bị lỡ
- Giảm giá trị thương mại — phần giá trị xe bị giảm sau khi sửa chữa, dù đã sửa hoàn chỉnh
- Thiệt hại gắn với việc khai thác tài sản bị hư hỏng
- Chiến tranh, khủng bố, động đất và các biến cố tương tự
Khoản giảm giá trị thương mại hay gây tranh chấp nhất. Chủ xe bị đâm thường yêu cầu bồi thường phần giá trị xe giảm sau va chạm, nhưng đây là khoản không thuộc phạm vi TNDS bắt buộc.
3. Loại trừ theo loại tài sản
Nhóm cuối đáng chú ý: nếu sau va chạm có tài sản của bên bị hại bị mất cắp hoặc bị cướp tại hiện trường, phần mất mát đó không thuộc trách nhiệm bồi thường của bảo hiểm TNDS.
Cũng cần nhắc lại một điều nhiều người vẫn nhầm: xe của chính bạn và người ngồi trên xe bạn không thuộc phạm vi TNDS. Hai nhóm này cần bảo hiểm vật chất xe và bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe.
4. Phí đóng và phần chủ xe vẫn phải gánh
Xe gia đình dưới 6 chỗ: 437.000đ/năm chưa thuế, thực nộp 480.700đ. Khoản này mua trần bảo vệ 150 triệu/người và 100 triệu tài sản mỗi vụ — nhưng chỉ khi không rơi vào trường hợp loại trừ.
Biểu phí theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP, tính theo số chỗ ngồi hoặc tải trọng và mục đích sử dụng:
| Loại xe | Phí/năm (chưa thuế) | Thực nộp |
|---|---|---|
| Không kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 437.000đ | 480.700đ |
| Không kinh doanh vận tải, 6–11 chỗ | 794.000đ | 873.400đ |
| Kinh doanh vận tải, dưới 6 chỗ | 756.000đ | 831.600đ |
| Xe tải dưới 3 tấn | 853.000đ | 938.300đ |
Ví dụ tính cụ thể
Hai tình huống cùng một vụ tai nạn làm hỏng tài sản của người khác 300 triệu đồng, với xe 5 chỗ gia đình đã đóng 480.700đ tiền bảo hiểm.
• Người lái hợp lệ, không cồn: bảo hiểm trả 100 triệu (trần tài sản), chủ xe tự chịu 200 triệu
• Người lái có nồng độ cồn: rơi vào loại trừ, bảo hiểm không trả phần tài sản
Chênh lệch giữa hai tình huống: 100 triệu đồng — bằng hơn 200 năm tiền phí bảo hiểm.
Yếu tố làm tăng phí
- Xe dùng để kinh doanh vận tải — phí gần gấp đôi xe gia đình cùng số chỗ
- Số chỗ ngồi hoặc tải trọng lớn hơn
- Xe chuyên dùng: taxi tính 170%, xe tập lái và cứu thương tính 120%
- Mua thêm TNDS tự nguyện để nâng giới hạn trên mức luật định
Yếu tố làm giảm phí
- Đăng ký đúng mục đích sử dụng là xe gia đình
- Mua theo đội xe của doanh nghiệp, cấp đơn theo lô
- Mua trực tuyến, nhận giấy chứng nhận điện tử
- Gia hạn liên tục, không để khoảng trống hiệu lực
Biểu phí trích từ Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP — mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm. Các trường hợp loại trừ cũng do nghị định quy định, không phải điều khoản riêng của từng đơn vị. Cập nhật ngày 03/09/2026.
5. Bốn hiểu nhầm phổ biến
"Có bảo hiểm là được đền hết." Trần bồi thường là 150 triệu mỗi người và 100 triệu tài sản mỗi vụ. Phần vượt vẫn là trách nhiệm dân sự của chủ xe.
"Bảo hiểm sẽ sửa xe của tôi." TNDS chỉ trả cho người khác. Xe của bạn cần bảo hiểm vật chất xe.
"Người mượn xe gây tai nạn thì tôi không liên quan." Bảo hiểm gắn với xe. Nếu người mượn đủ điều kiện thì vẫn được chi trả; nếu không đủ điều kiện thì chủ xe là người chịu hậu quả tài chính.
"Vi phạm nhỏ thì không sao." Điều quyết định là hành vi vi phạm có nằm trong danh mục loại trừ hay không, chứ không phải mức độ nặng nhẹ theo cảm nhận.
6. Nồng độ cồn — trường hợp tốn kém nhất
Trong tất cả các loại trừ, đây là trường hợp gây thiệt hại tài chính lớn nhất và cũng dễ tránh nhất.
Khi người lái có nồng độ cồn gây tai nạn, ba hậu quả xảy ra cùng lúc:
- Xử phạt hành chính theo quy định về trật tự an toàn giao thông, kèm tước quyền sử dụng giấy phép lái xe
- Mất quyền được bảo hiểm gánh thay phần thiệt hại tài sản — tự trả toàn bộ
- Trách nhiệm dân sự nguyên vẹn với người bị hại theo Bộ luật Dân sự 2015
Nhiều chủ xe chỉ nghĩ tới khoản phạt hành chính mà không tính tới khoản thứ hai. Trong một vụ va chạm với xe giá trị cao, phần mất đi vì loại trừ có thể lớn hơn tiền phạt nhiều lần.
7. Cách giữ quyền bồi thường
- Không lái sau khi uống rượu bia — loại trừ tốn kém nhất và dễ tránh nhất
- Kiểm tra hạn giấy phép lái xe của mình và của người thường mượn xe
- Không rời hiện trường sau tai nạn, dù chỉ để đưa người đi cấp cứu cũng cần báo cơ quan chức năng
- Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm ngay, không tự thoả thuận đền bù trước khi báo
- Giữ hiệu lực bảo hiểm liên tục, đặt nhắc trước hạn hai tuần
- Cân nhắc bổ sung vật chất xe và TNDS tự nguyện để phủ phần bắt buộc không trả
Câu hỏi thường gặp
Thiệt hại về tài sản do người lái có nồng độ cồn hoặc chất ma tuý gây ra thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Nghĩa là chủ xe phải tự gánh phần bồi thường đó, bên cạnh mức xử phạt hành chính và các chế tài khác.
Có, nếu người mượn đủ điều kiện lái xe theo quy định và không rơi vào trường hợp loại trừ nào khác. Bảo hiểm TNDS gắn với xe, không gắn với một cá nhân cụ thể.
Nhưng nếu người mượn không có giấy phép lái xe hợp lệ hoặc có nồng độ cồn thì rơi vào loại trừ.
Không. Người lái gây tai nạn cố ý bỏ chạy, không thực hiện trách nhiệm dân sự thuộc trường hợp loại trừ. Đây là một trong những loại trừ dứt khoát nhất.
Không. TNDS chỉ bồi thường thiệt hại bạn gây ra cho người khác. Thiệt hại của chính xe bạn thuộc bảo hiểm vật chất xe, là sản phẩm riêng mua tự nguyện.
Không. Tiền, vàng bạc, đá quý, giấy tờ có giá, đồ cổ, tranh ảnh quý hiếm và thi hài, hài cốt nằm trong nhóm tài sản đặc biệt bị loại trừ khỏi phạm vi bồi thường TNDS.
Có. Người lái không có giấy phép lái xe, hoặc giấy phép không còn hiệu lực, không phù hợp loại xe điều khiển, hoặc bị tẩy xoá đều bị xem là không đủ điều kiện — thuộc trường hợp loại trừ.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới — các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm và mức trách nhiệm tại Phụ lục I
- Bộ luật Dân sự 2015 — trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ và các văn bản hướng dẫn về điều kiện của người lái xe
- Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (Luật số 08/2022/QH15)
Nội dung được đội ngũ DBV247 biên soạn và cập nhật ngày 03/09/2026. Quy định pháp luật và biểu phí có thể thay đổi — vui lòng liên hệ hotline 0869 656 561 để được xác nhận thông tin mới nhất.