Trả lời nhanh
Hợp đồng bảo hiểm luôn gắn với hai loại văn bản: quy tắc bảo hiểm quy định phạm vi và điều khoản loại trừ, còn biểu phí quy định số tiền phải đóng.
Với bảo hiểm bắt buộc như TNDS xe cơ giới, biểu phí do Nhà nước ấn định — xe dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải là 437.000đ chưa thuế, thực nộp 480.700đ/năm.
Với bảo hiểm tự nguyện như vật chất xe, phí tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị xe, khởi điểm từ 1,0%/năm.
1. Phân biệt quy tắc và biểu phí
Hợp đồng bảo hiểm của Tập đoàn Bảo hiểm DBV luôn gắn với hai loại văn bản. Hiểu đúng hai thứ này giúp bạn biết mình đang được bảo vệ đến đâu và trả tiền theo cơ sở nào.
| Loại văn bản | Quy định điều gì | Vì sao quan trọng với bạn |
|---|---|---|
| Quy tắc bảo hiểm | Phạm vi bảo hiểm, điểm loại trừ, quyền và nghĩa vụ hai bên, thủ tục bồi thường | Quyết định trường hợp nào được bồi thường, trường hợp nào không |
| Biểu phí | Tỷ lệ phí theo loại xe, mức trách nhiệm, nhóm rủi ro | Quyết định số tiền bạn phải đóng |
Khi ký hợp đồng, hãy yêu cầu tư vấn viên cung cấp bản quy tắc đầy đủ, không chỉ tờ tóm tắt quyền lợi. Phần loại trừ nằm trong quy tắc, không nằm trong tờ giới thiệu.
2. Các quyết định đang áp dụng
Danh sách các văn bản do DBV ban hành, áp dụng cho những sản phẩm đang bán qua DBV247. Nếu bạn đang tìm hiểu về chính đơn vị ban hành các quyết định này, xem bài đánh giá Bảo hiểm DBV có tốt không.
| Số quyết định | Nội dung | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| QĐ 905A/2025/QĐ-DBV | Quy tắc Bảo hiểm kết hợp xe ô tô | Vật chất ô tô, ô tô điện, hybrid |
| QĐ 219/2026/QĐ-DBV | Biểu phí bảo hiểm xe ô tô | Tính phí vật chất xe, kể cả xe điện |
| QĐ 418/2025/QĐ-DBV ngày 27/05/2025 | Quy tắc bảo hiểm bưu gửi | Hàng hóa gửi qua đơn vị chuyển phát |
Cách xác định quy tắc áp cho hợp đồng của bạn
Số quyết định được ghi trên Giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc trong hợp đồng. Nếu không tìm thấy, gọi 0869 656 561 kèm số GCN, chuyên viên sẽ tra cứu và gửi bản quy tắc tương ứng.
3. Biểu phí TNDS bắt buộc ô tô
Đây là loại bảo hiểm bắt buộc, mức phí do Nhà nước quy định thống nhất — mọi công ty bảo hiểm đều thu cùng một mức. Bảng dưới theo Phụ lục I, Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06/09/2023, áp dụng cho xe không kinh doanh vận tải:
| Loại xe | Phí/năm (chưa VAT) | Phí/năm (đã VAT) |
|---|---|---|
| Dưới 6 chỗ ngồi | 437.000 đồng | 480.700 đồng |
| Từ 6 đến 11 chỗ ngồi | 794.000 đồng | 873.400 đồng |
| Từ 12 đến 24 chỗ ngồi | 1.270.000 đồng | 1.397.000 đồng |
| Trên 24 chỗ ngồi | 1.825.000 đồng | 2.007.500 đồng |
| Pickup / Minivan | 437.000 đồng | 480.700 đồng |
Xe tập lái tính bằng 120% phí của xe cùng loại. Xe kinh doanh vận tải có biểu phí riêng, cao hơn do tần suất lưu thông lớn.
Phí TNDS giống nhau, dịch vụ thì không
Vì mức phí do Nhà nước ấn định, không có chuyện nơi này rẻ hơn nơi kia. Điều đáng so sánh là tốc độ giám định, mạng lưới hỗ trợ và thái độ khi xảy ra sự cố — chứ không phải giá.
4. Cách tính phí vật chất xe
Khác với TNDS, phí vật chất xe do từng doanh nghiệp xây dựng và phải được phê chuẩn. Tại DBV, phí tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị xe, khởi điểm từ 1,0%/năm đã bao gồm ba quyền lợi bổ sung.
Công thức cơ bản:
Phí bảo hiểm = Giá trị xe × Tỷ lệ phí
Ví dụ tham khảo: xe giá trị 800 triệu, tỷ lệ 1,0%/năm thì phí khoảng 8 triệu đồng/năm trước khi tính các điều chỉnh.
Yếu tố làm thay đổi tỷ lệ phí
- Dòng xe và năm sản xuất — xe càng cũ, chi phí sửa chữa tương đối càng cao
- Mục đích sử dụng — xe kinh doanh chịu tỷ lệ cao hơn xe gia đình
- Mức khấu trừ — chấp nhận tự chịu nhiều hơn mỗi vụ thì phí giảm
- Quyền lợi bổ sung — mất cắp bộ phận, thủy kích, lựa chọn gara chính hãng
- Lịch sử bồi thường — xe chưa phát sinh tổn thất thường được ưu đãi khi tái tục
Mức phí cuối cùng luôn phải nằm trong khung biểu phí và tỷ lệ phí thuần đã được phê chuẩn. Mọi khoản ưu đãi đều phải tuân thủ giới hạn này.
5. Tra cứu phí cho trường hợp của bạn
Bảng phí TNDS ở trên áp dụng cố định, bạn tự đối chiếu được. Riêng phí vật chất xe phụ thuộc nhiều yếu tố nên cần tính riêng.
Gọi 0869 656 561 kèm thông tin dòng xe, năm sản xuất và mục đích sử dụng — chuyên viên Bảo hiểm DBV sẽ báo giá theo đúng biểu phí hiện hành, không phát sinh phí ẩn.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc bảo hiểm quy định phạm vi bảo hiểm, quyền lợi và các điều khoản loại trừ. Biểu phí quy định số tiền bạn phải đóng. Muốn biết mình được bảo vệ đến đâu thì đọc quy tắc; muốn biết trả bao nhiêu thì xem biểu phí.
437.000đ/năm chưa gồm thuế, thực nộp 480.700đ theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Đây là mức luật định, áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm.
Theo công thức: phí bảo hiểm bằng giá trị xe nhân tỷ lệ phí. Tại DBV, tỷ lệ khởi điểm từ 1,0%/năm. Xe giá trị 800 triệu ở tỷ lệ 1,0% có phí khoảng 8 triệu đồng mỗi năm trước các điều chỉnh.
Xe tập lái tính bằng 120% phí của xe cùng loại theo biểu phí tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Vì phí do Nhà nước ấn định tại Phụ lục I, và Điều 75 Nghị định 67/2023/NĐ-CP cấm doanh nghiệp bảo hiểm khuyến mại, chiết khấu thanh toán dưới mọi hình thức với sản phẩm này.